Liên Hiệp Quốc nóng như lò lửa vì cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ, Nga và Trung Cộng xoay quanh hồ sơ Iran. Khi eo biển Hormuz tiếp tục dậy sóng bởi thủy lôi, chiến hạm và các lời hăm dọa quân sự, cả thế giới bắt đầu lo ngại Trung Đông đang tiến sát hơn bao giờ hết một cuộc đụng độ vượt ngoài vòng kiểm soát…
Ngày 7 tháng 5 năm 2026, trụ sở Liên Hiệp Quốc tại New York trở thành trung tâm của một cuộc đấu trí ngoại giao căng thẳng giữa Hoa Kỳ, Nga, Trung Cộng và Iran. Phía Hoa Kỳ chính thức đệ trình lên Hội Đồng Bảo An một dự thảo nghị quyết yêu cầu Iran chấm dứt các vụ tấn công nhắm vào tàu thương mại quốc tế, đồng thời ngưng việc rải thủy lôi tại eo biển Hormuz — tuyến hàng hải vận chuyển gần một phần năm lượng dầu hỏa toàn cầu.

Nhìn bề ngoài, văn kiện này có vẻ chỉ là một biện pháp bảo vệ tự do hàng hải. Nhưng phía sau những dòng chữ ngoại giao ấy là một cuộc đấu quyền lực quyết liệt, nơi Washington muốn hình thành một liên minh quốc tế cô lập Tehran, trong khi Nga và Trung Cộng tỏ dấu hiệu sẵn sàng dùng quyền phủ quyết để chặn đứng ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại Trung Đông.
Theo các giới ngoại giao được Reuters trích dẫn, khả năng nghị quyết bị Nga và Trung Cộng phủ quyết là rất cao. Điều đó biến phiên họp Hội Đồng Bảo An lần này thành một cuộc thử lửa địa chính trị trực diện giữa ba cường quốc hạt nhân, trong lúc Trung Đông đang ở sát bờ vực chiến tranh khu vực.
Người trực tiếp thúc đẩy nghị quyết là ông Mike Waltz, đặc phái viên của Tổng thống Donald Trump tại Liên Hiệp Quốc. Trong cuộc họp báo tối 7 tháng 5, ông Waltz tuyên bố cứng rắn rằng bất kỳ quốc gia nào chống lại nghị quyết đều đang “tạo ra một tiền lệ cực kỳ nguy hiểm”.
Lời tuyên bố ấy rõ ràng nhắm thẳng vào Mạc Tư Khoa và Bắc Kinh.
Tuy nhiên, phản ứng từ phía Nga và Trung Cộng gần như không thay đổi. Chỉ một tháng trước, hai quốc gia này cũng đã phủ quyết một nghị quyết khác do Hoa Kỳ hậu thuẫn, vốn được xem như bước mở đường pháp lý cho các chiến dịch quân sự chống Iran sau hàng loạt vụ tấn công tại vùng Vịnh Ba Tư.

Điều đó cho thấy liên minh Nga – Trung hiện không còn đơn thuần là hợp tác tạm thời. Họ đang dần hình thành một mặt trận ngoại giao chung nhằm ngăn Washington độc quyền định đoạt luật chơi toàn cầu.
Và Trung Đông chính là chiến trường nóng bỏng nhất của cuộc đối đầu ấy.
Điều khiến Tòa Bạch Ốc đặc biệt khó chịu chính là thời điểm khủng hoảng. Chỉ còn chưa đầy một tuần nữa, Tổng thống Donald Trump sẽ có chuyến viếng thăm Bắc Kinh, được xem là chuyến đi quan trọng nhất kể từ đầu năm đến nay. Theo giới quan sát, hồ sơ Iran sẽ là đề tài then chốt trong cuộc gặp giữa ông Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình.

