Tổng Bí thư đảng cầm quyền kiêm Chủ tịch nước Việt Nam- Tô Lâm, đưa ra hai thông điệp quan trọng liên quan đến việc cải tổ ngành tư pháp và hoàn chỉnh thể chế. Đây là dấu hiệu cho thấy một giai đoạn cải tổ mới đang được thúc đẩy với kỳ vọng tháo gỡ những bế tắc đã kéo dài suốt nhiều năm qua tại Việt Nam…

Ngày 11 tháng 6 năm 2026 đánh dấu hai động thái đáng chú ý trong chương trình cải tổ của giới lãnh đạo cao cấp, Tổng Bí thư đảng cầm quyền kiêm Chủ tịch nước Việt Nam- ông Tô Lâm chủ tọa phiên họp đầu tiên của Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế và phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc nhằm triển khai Nghị quyết số 68 của Bộ Chính trị CSVN liên quan đến việc cải tổ tư pháp trong giai đoạn mới. Hai sự kiện diễn ra gần như song song cho thấy vấn đề thể chế và ngành tư pháp đang được đặt vào vị trí trung tâm trong chiến lược điều hành quốc gia sau Đại hội XIV.
Phát biểu tại hội nghị về cải tổ tư pháp, ông Tô Lâm nhấn mạnh mục tiêu xây dựng một nền tư pháp “chuyên nghiệp, hiện đại, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân”, đồng thời khẳng định việc cải tổ tư pháp không chỉ nhằm bảo vệ công lý mà còn phải tạo dựng niềm tin của xã hội đối với hệ thống pháp luật và các cơ quan thi hành pháp luật.
Theo người đứng đầu đảng cầm quyền và nhà nước, trong bối cảnh Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hệ thống tư pháp phải đáp ứng được đòi hỏi giải quyết nhanh chóng, công bằng và minh bạch các tranh chấp dân sự, kinh tế và thương mại, đồng thời bảo đảm các quyền căn bản của người dân được ghi nhận trong Hiến pháp.
Cũng trong ngày 11 tháng 6, ông Tô Lâm chủ tọa phiên họp đầu tiên của Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế. Điều đáng chú ý là ông trực tiếp giữ vai trò Trưởng Ban Chỉ đạo, cho thấy quyết tâm chính trị rất cao của ban lãnh đạo mới trong việc thúc đẩy tiến trình sửa đổi và hoàn chỉnh hệ thống pháp luật, đồng thời tháo gỡ những bế tắc vốn được nhìn nhận là đã tồn tại trong nhiều năm.
Ban Chỉ đạo được giao nhiệm vụ nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn chỉnh thể chế, nâng cao phẩm chất của công tác lập pháp và khắc phục tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp quy. Theo ông này, thể chế hiện nay vẫn là “điểm nghẽn của mọi điểm nghẽn”, cản trở đà phát triển và làm giảm hiệu quả điều hành của guồng máy công quyền.
Thật ra, nhận định cho rằng thể chế là một trở ngại lớn không phải mới xuất hiện lần đầu. Trong nhiều năm qua, hàng loạt hội nghị, nghị quyết và các chương trình cải tổ đã được đưa ra với mục tiêu tương tự. Tuy nhiên, những bất cập trong thủ tục hành chánh, sự chồng chéo giữa các đạo luật, cơ chế xin – cho và tình trạng né tránh trách nhiệm của một bộ phận viên chức vẫn thường xuyên được chính giới hữu trách Việt Nam thừa nhận.
Điều đó khiến không ít chuyên gia cho rằng thử thách lớn nhất của hệ thống chính trị Việt Nam không nằm ở việc ban hành thêm các nghị quyết hay thành lập thêm các ban chỉ đạo, mà nằm ở khả năng biến những khẩu hiệu cải tổ thành các thay đổi thực sự trong cách vận hành của guồng máy công quyền. Bởi lẽ, niềm tin của người dân và giới doanh nghiệp không được xây dựng từ những tuyên bố mạnh mẽ, mà phải xuất phát từ cảm nhận cụ thể về sự công bằng, minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật.
Việc ông Tô Lâm trực tiếp đứng đầu Ban Chỉ đạo Trung ương về hoàn thiện thể chế cũng phản ánh xu hướng tập trung quyền chỉ đạo vào cấp cao nhất. Điều này có thể giúp đẩy nhanh tiến trình cải tổ và tạo nên sự thống nhất trong việc điều hành. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nó cũng làm dấy lên những câu hỏi liên quan đến tính chủ động và trách nhiệm của các cơ quan vốn được giao nhiệm vụ xây dựng và thực thi pháp luật.
Một nền tư pháp hiện đại không chỉ được đánh giá qua số lượng hồ sơ được giải quyết hay số bản án được tuyên, mà còn được đo bằng khả năng bảo vệ các quyền lợi hợp pháp của người dân, tạo dựng một môi trường kinh doanh an toàn và củng cố niềm tin của xã hội đối với công lý. Tương tự, một hệ thống thể chế hữu hiệu không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà nằm ở chỗ những quy định đó có thực sự đi vào đời sống hay không.
Bởi lẽ, công lý không thể chỉ được bảo vệ bằng khẩu hiệu, và niềm tin cũng không thể được tạo dựng bằng những lời hứa nếu thiếu đi những chuyển biến thực sự từ chính guồng máy đang nắm quyền lực.
NGƯỜI QUAN SÁT



