Ngoài khơi Quảng Ngãi, những chuyến biển của ngư dân không chỉ phải đương đầu với sóng gió, thời tiết bất trắc mà còn chịu thêm áp lực ngày càng lớn từ sự hiện diện của các tàu cá Trung Quốc. Khi những ngư trường truyền thống ngày càng trở nên căng thẳng, chuyện làm ăn, sinh kế và sự an toàn của ngư dân Lý Sơn đang đứng trước nhiều mối lo mà không dễ giải quyết…
Sự xuất hiện với mật độ đáng chú ý của các tàu cá Trung Quốc tại khu vực Biển Đông không chỉ đặt ra vấn đề cạnh tranh ngư trường mà còn liên quan trực tiếp tới sinh kế và sự an toàn của ngư dân Việt Nam. Với ngư dân Quảng Ngãi, đặc biệt là những người từ đảo Lý Sơn thường xuyên vươn khơi về hướng Hoàng Sa, mỗi chuyến biển giờ đây phải đối diện với nhiều rủi ro hơn trong một vùng biển vốn đã có tranh chấp kéo dài.
Mới đây, trong cuộc trao đổi với BBC được đề cập trong thông tin trên, Giáo sư Carl Thayer, một chuyên gia lâu năm về Việt Nam tại Đại học New South Wales, Úc, cho biết ông từng hai lần tới Quảng Ngãi để tìm hiểu đời sống của ngư dân địa phương. Theo ông, nhiều ngư dân Lý Sơn thường rời bờ vào ban đêm để tiến tới những ngư trường xa hơn, trong đó có khu vực Hoàng Sa, bởi những loại hải sản có giá trị kinh tế cao thường tập trung tại các vùng biển này. Đối với người làm nghề biển, đây là một lựa chọn vì miếng cơm manh áo, nhưng đồng thời cũng là sự đánh đổi với những rủi ro luôn hiện hữu giữa biển khơi.
Điều làm cho tình hình thêm phức tạp là sự hiện diện của các đội tàu cá Trung Quốc quanh khu vực Lý Sơn và Hoàng Sa. Giáo sư Carl Thayer nhận định một số đội tàu cá Trung Quốc có thể nhận được sự hỗ trợ từ chánh quyền Bắc Kinh và sự hiện diện của những đội tàu này, theo cách nhìn của ông, có thể tạo thành một dạng “bức tường” trên biển, qua đó hạn chế hoạt động của ngư dân Việt Nam. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng đây là nhận định của một chuyên gia, chớ không phải một kết luận chính thức rằng tất cả tàu cá Trung Quốc hoạt động trong khu vực đều thuộc lực lượng dân quân biển hoặc đều thi hành nhiệm vụ theo chỉ thị của nhà nước Trung Quốc.
Dù vậy, những mối lo ngại chung quanh lực lượng tàu cá Trung Quốc tại Biển Đông không phải là chuyện mới. Báo cáo của Asia Maritime Transparency Initiative thuộc CSIS cho biết lực lượng dân quân biển Trung Quốc, trong đó có một bộ phận các đội tàu cá, đã hoạt động với số lượng rất cao trên Biển Đông trong năm 2025. AMTI đồng thời lưu ý rằng việc theo dõi những tàu này không phải chuyện dễ dàng, bởi nhiều tàu không phát tín hiệu AIS một cách ổn định, khiến việc xác định đầy đủ quy mô hoạt động của họ gặp nhiều khó khăn.
Đối với ngư dân Việt Nam, ảnh hưởng đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là nguy cơ không gian đánh bắt ngày càng bị thu hẹp. Khi những vùng biển mà nhiều thế hệ ngư dân Việt Nam vẫn thường xuyên ra khơi khai thác trở nên đông đúc với tàu ngoại quốc, người đánh cá có thể phải thay đổi tuyến đánh bắt, đi xa hơn hoặc chấp nhận làm ăn trong những điều kiện nhiều rủi ro hơn. Phí tổn nhiên liệu, thời gian lênh đênh ngoài biển và nguy cơ mất ngư cụ vì thế cũng có thể gia tăng. Đối với một gia đình sống chủ yếu nhờ nghề biển, chỉ cần vài chuyến đánh bắt thất bại cũng đủ gây ảnh hưởng đáng kể tới đồng tiền kiếm được hằng tháng.
