Trong lúc tình hình Biển Đông tiếp tục nóng lên bởi các tranh cãi liên quan đến chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa, Việt Nam lại phải đối diện thêm một áp lực mới từ Washington khi Hoa Kỳ đề nghị áp dụng mức thuế bổ sung đối với hàng hóa nhập cảng. Hà Nội trước thử thách lớn nhất đối với chính sách duy trì thế quân bình giữa các cường quốc…
Ngày 4 tháng 6 năm 2026, tại cuộc họp báo thường kỳ của Bộ Ngoại giao Việt Nam ở Hà Nội, bà Phạm Thu Hằng, phát ngôn nhân Bộ Ngoại giao, đã đưa ra hai tuyên bố đáng chú ý liên quan đến hai hồ sơ đối ngoại quan trọng: chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và phản ứng trước đề nghị của Hoa Kỳ về việc áp thuế bổ sung đối với hàng hóa xuất cảng từ Việt Nam.

Về vấn đề Biển Đông, bà Phạm Thu Hằng khẳng định Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử cũng như cơ sở pháp lý để xác lập chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa theo các nguyên tắc của công pháp quốc tế, đồng thời kêu gọi các quốc gia tôn trọng thực tế đó. Tuyên bố này được đưa ra sau khi xuất hiện tranh cãi liên quan đến hoạt động của chiến hạm HNLMS De Ruyter của Hoà Lan tại khu vực Hoàng Sa, nơi Bắc Kinh tuyên bố đã thực hiện các biện pháp xua đuổi. Trong khi đó, phía Hoà Lan khẳng định chiến hạm của họ hoạt động phù hợp với luật pháp quốc tế và quyền tự do hàng hải theo Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật Biển năm 1982.
Trên phương diện ngoại giao, đây không phải là lập trường mới. Hà Nội đã nhiều lần đưa ra những tuyên bố tương tự trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, điều khiến dư luận chú ý là khoảng cách giữa việc khẳng định chủ quyền trên giấy tờ và khả năng bảo vệ chủ quyền ngoài thực địa. Trong nhiều năm qua, Việt Nam liên tục tái xác nhận Hoàng Sa là lãnh thổ của mình, nhưng thực tế quần đảo này vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Trung Quốc kể từ năm 1974. Chính thực tế đó khiến không ít người đặt câu hỏi rằng liệu những tuyên bố ngoại giao có đủ sức tạo ra thay đổi hay chỉ mang ý nghĩa duy trì lập trường chính thức.
Trong lúc đó, trên một mặt trận khác, Việt Nam lại phải đối diện với áp lực kinh tế đến từ Hoa Kỳ. Cũng tại cuộc họp báo ngày 4 tháng 6, bà Phạm Thu Hằng đã bác bỏ những kết luận của Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ liên quan đến vấn đề lao động cưỡng bách. Theo đề nghị mới từ phía Washington, khoảng 60 nền kinh tế có thể phải chịu mức thuế bổ sung từ 10% đến 12,5%, trong đó có Việt Nam. Hoa Kỳ cho rằng nhiều quốc gia chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp nhằm ngăn chặn hàng hóa có liên quan đến lao động cưỡng bách tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phản ứng từ Hà Nội là bác bỏ nhận định nói trên, đồng thời khẳng định Việt Nam nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bách, tuân thủ các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế và đã cung cấp đầy đủ thông tin cho phía Hoa Kỳ trong quá trình xem xét hồ sơ. Bộ Ngoại giao Việt Nam cho biết sẽ tiếp tục trao đổi với Washington trên tinh thần hợp tác nhằm giải quyết những bất đồng còn tồn tại.
Nhìn rộng hơn, hai sự kiện tưởng như không liên quan này thực chất lại phản ánh cùng một thách thức chiến lược mà Việt Nam đang phải đối diện. Một bên là Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất đồng thời cũng là quốc gia có tranh chấp chủ quyền gay gắt với Việt Nam trên Biển Đông. Bên kia là Hoa Kỳ, thị trường xuất cảng lớn nhất của Việt Nam nhưng ngày càng sử dụng các công cụ thuế quan, tiêu chuẩn lao động và quy định về sở hữu trí tuệ để tạo áp lực thương mại.
Trong bối cảnh đó, chính sách đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại của Hà Nội, hay theo cách gọi phổ biến của nhiều nhà quan sát là chính sách giữ thế quân bình giữa các cường quốc, đang đứng trước những thử thách ngày càng lớn. Khi cuộc cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc tiếp tục leo thang, khoảng không gian để duy trì vị thế trung gian ngày càng bị thu hẹp.
Một nghịch lý đang hiện ra khá rõ. Trong vấn đề Hoàng Sa và Biển Đông, Việt Nam cần sự hậu thuẫn của cộng đồng quốc tế để bảo vệ các nguyên tắc của công pháp quốc tế cũng như quyền tự do hàng hải. Thế nhưng trên mặt trận kinh tế, Việt Nam lại phải tránh va chạm với cả Washington lẫn Bắc Kinh vì mức độ lệ thuộc đáng kể vào thị trường xuất cảng, chuỗi cung ứng và dòng vốn đầu tư từ cả hai phía.
Đó cũng là lý do các tuyên bố ngoại giao từ Hà Nội thường được cân nhắc rất kỹ lưỡng. Không quá cứng rắn để dẫn tới đối đầu trực tiếp, nhưng cũng không quá mềm mỏng để bị xem là từ bỏ quyền lợi quốc gia. Tuy nhiên, chiến lược giữ thế quân bình này đang ngày càng trở nên khó khăn hơn khi môi trường quốc tế bước vào giai đoạn phân hóa sâu sắc và cạnh tranh quyền lực ngày càng quyết liệt.
Từ câu chuyện Hoàng Sa cho đến nguy cơ bị áp thêm thuế quan từ Hoa Kỳ, có thể thấy Việt Nam đang phải bước đi trên một sợi dây ngày càng mong manh. Mỗi quyết định đều đòi hỏi sự tính toán thận trọng giữa chủ quyền lãnh thổ, an ninh quốc gia và quyền lợi kinh tế.
Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, nơi các cường quốc ngày càng sử dụng cả sức mạnh quân sự lẫn đòn bẩy kinh tế để theo đuổi quyền lợi của mình, bài toán giữ thế quân bình của Hà Nội đang trở nên khó giải hơn bất cứ thời điểm nào trong nhiều năm qua.
NGƯỜI QUAN SÁT



