Việc Hoa Kỳ bất ngờ áp dụng mức thuế mới 12,5% đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu từ Việt Nam đang thu hút sự chú ý đặc biệt của giới kinh doanh và dư luận quốc tế. Trong lúc Hà Nội lên tiếng giải thích và tìm kiếm đối thoại với Washington, nhiều chuyên gia nhận định đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện thuế quan, mà còn là một phép thử lớn đối với khả năng thích ứng của nền kinh tế Việt Nam trước những thay đổi sâu rộng trong chính sách thương mại toàn cầu…
Ngày 25/7/2026, Việt Nam chính thức đưa ra phản ứng sau khi Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) quyết định áp dụng mức thuế nhập khẩu mới 12,5% đối với hàng hóa từ những nền kinh tế đang nằm trong diện điều tra theo Điều khoản 301 của Luật Thương mại Hoa Kỳ. Quyết định này nằm trong chính sách thuế quan mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump, bắt đầu có hiệu lực từ rạng sáng ngày 24/7, thay thế cho mức thuế tạm thời 10% từng được áp dụng trước đó.
Theo thông báo từ USTR, mức thuế mới dao động từ 10% đến 12,5%, áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ khoảng 60 đối tác thương mại của Hoa Kỳ, chiếm gần như toàn bộ lượng hàng hóa nhập khẩu vào thị trường này. Động thái trên cho thấy Washington đang tiếp tục theo đuổi chính sách thương mại cứng rắn, nhằm xem xét lại quan hệ kinh tế với các đối tác và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong cuộc họp báo sáng ngày 25/7, bà Phạm Thu Hằng, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam, cho biết quyết định của Hoa Kỳ “chưa phản ánh đầy đủ thực tế cũng như những nỗ lực của Việt Nam trong việc phòng ngừa, giảm thiểu và loại bỏ lao động cưỡng bức”. Theo bà Hằng, Việt Nam không chấp nhận các hình thức lao động cưỡng bức, đồng thời cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các công ước quốc tế cũng như những thỏa thuận thương mại mà Việt Nam đã tham gia.
Để củng cố lập trường của mình, phía Việt Nam viện dẫn việc ban hành Nghị định số 292/2026/NĐ-CP ngày 22/7/2026, trong đó quy định không cho phép nhập khẩu những loại hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo bằng lao động cưỡng bức. Đây được xem là một nỗ lực nhằm hoàn thiện hệ thống pháp lý, nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, Việt Nam cho biết sẽ tiếp tục trao đổi với phía Hoa Kỳ trên tinh thần hợp tác, đề nghị Washington xem xét đầy đủ những biện pháp mà Việt Nam đã thực hiện trước khi đưa ra các quyết định lâu dài về chính sách thuế. Cách tiếp cận này cho thấy Hà Nội đang chọn con đường thương lượng và ngoại giao kinh tế thay vì phản ứng đối đầu.
Tuy nhiên, tác động thực tế của mức thuế mới này đối với doanh nghiệp Việt Nam là điều không thể xem nhẹ. Hoa Kỳ hiện là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực như dệt may, giày dép, đồ gỗ, điện tử và thủy sản. Khi hàng hóa bị đánh thuế cao hơn, chi phí nhập khẩu của các nhà mua hàng Hoa Kỳ sẽ tăng lên, kéo theo nguy cơ sản phẩm Việt Nam mất lợi thế cạnh tranh trước những quốc gia khác có mức thuế thấp hơn.
Đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu, mức chênh lệch vài phần trăm trong thuế quan có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đặt hàng của các tập đoàn quốc tế. Trong ngành sản xuất vốn có biên lợi nhuận không cao, doanh nghiệp có thể buộc phải lựa chọn giữa việc giảm giá để giữ khách hàng, chấp nhận lợi nhuận thấp hơn, hoặc đối diện nguy cơ mất đơn hàng vào tay các đối thủ cạnh tranh trong khu vực.
Ở một góc nhìn khác, quyết định áp thuế của Hoa Kỳ cũng phản ánh sự thay đổi trong cách vận hành của thương mại quốc tế hiện nay. Các yếu tố như tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường, nguồn gốc nguyên liệu và tính minh bạch của chuỗi cung ứng đang dần trở thành những điều kiện quan trọng không kém giá thành sản phẩm.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh kinh tế ngày nay không chỉ còn nằm ở việc sản xuất rẻ hơn, mà còn nằm ở khả năng đáp ứng những chuẩn mực mới của thế giới. Một quốc gia có thể có lực lượng lao động dồi dào và kim ngạch xuất khẩu lớn, nhưng nếu thiếu minh bạch hoặc phụ thuộc quá nhiều vào gia công đơn giản, nguy cơ bị tác động bởi các chính sách thương mại mới sẽ luôn hiện hữu.
Dù vậy, cũng cần nhìn nhận rằng việc áp dụng thuế quan không chỉ là câu chuyện kinh tế thuần túy. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, các biện pháp thương mại đôi khi cũng chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chiến lược và chính trị. Nếu các hàng rào thương mại được sử dụng quá rộng, không chỉ doanh nghiệp xuất khẩu chịu thiệt hại mà người tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu cũng có thể phải gánh thêm chi phí.
Hiện nay, quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ vẫn đang phát triển mạnh mẽ với kim ngạch thương mại song phương ở mức rất cao. Vì vậy, cả hai bên đều có lợi ích trong việc duy trì sự ổn định và tránh để những bất đồng về thương mại ảnh hưởng đến hợp tác lâu dài.
Trong thời gian tới, kết quả các cuộc thương lượng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ sẽ đóng vai trò quan trọng đối với tương lai xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ. Nếu Washington ghi nhận những thay đổi trong chính sách và việc thực thi của Việt Nam, mức thuế có thể được điều chỉnh theo hướng thuận lợi hơn. Nhưng nếu hai bên chưa tìm được tiếng nói chung, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải chuẩn bị cho một giai đoạn cạnh tranh gay gắt hơn tại một trong những thị trường quan trọng nhất của mình.
Sự kiện thuế quan lần này cũng đặt ra một bài học lớn: trong nền kinh tế toàn cầu, vị thế xuất khẩu không chỉ được quyết định bởi số lượng hàng hóa bán ra, mà còn bởi khả năng xây dựng niềm tin, nâng cao giá trị sản phẩm và đáp ứng những chuẩn mực quốc tế ngày càng cao. Đây sẽ là thử thách không nhỏ đối với Việt Nam trong chặng đường hội nhập kinh tế phía trước.
NGƯỜI QUAN SÁT