Mối lo thứ hai là sự an toàn. Trong một vùng biển có nhiều tàu cá, tàu chấp pháp và những loại tàu khác cùng hoạt động, chỉ một vụ đụng tàu hay một cuộc đối đầu cũng có thể nhanh chóng trở thành một vấn đề ngoại giao. Trước đây, AMTI từng công bố nghiên cứu về những vụ ngư dân Việt Nam bị lực lượng Trung Quốc bắt giữ, đánh đập, tịch thu cá và phương tiện tại khu vực Hoàng Sa trong giai đoạn từ năm 2005 tới 2012. Đây là những vụ việc đã xảy ra trong quá khứ, nhưng cho thấy những tranh chấp trên biển từng tác động trực tiếp tới đời sống của người dân làm nghề cá như thế nào.
Một diễn biến đáng chú ý khác xảy ra trong năm 2026. Ngày 5/5, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng lên tiếng về lệnh cấm đánh bắt cá mà Trung Quốc áp dụng từ ngày 1/5 tới 16/8 tại một số khu vực trên Biển Đông. Việt Nam yêu cầu Trung Quốc tôn trọng chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa, cũng như quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam theo Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật Biển năm 1982, đồng thời yêu cầu tôn trọng quyền hoạt động hợp pháp của ngư dân Việt Nam.
Căng thẳng trên Biển Đông không chỉ nằm ở những chiếc tàu cá. Trong tháng 8/2026, hình ảnh vệ tinh được Reuters phân tích cho thấy Trung Quốc tiếp tục xây dựng và mở rộng cơ sở tại Đá Hải Sâm, thuộc quần đảo Hoàng Sa. Theo Reuters, những công trình mới có dấu hiệu liên quan tới hệ thống radar cảnh báo sớm, trong khi hoạt động bồi đắp tại khu vực này đã tạo nên một thực thể nhân tạo có quy mô lớn. AMTI cũng ghi nhận Trung Quốc đã tiến hành bồi đắp đáng kể tại Đá Hải Sâm từ cuối năm 2025, với khả năng hình thành một đường băng dài trong tương lai.
Ngày 28/8, Việt Nam tiếp tục lên tiếng phản đối những hoạt động xây dựng mới của Trung Quốc tại Hoàng Sa, yêu cầu chấm dứt những hoạt động mà Hà Nội cho là bất hợp pháp và không được Việt Nam cho phép. Những diễn biến này khiến câu chuyện tàu cá ngày càng khó có thể tách rời khỏi bức tranh an ninh rộng lớn hơn đang diễn ra trên Biển Đông.
Nhìn sang Philippines, tình hình cũng cho thấy ngư dân của những quốc gia có tranh chấp trên Biển Đông đang phải chịu những sức ép tương tự. Trong tháng 7/2026, ngư dân Philippines cho biết họ bị tàu Trung Quốc gây áp lực tại Scarborough Shoal, trong đó có những vụ sử dụng vòi rồng và yêu cầu tàu cá rời khỏi khu vực. Reuters ghi nhận một số ngư dân thậm chí đã phải bỏ ngư trường truyền thống, chuyển sang đánh bắt gần bờ hoặc tìm một kế sinh nhai khác.
Do vậy, câu chuyện tàu cá Trung Quốc ngoài khơi Quảng Ngãi không đơn thuần chỉ là chuyện “ai đánh bắt được nhiều cá hơn”. Với ngư dân Lý Sơn và Quảng Ngãi, đó là câu chuyện về đồng tiền kiếm được, về tiền dầu, về ngư trường truyền thống và trên hết là sự an toàn của chính họ. Trong khi những cuộc tranh luận về chủ quyền thường diễn ra tại bàn hội nghị ngoại giao, trong các bản phúc trình và ở cấp chiến lược, người ngư dân lại là những người trực tiếp đối diện với mọi thay đổi trên mặt biển.
NGƯỜI QUAN SÁT



