Hàng ngàn tàu cá Trung Quốc đang vươn ra khắp các đại dương, kéo theo những cáo buộc nghiêm trọng về việc đánh bắt quá mức cũng như điều kiện lao động khắc nghiệt. Đằng sau những mẻ lưới khổng lồ ấy là một cuộc khủng hoảng ngày càng bị phơi bày…
Ngày 28/8/2026, những cuộc điều tra quốc tế về đội tàu đánh cá xa bờ của Trung Quốc tiếp tục đặt ra một câu hỏi gây nhiều tranh luận: khi một quốc gia đưa hàng ngàn tàu cá đi khắp các đại dương để khai thác nguồn hải sản ngày càng cạn kiệt, rốt cuộc ai đang phải trả cái giá thật sự cho những sản phẩm sau cùng xuất hiện trên bàn ăn? Câu trả lời, theo nhiều cuộc điều tra của các tổ chức bảo vệ môi trường và giới truyền thông quốc tế, không chỉ nằm ở những con cá, con mực bị kéo lên khỏi biển, mà còn nằm ở điều kiện lao động khắc nghiệt của hàng chục ngàn thuyền viên và những hệ sinh thái biển đang ngày càng chịu thêm sức ép.

Trung Quốc hiện có một trong những đội tàu đánh cá xa bờ lớn nhất thế giới. Theo Sách Trắng về nghề cá xa bờ do Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện Trung Quốc công bố, quy mô đội tàu đánh cá xa bờ của nước này được kiểm soát dưới mức 3.000 chiếc, với sản lượng khoảng 2,3 triệu tấn mỗi năm trong giai đoạn kế hoạch. Bắc Kinh nhấn mạnh rằng ngành này phải được phát triển bền vững, tuân thủ những quy định quốc tế và tăng cường bảo vệ quyền lợi của thuyền viên.
Nhưng những cuộc điều tra độc lập lại cho thấy một bức tranh khác, đặc biệt tại những vùng biển xa xôi, nơi khả năng kiểm soát và giám sát rất hạn chế. Một trong những cuộc nghiên cứu đáng chú ý là báo cáo của Environmental Justice Foundation, gọi tắt là EJF, tập trung vào đội tàu đánh bắt mực của Trung Quốc tại Thái Bình Dương và Nam Đại Tây Dương. Tháng 3/2026, EJF công bố một cuộc điều tra dựa trên những cuộc phỏng vấn 81 ngư dân, phần lớn là thuyền viên Indonesia, về điều kiện làm việc trên các tàu đánh bắt mực có liên hệ với Trung Quốc. Báo cáo ghi nhận những cáo buộc về lao động cưỡng bách, giờ làm việc quá dài, hành hung và những hành vi vi phạm quyền lợi người lao động.
Những thông tin này không phải lần đầu tiên xuất hiện. Tháng 9/2025, Washington Post đưa tin về một cuộc điều tra khác của EJF, cho thấy ngành đánh bắt mực của Trung Quốc ngoài khơi Nam Mỹ liên quan tới những cáo buộc về bạo lực, làm việc quá sức và thuyền viên tử vong. EJF cho biết họ đã xác định được 187 nhà nhập cảng hoặc người mua có liên hệ với những tàu bị cáo buộc liên quan tới hành vi lạm dụng lao động hoặc những trường hợp thuyền viên tử vong. Gần 45 phần trăm trong số những đơn vị này đặt tại Hoa Kỳ.
Một con số đặc biệt đáng chú ý là EJF xác định Trung Quốc là quốc gia đánh bắt mực lớn nhất thế giới, chiếm khoảng một phần ba sản lượng mực toàn cầu. Điều này khiến mọi tranh luận về đội tàu Trung Quốc không còn là chuyện riêng của Trung Quốc hay của một vài vùng biển xa xôi. Những con mực được đánh bắt ngoài khơi Nam Mỹ có thể đi qua nhiều tầng nấc trong chuỗi cung ứng quốc tế trước khi xuất hiện tại các nhà hàng, siêu thị và thị trường thực phẩm ở Bắc Mỹ, Âu Châu và Á Châu.
Tháng 1/2026, The Guardian mô tả một đội tàu do Trung Quốc chi phối hoạt động tại khu vực thường được gọi là Mile 201, nằm ngoài vùng đặc quyền kinh tế của Argentina. Hàng trăm tàu đánh cá xa bờ tập trung tại khu vực này trong nhiều tháng mỗi năm. Ban đêm, ánh đèn từ cả đội tàu sáng đến mức có thể được nhìn thấy qua vệ tinh, tạo nên hình ảnh chẳng khác nào một thành phố nổi giữa đại dương. Tuần duyên Argentina cảnh cáo quy mô hoạt động này đang gây sức ép nghiêm trọng lên hệ sinh thái.
