Monday, July 27, 2026

DẪN ĐẦU XUẤT KHẨU MAY MẶC, VIỆT NAM VẪN GẶP “CÚ ĐÁNH” THUẾ QUAN TỪ HOA KỲ

Việt Nam vừa ghi nhận một thành quả đáng chú ý khi vươn lên hàng đầu thế giới về xuất khẩu hàng may mặc, đặc biệt tại thị trường Hoa Kỳ. Tuy nhiên, niềm vui chưa kịp trọn vẹn thì ngành dệt may lại phải đối diện với một thử thách lớn khi Hoa Kỳ áp dụng mức thuế nhập khẩu mới 12,5% đối với hàng hóa Việt Nam. Điều này đang đặt các doanh nghiệp trước một cuộc cạnh tranh gay gắt hơn, đồng thời cho thấy những điểm yếu còn tồn tại của một nền kinh tế vẫn còn dựa nhiều vào xuất khẩu và gia công… 

Ngày 26 tháng 7 năm 2026, nhiều tổ chức theo dõi thương mại quốc tế cùng hãng tin Reuters cho biết Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia cung cấp hàng may mặc lớn nhất cho thị trường Hoa Kỳ, vượt qua Trung Quốc trong một số thống kê mới được công bố. Đây được xem là một dấu mốc quan trọng đối với ngành dệt may Việt Nam sau nhiều năm thu hút đầu tư ngoại quốc và từng bước tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, thành quả này lại đi kèm với một nỗi lo không nhỏ khi ngay cùng thời điểm Hoa Kỳ đưa ra mức thuế nhập khẩu mới 12,5% đối với hàng hóa từ Việt Nam, cao hơn một số quốc gia cạnh tranh trực tiếp trong khu vực.

Theo Reuters, Việt Nam hiện đang là nguồn cung hàng may mặc lớn nhất cho thị trường Hoa Kỳ tính theo giá trị nhập khẩu. Thành quả này có được nhờ quá trình chuyển dịch sản xuất kéo dài nhiều năm, khi nhiều tập đoàn quốc tế như Nike, Gap, Ralph Lauren, Under Armour cùng các thương hiệu thời trang lớn khác mở rộng hoạt động sản xuất tại Việt Nam nhằm giảm bớt sự lệ thuộc vào Trung Quốc. Với lực lượng lao động đông đảo, nhiều hiệp định thương mại tự do và môi trường sản xuất tương đối ổn định, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn đối với nhiều nhà đầu tư quốc tế.

Thế nhưng, ngay vào lúc ngành may mặc đạt được vị trí đáng kể trên thị trường thế giới, chính quyền Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump lại công bố chính sách thuế quan mới. Theo đó, hàng dệt may từ Việt Nam phải chịu mức thuế 12,5%, trong khi Bangladesh, Indonesia, Campuchia và Malaysia chỉ chịu mức thuế 10%. Không những vậy, những quốc gia này còn có thêm cơ chế ưu đãi mới dành cho ngành dệt may nếu đáp ứng điều kiện sử dụng nguyên liệu và bông sản xuất từ Hoa Kỳ, qua đó có thể giảm thêm chi phí thuế quan. Việt Nam hiện chưa được hưởng chính sách ưu đãi này.

Điều đó có nghĩa là các doanh nghiệp dệt may Việt Nam sẽ phải bước vào một cuộc đua khó khăn hơn ngay tại thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của mình. Khoảng cách 2,5 điểm phần trăm về thuế suất nhìn qua có vẻ không quá lớn, nhưng đối với ngành may mặc vốn có mức lời rất mỏng, sự khác biệt này có thể quyết định một hợp đồng trị giá hàng triệu Mỹ kim sẽ thuộc về Việt Nam hay chuyển sang Bangladesh, Indonesia hoặc một quốc gia khác. Trong thực tế thương mại quốc tế, chỉ cần giá thành cao hơn vài phần trăm, nhiều nhà nhập khẩu sẵn sàng thay đổi nguồn cung để giảm bớt chi phí.

Các chuyên gia trong ngành cũng nhận định rằng lợi thế lâu nay của dệt may Việt Nam phần lớn vẫn nằm ở khả năng gia công, trong khi phần giá trị thực sự tạo ra trong nước còn hạn chế. Nhiều báo cáo cho thấy tỷ lệ giá trị nội địa của ngành dệt may Việt Nam chỉ vào khoảng 45 đến 50%, bởi doanh nghiệp vẫn phải phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ bên ngoài. Chính điều này khiến ngành may mặc không chỉ chịu sức ép từ thuế quan mà còn dễ bị tổn thương khi chuỗi cung ứng toàn cầu có biến động.

Nhìn dưới góc độ kinh tế, việc Việt Nam vượt qua Bangladesh hay cạnh tranh mạnh với Trung Quốc trong lĩnh vực xuất khẩu may mặc là một tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng sản xuất và sức hấp dẫn đối với giới đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào con số xuất khẩu mà không xét đến chất lượng của sự phát triển thì bức tranh vẫn chưa đầy đủ. Một quốc gia có thể đưa ra thị trường thế giới hàng tỷ Mỹ kim hàng hóa, nhưng nếu phần lớn lợi nhuận rơi vào tay các tập đoàn ngoại quốc, còn doanh nghiệp trong nước chỉ đảm nhận công đoạn gia công với giá trị thấp, thì phần lợi ích thực sự giữ lại cho nền kinh tế sẽ không tương xứng với quy mô xuất khẩu.

Việc Hoa Kỳ áp dụng mức thuế mới cũng là một lời cảnh tỉnh rằng lợi thế dựa trên nhân công giá rẻ đang dần không còn đủ mạnh như trước. Thị trường quốc tế ngày nay ngày càng chú trọng đến nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, tiêu chuẩn môi trường và khả năng tự chủ của chuỗi cung ứng. Nếu Việt Nam tiếp tục dựa quá nhiều vào mô hình gia công, bất cứ sự thay đổi nào trong chính sách thương mại từ các thị trường lớn cũng có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động xuất khẩu.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện ngành dệt may cho thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ: Việt Nam có thể đứng đầu về số lượng hàng hóa xuất khẩu, nhưng chưa chắc đã có vị thế mạnh trong việc thương lượng trên thương trường quốc tế. Chỉ một quyết định điều chỉnh thuế từ Washington cũng đủ gây áp lực lớn lên hàng ngàn doanh nghiệp và hàng triệu người lao động trong ngành may mặc. Điều này cho thấy vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu không chỉ được đo bằng số lượng container hàng hóa xuất đi, mà còn phụ thuộc vào công nghệ, thương hiệu, nguồn nguyên liệu và khả năng tạo ra giá trị gia tăng.

Muốn giữ vững lợi thế lâu dài, ngành dệt may Việt Nam không thể chỉ dừng lại ở niềm tự hào vì vượt qua Bangladesh hay trở thành nhà cung cấp lớn cho Hoa Kỳ. Điều quan trọng hơn là phải nâng cao tỷ lệ sản xuất trong nước, phát triển đầy đủ các ngành sợi, dệt, nhuộm, xây dựng thương hiệu riêng và mở rộng thêm nhiều thị trường xuất khẩu để tránh quá phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.

Nếu Việt Nam không có những bước chuyển mình căn bản, những con số xuất khẩu đầy ấn tượng hôm nay hoàn toàn có thể bị tác động bởi một thay đổi chính sách thuế vào ngày mai.   

NGƯỜI QUAN SÁT

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img