Nếu Bắc Kinh phủ quyết nghị quyết ngay trước chuyến đi, đó sẽ là một cái tát ngoại giao công khai vào Washington.
Nhưng Trung Cộng cũng có lý do riêng để không đứng hẳn về phía Hoa Kỳ. Bắc Kinh hiện là khách hàng mua dầu lớn nhất của Iran. Trong nhiều năm, bất chấp lệnh trừng phạt của Tây phương, dầu Iran vẫn âm thầm chảy vào các nhà máy lọc dầu Trung Cộng qua nhiều mạng lưới thương mại phức tạp. Một Trung Đông căng thẳng nhưng chưa bùng nổ toàn diện có thể giúp giá dầu tăng ở mức có lợi, vừa gây áp lực cho kinh tế Tây phương, vừa buộc Hoa Kỳ phải phân tán lực lượng tại khu vực này.
Nga cũng không ít lợi ích trong tình trạng bất ổn.
Kể từ sau cuộc chiến Ukraine, Mạc Tư Khoa ngày càng xích lại gần Tehran cả về quân sự lẫn kinh tế. Iran cung cấp drone và hỗ trợ hậu cần cho Nga, trong khi Nga giúp Iran giảm bớt áp lực cô lập quốc tế. Một Trung Đông luôn trong trạng thái căng thẳng sẽ khiến Hoa Kỳ tiếp tục bị phân tán nguồn lực thay vì tập trung hoàn toàn vào Âu Châu hay vùng hậu Xô Viết.
Nói cách khác, cả Nga lẫn Trung Cộng đều không muốn Iran sụp đổ — và càng không muốn Hoa Kỳ trở lại vai trò “cảnh sát toàn cầu” tại Trung Đông.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Mạc Tư Khoa và Bắc Kinh muốn chiến tranh toàn diện bùng nổ. Một cuộc xung đột vượt tầm kiểm soát tại Hormuz có thể đẩy giá dầu tăng vọt, kéo kinh tế toàn cầu vào khủng hoảng và đe dọa trực tiếp thương mại quốc tế. Điều mà Nga và Trung Cộng dường như theo đuổi là một trạng thái “căng thẳng có kiểm soát”: đủ nóng để làm suy yếu vị thế Hoa Kỳ, nhưng chưa đến mức thiêu rụi cả khu vực.
Ở phía bên kia, Iran cũng không hề lùi bước.
Đại sứ Iran tại Liên Hiệp Quốc, ông Amir Saeid Iravani, phản ứng gay gắt khi gọi nghị quyết của Hoa Kỳ là “phiến diện, mang động cơ chính trị và thiếu nghiêm trọng tính pháp lý”. Ông cáo buộc Washington không có tư cách đạo đức để nói về tự do hàng hải, trong khi Hải Quân Hoa Kỳ nhiều năm qua vẫn liên tục chặn bắt tàu Iran.
Phát biểu này phản ánh rõ chiến lược của Tehran: biến mình thành nạn nhân của áp lực Tây phương thay vì thủ phạm gây bất ổn.
Nhưng thực tế trên biển lại đang ngày càng nguy hiểm. Trong nhiều tuần lễ qua, các công ty vận tải quốc tế liên tục cảnh báo nguy cơ tàu hàng trúng thủy lôi hoặc bị drone tấn công tại eo Hormuz. Một số hãng bảo hiểm đã tăng mạnh phí bảo hiểm chiến tranh cho tàu qua khu vực. Thị trường dầu thô toàn cầu cũng liên tục dao động theo từng tin tức từ Vịnh Ba Tư.
Mỗi ngày, hàng chục triệu thùng dầu đi qua tuyến đường biển hẹp này. Chỉ cần Hormuz bị phong tỏa trong vài tuần, giá dầu có thể vượt mức 150 Mỹ kim một thùng, đủ để đẩy nhiều nền kinh tế vào suy thoái. Đó chính là cơn ác mộng khiến cả thế giới phải nín thở theo dõi cuộc đấu tại Liên Hiệp Quốc.
Nhìn rộng ra, cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy trật tự quốc tế đang bị phân hóa ngày càng sâu sắc. Nếu thời hậu Chiến tranh Lạnh từng chứng kiến Hoa Kỳ gần như chi phối Hội Đồng Bảo An, thì nay Nga và Trung Cộng ngày càng công khai phối hợp để chống lại các sáng kiến do Washington dẫn dắt.
Một “trục phủ quyết” đang dần hình thành rõ nét. Và trong khi các cường quốc giằng co quyền lực tại New York, Trung Đông tiếp tục trở thành bàn cờ nguy hiểm nhất hành tinh.
NGƯỜI QUAN SÁT/ (tổng hợp Reuters, BBC +bình luận )



