Giữa những lời hứa về một viễn cảnh “phồn vinh chưa từng có” từ phía Bắc Kinh, phía lãnh đạo Đài Loan vẫn giữ thái độ không lùi bước, bởi đằng sau các con số kinh tế hào nhoáng là một vấn đề cốt lõi: ai mới thực sự có quyền định đoạt tương lai của hòn đảo này…
Ngày 29 tháng 4 năm 2026, tại Bắc Kinh- Trung Quốc, ông Trần Bân Hoa, phát ngôn nhân Văn phòng phụ trách vấn đề Đài Loan của Trung Cộng, xuất hiện trước báo chí với một thông điệp không mới nhưng được nhấn mạnh hơn bao giờ hết. Theo ông, việc “thống nhứt trong hòa bình” sẽ mở ra cho Đài Loan những cơ hội kinh tế chưa từng có. Ông viện dẫn quy mô thị trường đại lục, hệ thống cung ứng rộng lớn cùng khả năng phối hợp nguồn lực như những ưu thế mà Đài Loan, theo lập luận của Bắc Kinh, khó lòng đạt được nếu đứng riêng lẻ.

Nghe qua, lập luận này có vẻ suôn sẻ: hợp nhứt kinh tế, mở rộng thị trường, tăng trưởng vượt bực. Nhưng chính sự trơn tru đó lại làm dấy lên một nghi vấn căn bản: nếu thật sự có lợi như vậy, tại sao Đài Loan liên tục khước từ?
Câu trả lời đã được đưa ra từ Đài Bắc trước đó không lâu. Ngày 19 tháng 4 năm 2026, trong buổi gặp gỡ với các sĩ quan cao cấp, Tổng thống Lại Thanh Đức khẳng định dứt khoát rằng chỉ có người dân Đài Loan mới có quyền quyết định tương lai của họ, và Bắc Kinh không có tư cách tuyên bố chủ quyền đối với hòn đảo này. Ông nhấn mạnh, hòa bình không đến từ những lời hứa suông về thống nhứt, mà phải được bảo đảm bằng khả năng tự vệ đủ mạnh để ngăn chặn mọi áp lực từ bên ngoài. Đó không chỉ là một tuyên bố chính trị, mà là một lằn ranh rõ ràng mà Đài Loan không chấp nhận bước qua.

Trong lúc Bắc Kinh nói đến chuyện “hồi sinh kinh tế”, thực tế tại Đài Loan lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Năm 2025, kinh tế hòn đảo này tăng trưởng 8,68%, mức cao nhứt trong 15 năm. Bước sang quý I năm 2026, đà tăng trưởng hai con số vẫn được dự báo tiếp diễn. Là trung tâm sản xuất chất bán dẫn tiên tiến hàng đầu thế giới, với những tập đoàn như TSMC giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Đài Loan không phải là một nền kinh tế đang chờ được “cứu vớt”. Trái lại, chính vị thế chiến lược đó khiến bất kỳ biến động chính trị nào cũng có thể gây chấn động cả thế giới.
Ở điểm này, lập luận của Bắc Kinh bắt đầu bộc lộ những lỗ hổng. Khi nói đến “lợi ích kinh tế”, họ mặc nhiên cho rằng hội nhập chính trị sẽ kéo theo hội nhập kinh tế sâu rộng hơn. Nhưng bài học từ Hồng Kông vẫn còn đó, quá rõ ràng để có thể bỏ qua. Mô hình “một quốc gia, hai chế độ” từng được quảng bá như một giải pháp dung hòa nay đã mất dần sức thuyết phục sau những biến động chính trị. Không một lực lượng chính trị đáng kể nào tại Đài Loan hiện nay ủng hộ mô hình này, không phải vì thiếu thông tin, mà vì họ đã thấy trước kết quả.
