Khi những ý kiến bày tỏ trên mạng xã hội bị biến thành tội hình sự, ranh giới giữa việc giữ gìn trật tự và bóp nghẹt tiếng nói của người dân dường như ngày càng mờ nhạt…
Ngày 29 tháng 4 năm 2026, Cơ quan An ninh Điều tra thuộc công an tỉnh Vĩnh Long – Việt Nam thông báo đã bắt giữ và khám xét nhà của ông Thạch Chanh Tra, 54 tuổi, cư ngụ tại ấp Chông Bát, xã Long Hiệp, với cáo buộc “lợi dụng các quyền tự do, dân chủ xâm phạm lợi ích của nhà nước”. Theo tường thuật của báo chí trong nước, ông bị quy kết đã thường xuyên sử dụng mạng xã hội để đăng tải, chia sẻ và phát trực tiếp những nội dung bị cho là “nói xấu, xuyên tạc chính quyền địa phương”, “vu cáo đàn áp người Khmer” và “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự”.
Điều đáng chú ý là toàn bộ các cáo buộc này đều sử dụng những cụm từ quen thuộc, lặp đi lặp lại trong nhiều vụ tương tự, nhưng lại thiếu hẳn chi tiết cụ thể. Không có đoạn trích nào từ các đoạn video, cũng không có nội dung rõ ràng nào được công bố để công chúng có thể tự mình đánh giá đúng sai. Khi một người bị bắt chỉ dựa trên những mô tả mơ hồ như “xuyên tạc” hay “nói xấu”, thì vấn đề không còn nằm ở việc người đó đã làm gì, mà là tiêu chuẩn nào đang được dùng để định nghĩa sự thật.
Chỉ một tuần trước đó, ngày 22 tháng 4 năm 2026, Tòa án tỉnh Vĩnh Long đã tuyên phạt 30 tháng tù đối với bà Thạch Thị Hoa Ri, 55 tuổi, cũng là người Khmer, với những cáo buộc tương tự. Theo cáo trạng, bà đã sử dụng tài khoản Facebook “Roth Hoa Ri” để đăng tải bảy đoạn video bị cho là “xúc phạm lãnh đạo” và “xuyên tạc thành quả xây dựng đất nước”. Một lần nữa, công chúng chỉ nghe đến tội danh, mà không được thấy bằng chứng cụ thể.
Hai vụ việc xảy ra liên tiếp trong vòng chưa đầy một tuần, cùng nhắm vào những cá nhân người Khmer, cùng sử dụng một khuôn mẫu cáo buộc giống nhau, cho thấy đây không còn là những trường hợp riêng lẻ. Nó phản ánh một xu hướng rõ rệt: ở Việt Nam bất kỳ tiếng nói nào đi chệch khỏi đường lối chính thức đều có thể bị gom lại dưới một khái niệm rất rộng mang tên “xuyên tạc”.
Ở phương diện pháp lý, điều khoản “lợi dụng quyền tự do dân chủ” của Việt Nam từ lâu đã gây nhiều tranh cãi vì tính mơ hồ của nó. Một khi quyền tự do có thể bị xem là “lợi dụng” chỉ vì nội dung phát biểu không phù hợp với quan điểm của nhà cầm quyền, thì chính khái niệm tự do đã bị đảo lộn. Khi quyền biến thành tội, thì ranh giới giữa hợp pháp và vi phạm không còn được xác định rõ ràng bằng luật lệ, mà phụ thuộc vào cách diễn giải của cơ quan thực thi.
Điều đáng nói hơn là bối cảnh xã hội mà những vụ việc này diễn ra. Các nền tảng mạng xã hội từ lâu đã trở thành một trong số ít không gian để người dân Việt Nam bày tỏ quan điểm cá nhân. Trong một môi trường mà hệ thống báo chí bị kiểm soát chặt chẽ, việc người dân sử dụng Facebook hay YouTube để phản ánh vấn đề xã hội là điều khó tránh khỏi. Nhưng thay vì xem đó là một kênh góp ý cần được lắng nghe, nhà chức trách lại chọn cách hình sự hóa.

Cách làm này không chỉ dừng lại ở việc xử lý một vài cá nhân, mà còn tạo ra hiệu ứng răn đe rộng lớn hơn. Những người khác sẽ tự kiểm soát lời nói của mình, tự chọn im lặng để tránh rủi ro. Khi nỗi sợ thay thế đối thoại, xã hội sẽ mất đi không gian phản biện, và những vấn đề tồn tại chỉ bị đẩy xuống dưới bề mặt.
Đặc biệt, trong trường hợp của cộng đồng Khmer, một nhóm dân tộc thiểu số, việc các cá nhân liên tiếp bị bắt giữ với cáo buộc “vu cáo đàn áp” lại càng nhạy cảm. Nếu thực sự không có sự phân biệt đối xử, thì cách thuyết phục nhất không phải là bắt giữ người lên tiếng, mà là minh bạch thông tin và cho phép tranh luận công khai. Ngược lại, việc dập tắt tiếng nói chỉ càng làm gia tăng nghi ngờ rằng có những vấn đề không muốn bị phơi bày.
Trong các phát biểu chính thức, phía nhà chức trách thường nhấn mạnh rằng những hành vi này “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự”. Nhưng một xã hội ổn định thật sự không thể được xây dựng bằng cách loại bỏ mọi tiếng nói khác biệt. Sự ổn định đó phải dựa trên khả năng chấp nhận và xử lý bất đồng, chứ không phải biến bất đồng thành tội phạm.
Câu chuyện của ông Thạch Chanh Tra và bà Thạch Thị Hoa Ri vì vậy không chỉ là hai vụ án riêng lẻ. Nó phản ánh cách mà quyền lực phản ứng trước những ý kiến trái chiều. Và khi phản ứng đó luôn là trấn áp, thì vấn đề không còn nằm ở người phát biểu, mà nằm ở chính hệ thống không chấp nhận bị chất vấn.
Trong một thế giới mà thông tin ngày càng khó kiểm soát tuyệt đối, việc tiếp tục sử dụng những điều luật mơ hồ để xử lý tiếng nói bất đồng có thể mang lại hiệu quả trước mắt. Nhưng về lâu dài, cái giá phải trả là sự xói mòn niềm tin. Một khi niềm tin đã mất, thì không có bản án nào có thể lấy lại được.
NGƯỜI QUAN SÁT