Việc thiếu một cơ chế hạn ngạch quốc tế đầy đủ đối với một số loại mực tại vùng biển quốc tế này càng khiến vấn đề thêm phức tạp. Theo The Guardian, khu vực Mile 201 nằm ngoài quyền tài phán của Argentina và hiện chưa có một giới hạn đánh bắt quốc tế thống nhất đối với mực. Điều đó tạo ra một khoảng trống quản lý mà các đội tàu đánh cá xa bờ có thể lợi dụng. Steve Trent, người sáng lập Environmental Justice Foundation, mô tả khu vực này như một “cuộc chơi tự do” và cảnh cáo nguồn mực có thể suy giảm nghiêm trọng nếu cường độ đánh bắt tiếp tục gia tăng.
Các cuộc điều tra của EJF và Outlaw Ocean Project đã ghi nhận nhiều lời khai của thuyền viên Indonesia và Philippines về điều kiện làm việc khắc nghiệt trên một số tàu đánh cá xa bờ có liên hệ với Trung Quốc. Có người cho biết họ bị giữ giấy tờ, bị đe dọa, bị bắt làm việc trong thời gian dài và phải sống trong những điều kiện rất tồi tệ. Một số trường hợp thuyền viên tử vong ngoài biển cũng đã khiến các cuộc điều tra đặt câu hỏi về điều kiện lao động và trách nhiệm của chủ tàu.
Một trường hợp từng gây chú ý trong cuộc điều tra của nhà báo Ian Urbina là Daniel Aritonang, một thanh niên Indonesia làm việc trên một tàu đánh mực của Trung Quốc và tử vong trong một hoàn cảnh gây nhiều tranh luận. Những cuộc điều tra của Outlaw Ocean Project tập trung vào các trường hợp thuyền viên Indonesia tử vong trên những tàu đánh cá xa bờ và cho rằng có những dấu hiệu cho thấy đây không phải chỉ là một vài trường hợp riêng lẻ.
Trong một cuộc điều tra khác, Ian Urbina kể về một thuyền viên 18 tuổi trên một tàu đánh mực Trung Quốc ngoài khơi Nam Đại Tây Dương. Người này bí mật cầu cứu, cho biết hộ chiếu của mình bị giữ và xin được đưa tới Tòa Đại sứ Argentina. Những lời khai như vậy tạo nên một hình ảnh hoàn toàn khác với vẻ ngoài của những chiếc tàu hiện đại đang hoạt động trong ngành xuất cảng hải sản toàn cầu.
Điều cần nói rõ là những cáo buộc này không có nghĩa mọi tàu cá Trung Quốc đều vi phạm hoặc mọi công ty Trung Quốc đều sử dụng lao động cưỡng bách. Đây là điểm cần phân biệt rõ ràng. Những cuộc điều tra chủ yếu phản ánh các trường hợp và đội tàu bị cáo buộc, trong khi chính phủ Trung Quốc khẳng định họ đã xây dựng hệ thống cấp phép, giám sát và xử phạt đối với hoạt động đánh cá xa bờ.
Trong Sách Trắng năm 2023, Bắc Kinh cho biết từ năm 2016 đã hủy tư cách hoạt động của 6 công ty đánh cá xa bờ, đình chỉ 22 công ty khác và áp dụng nhiều hình thức xử phạt đối với tàu và thuyền trưởng vi phạm, với tổng số tiền phạt vượt quá 1 tỷ nhân dân tệ. Trung Quốc cũng tuyên bố toàn bộ tàu đánh cá xa bờ phải được đăng ký, cấp phép và chịu hệ thống giám sát vị trí; các hoạt động chuyển tải trên biển phải được khai báo và báo cáo.
Bắc Kinh cũng khẳng định quyền lợi của thuyền viên phải được bảo vệ, tiền lương phải được trả đúng hạn, giờ làm việc và nghỉ ngơi phải hợp lý, đồng thời cấm kỳ thị, ngược đãi và đánh đập thuyền viên. Đây là những cam kết đáng chú ý trên giấy tờ. Nhưng vấn đề mà các cuộc điều tra quốc tế đặt ra chính là khoảng cách giữa quy định và việc thi hành ở những vùng biển cách đất liền hàng ngàn cây số.
Đại dương không có hàng rào. Và chính khoảng trống đó đã tạo ra một trong những vùng xám lớn nhất của nền kinh tế toàn cầu.
Một mặt, Trung Quốc cần một lượng hải sản khổng lồ để cung cấp cho thị trường trong nước và xuất cảng. Mặt khác, nguồn cá và mực tại những vùng biển gần bờ ngày càng chịu nhiều sức ép. Đội tàu đánh cá xa bờ vì vậy trở thành phương tiện để mở rộng phạm vi khai thác từ Tây Thái Bình Dương tới Nam Đại Tây Dương, từ ngoài khơi Nam Mỹ tới nhiều vùng biển xa xôi khác.
Nhưng khi cuộc đua về sản lượng trở nên quá mức, biển cả có thể trở thành nạn nhân đầu tiên. Và những người lao động nghèo trên các con tàu ấy có thể trở thành nạn nhân thứ hai.
NGƯỜI QUAN SÁT/ tổng hợp



