Một câu nói nghe qua tưởng như chuyện thường, nhưng lại làm nhiều người chú ý: khi ông Tô Lâm lên tiếng đòi “không để nợ thể chế”, thì dưa luận Việt Nam lại đặt câu hỏi: món nợ này có từ hồi nào, và rốt cuộc ai là người phải đứng ra trả?…
Chiều ngày 30 tháng 3 năm 2026, tại Hà Nội, một phái đoàn kiểm soát do người đứng đầu Đảng cộng sản Việt Nam Tô Lâm cầm đầu đã mở cuộc họp để duyệt lại bản tường trình kiểm soát đợt đầu, đồng thời loan báo sẽ tiếp tục kiểm soát đợt hai đối với phía Quốc Hội. Chuyện kiểm tra định kỳ thì không lạ, nhưng điều người ta để ý lại nằm ở lời ông này nói: cái gọi là “nợ thể chế”, hay nói theo cách dễ hiểu hơn, là nợ luật lệ.
Theo lời Tô Lâm, những chủ trương lớn đưa ra không thể nằm trên giấy hoài, mà phải biến thành luật lệ rõ ràng, áp dụng được ngoài đời. Ông nhắc nhở không được để tình trạng “nợ luật lệ” kéo dài, vì chính nó làm trì trệ sự phát triển, khiến mọi chuyện bị nghẽn lại, cải cách thì cứ nói hoài mà không đi tới đâu.
Nói cho ngay, chuyện này đâu phải mới tại Việt Nam. Từ nhiều năm nay, người dân vẫn thường hay nhắc tới cái khoảng cách giữa lời nói và việc làm, giữa những điều được công bố trên thượng tầng và những gì thực sự xảy ra dưới đời sống. Khoảng cách đó càng rộng, guồng máy vận hành càng lỏng lẻo. Nhưng điều đáng nói là qua bao nhiêu năm, qua bao nhiêu đời lãnh đạo, chuyện này vẫn còn nguyên, cứ được nhắc đi nhắc lại như một căn bệnh cũ chưa bao giờ chữa dứt.

Vậy nếu đã gọi là “nợ”, thì chủ nợ là ai? Câu trả lời không khó: chính là dân chúng. Người dân và giới làm ăn là những người lãnh đủ khi luật lệ chậm ban hành, giấy tờ rườm rà, hứa hẹn thì nhiều mà kết quả thì ít. Trong khi đó, phía làm ra luật lại vừa là người gây ra món nợ, vừa là người tự nhắc mình phải trả, một vòng luẩn quẩn không lối thoát.
Cái nghịch lý nằm ở chỗ: càng hô hào “không để nợ”, người ta càng thấy món nợ này chất chồng không ít. Từ chuyện đơn giản như giấy tờ hành chánh, cho tới những việc lớn như môi trường đầu tư hay kỹ thuật số hóa, không thiếu những kế hoạch được vẽ ra rất đẹp. Nhưng khi bắt tay vào làm, lại vướng đủ thứ luật chồng chéo, mỗi nơi một kiểu, rối như canh hẹ.

Việc ông Tô Lâm nhấn mạnh, phải biến chủ trương thành luật lệ “rõ ràng, làm được” cũng cho thấy một thực tế: không ít văn bản hiện nay chỉ mang tính nói cho hay, vẽ cho đẹp. Câu chữ thì nghe kêu, mục tiêu thì to tát, nhưng khi đụng tới chi tiết thì thiếu hẳn cách làm cụ thể, không biết đo lường ra sao, kiểm soát kiểu gì.
Trong hoàn cảnh đó, việc đem Quốc Hội ra kiểm soát được xem như một cách siết lại kỷ cương. Nhưng nói cho cùng, kiểm tra bao nhiêu lần đi nữa cũng khó thay đổi nếu không quy rõ trách nhiệm. Một dự luật làm chậm, hay làm dở, thì ai chịu trách nhiệm? Và người đó có bị gì không, hay lại rút kinh nghiệm rồi thôi?

Xét về chuyện làm ăn, cái gọi là “nợ luật lệ” không phải chuyện nội bộ, mà ảnh hưởng thẳng tới nền kinh tế. Giới kinh doanh cần luật rõ ràng để tính toán đường dài. Nếu luật thay đổi chậm, hoặc mập mờ, thì chi phí đội lên, rủi ro cũng tăng theo. Trong thời buổi cạnh tranh giữa các nước, chậm một bước là mất cơ hội.
Điều đáng chú ý là cùng lúc nói chuyện “không để nợ”, phía lãnh đạo cũng đặt ra đủ thứ mục tiêu: tăng trưởng cao, đổi mới, kỹ thuật số. Nhưng nếu nền luật lệ còn chắp vá, thì những mục tiêu đó khó mà đứng vững. Không ai xây được nhà cao tầng trên một nền móng chưa xong.
Nhìn cho rộng, lời phát biểu của ông Tô Lâm có thể xem là một dấu hiệu muốn thúc đẩy thay đổi thể chế Việt Nam. Nhưng đồng thời, nó cũng là lời nhắc rằng vấn đề này đã tồn tại quá lâu. Một chuyện nếu phải nhắc đi nhắc lại nhiều lần, thì có nghĩa là nó chưa hề được giải quyết tới nơi tới chốn.
Rốt cuộc, vấn đề không phải là nhận ra món “nợ luật lệ”, mà là có dám trả hay không. Nếu chỉ nói rồi kiểm tra cho có lệ, thì món nợ này sẽ còn kéo dài, năm này qua năm khác. Còn nếu thật sự thay đổi cách làm, quy rõ trách nhiệm, rút ngắn thủ tục, thì may ra mới thấy được chuyện “trả nợ” thành hình.
Và như thường lệ, người cảm nhận rõ nhất vẫn là người dân và giới làm ăn: luật lệ có thông thoáng hơn không, hay chỉ là thêm một trang mới trong cuốn sổ nợ vốn đã dày cộm từ lâu./.
NGƯỜI QUAN SÁT



