Từ những bộ hồ sơ bị “ngâm” có chủ đích cho tới các khoản lót tay hàng trăm triệu đồng, vụ án cựu Thứ trưởng Nguyễn Bá Hoan đang phơi bày một đường dây quyền lực – tiền bạc kéo dài gần cả thập niên ngay trong lãnh vực đưa người lao động nghèo ra ngoại quốc mưu sinh…
Ngày 6 tháng 5 năm 2026, Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao chính thức ban hành cáo trạng truy tố ông Nguyễn Bá Hoan, cựu Thứ trưởng Bộ Lao động – Thương binh & Xã hội Việt Nam, cùng 8 bị can khác trong vụ án nhận hối lộ và lạm dụng chức vụ quyền hạn liên quan hoạt động đưa lao động ra nước ngoài. Vụ án lập tức gây chấn động dư luận vì quy mô tiền bạc quá lớn, thời gian kéo dài gần một thập niên, và cách vận hành tinh vi như một “trạm thu phí ngầm” nằm ngay trong cơ quan quản lý lao động hải ngoại.

Theo cáo trạng, từ năm 2017 đến đầu năm 2025, một nhóm cán bộ thuộc Cục Quản lý lao động ngoài nước do ông Tống Hải Nam — cựu Cục trưởng điều hành đã hình thành một cơ chế “muốn việc trôi chảy thì phải có phong bì”. Các doanh nghiệp muốn được cấp phép đưa lao động sang Nhật Bản, Nam Hàn, Đài Loan hay Trung Đông đều phải đi qua một quy trình bị cố tình kéo dài, gây khó dễ, hoặc trả hồ sơ đi trả hồ sơ lại nhiều lần.
Những bộ hồ sơ đáng lẽ phải được giải quyết theo đúng quy định hành chánh lại bị treo hàng tháng trời, chỉ vì thiếu một thứ quan trọng hơn giấy tờ pháp lý: phong bì.
Theo kết quả điều tra, để hồ sơ được “chạy nhanh”, doanh nghiệp phải chi từ 100 đến 400 triệu đồng cho mỗi lần xin cấp phép hoặc gia hạn. Mức giá tùy thuộc số lượng lao động xuất cảnh, thị trường tiếp nhận, và “mối quen biết” với người phụ trách. Nói cách khác, thay vì là một cơ quan công quyền, nhiều doanh nghiệp mô tả nơi này giống như một quầy giao dịch đặc biệt: tiền tới trước thì hồ sơ đi trước.
Cơ quan tố tụng xác định ông Nguyễn Bá Hoan biết rõ sự việc nhưng không ngăn chặn, mà còn trực tiếp nhận hối lộ và quà cáp giá trị lớn từ cấp dưới cũng như doanh nghiệp. Chỉ riêng giai đoạn 2020–2025, ông Hoan bị cáo buộc nhận tổng cộng 16,3 tỷ đồng; còn ông Tống Hải Nam nhận khoảng 14,3 tỷ đồng.
Hồ sơ vụ án cho biết, nhiều doanh nghiệp như Hoàng Long, Sona và Incoop3 đã thu thêm hàng chục triệu đồng trái phép trên mỗi lao động để lập quỹ “bôi trơn”. Những khoản thu này được che giấu ngoài sổ sách kế toán nhằm né thuế và giấu dòng tiền thật. Có công ty bị phát hiện để ngoài hệ thống kế toán hàng trăm tỷ đồng doanh thu. Trong một xã hội mà người dân muốn đi làm thuê xứ người cũng phải đi qua nhiều tầng “lệ phí”, thì giấc mơ đổi đời nhiều khi khởi đầu bằng một vòng siết tài chánh ngặt nghèo.
Điều đáng nói ở chỗ: cơ quan mang nhiệm vụ “bảo vệ người lao động” rốt cuộc lại biến chính người lao động thành nguồn nuôi dưỡng cho một guồng máy chia chác.
Nhiều năm qua, xuất khẩu lao động luôn được nhà cầm quyền Việt Nam tuyên truyền như một “điểm sáng kinh tế”, vừa giải quyết việc làm vừa mang ngoại tệ về nước. Nhưng đằng sau đó một thực tế ít được nói tới: muốn ra nước ngoài làm công nhân, người lao động Việt Nam phải đi qua một mê hồn trận phí tổn, giấy tờ và những cánh cửa hành chánh chỉ mở bằng tiền.
Hệ thống “bôi trơn” này tồn tại gần như công khai suốt gần 8 năm mà hầu như không ai “phát giác”. Hàng trăm bộ hồ sơ bị gây khó dễ, hàng trăm tỷ đồng chảy ra ngoài sổ sách, hàng chục cán bộ chia chác theo tầng nấc, nhưng bộ máy thanh tra và kiểm soát nội bộ lại im lặng một cách khó hiểu. Chỉ đến khi chiến dịch chống tham nhũng mở rộng và cán cân quyền lực thay đổi, vụ việc mới bị kéo ra ánh sáng.
Dư luận quan tâm vụ việc đặt câu hỏi: nếu không có biến động quyền lực tại Việt Nam hoặc thanh trừng nội bộ, liệu đường dây này có tiếp tục vận hành thêm bao lâu nữa?
Ông Nguyễn Bá Hoan đã nộp lại 15,8 tỷ đồng để khắc phục hậu quả, còn các cá nhân liên quan nộp tổng cộng hơn 236 tỷ đồng. Những con số này được đưa ra như minh chứng cho “quyết tâm chống tham nhũng”, nhưng trên mạng xã hội, không ít người mỉa mai rằng ở Việt Nam, tham nhũng đôi khi giống như một kiểu “gửi ngân hàng bắt buộc”: chưa bị lộ thì hưởng, đến khi lộ chuyện thì nộp lại một phần để xin giảm tội.
Vụ án Nguyễn Bá Hoan vì vậy không chỉ là câu chuyện vài cán bộ nhận hối lộ. Nó phản chiếu cả một cơ chế nơi quyền lực hành chánh bị biến thành công cụ kinh doanh. Trong cơ chế ấy, giấy phép không còn là thủ tục quản lý, mà trở thành món hàng mua bán. Còn người dân, nhất là giới lao động nghèo vẫn là mắt xích yếu nhất trong một chuỗi lợi ích khổng lồ mang tên “quản trị nhà nước”.
NGƯỜI QUAN SÁT