Trong bối cảnh đó, nỗ lực “thuyết phục” của Bắc Kinh không diễn ra trong khoảng trống. Từ cuối năm 2025, Trung Cộng liên tục gia tăng các hoạt động quân sự quanh eo biển Đài Loan: tập trận quy mô lớn, điều động phi cơ và chiến hạm áp sát vùng nhận dạng phòng không. Sự song hành giữa lời kêu gọi “hòa bình” và áp lực quân sự tạo ra một nghịch lý khó chối cãi. Nếu thống nhứt thật sự là lựa chọn tự nguyện và có lợi, tại sao lại cần đến sức ép?
Giới quan sát cho rằng đây là chiến thuật “cây gậy và củ cà rốt” quen thuộc. Một mặt, Bắc Kinh nhấn mạnh lợi ích kinh tế và cơ hội phát triển. Mặt khác, họ vẫn giữ nguyên khả năng sử dụng vũ lực, như đã nhiều lần tuyên bố. Nhưng hai thông điệp này lại triệt tiêu lẫn nhau. Một lời mời hợp tác đi kèm với đe dọa quân sự thì không còn là lời mời nữa, mà là một tối hậu thư được bọc trong ngôn từ mềm mại.
Đối với Đài Loan, vấn đề không chỉ nằm ở kinh tế, mà là lựa chọn con đường tồn tại. Một bên là thể chế dân chủ, nơi quyền quyết định thuộc về cử tri; bên kia là một hệ thống tập trung quyền lực. Khi Tổng thống Lại Thanh Đức cảnh báo rằng “thống nhứt dưới danh nghĩa hòa bình sẽ đem lại vô số hệ lụy”, ông không chỉ nói về chính trị, mà còn về toàn bộ đời sống xã hội, từ tự do báo chí, pháp trị cho đến quyền cá nhân.
Phía Bắc Kinh dường như tin rằng yếu tố kinh tế có thể làm thay đổi cán cân. Với thị trường hơn một tỷ dân, hệ thống công nghiệp rộng lớn, đó là những lợi thế không thể phủ nhận. Nhưng sự phụ thuộc lẫn nhau cũng mang theo rủi ro. Đối với thế giới, Đài Loan không chỉ là một nền kinh tế, mà còn là mắt xích sống còn trong ngành bán dẫn. Bất kỳ xáo trộn nào tại đây, dù do xung đột hay thay đổi chính trị, đều có thể gây chấn động toàn cầu.
Chính điều đó khiến vấn đề không còn là chuyện riêng giữa hai bờ eo biển. Hoa Kỳ, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì ổn định tại khu vực này. Mỗi tuyên bố từ Bắc Kinh hay phản ứng từ Đài Bắc đều được theo dõi sát sao, như những tín hiệu có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền.
Trong hoàn cảnh đó, phát biểu ngày 29 tháng 4 của ông Trần Bân Hoa không đơn thuần là một thông điệp kinh tế. Nó là một phần của cuộc đối đầu lớn hơn, giữa hai cách nhìn về tương lai của Đài Loan. Một bên cho rằng hội nhập là tất yếu; bên kia khẳng định quyền tự quyết là điều không thể thương lượng.
Chính tại điểm giao thoa đó, căng thẳng trở nên nghẹt thở. Khi một bên xem thống nhứt là mục tiêu không thể trì hoãn, còn bên kia xem việc giữ nguyên hiện trạng là điều phải bảo vệ bằng mọi giá, thì mọi lời nói về “hòa bình” đều mang theo dấu hỏi. Không phải vì hòa bình không quan trọng, mà vì mỗi bên hiểu hòa bình theo một cách hoàn toàn khác.
Giữa lời mời hợp tác và bóng đen xung đột với Trung Quốc, Đài Loan vẫn giữ nguyên lập trường: tương lai của họ không phải là một phép tính kinh tế, mà là một quyết định chính trị không ai có quyền áp đặt.
NGƯỜI QUAN SÁT/ (tổng hợp…)



