Vụ án liên quan hàng loạt cựu viên chức công lực tại Sài Gòn bị cáo buộc nhận hối lộ để “làm ngơ” hoặc can thiệp hồ sơ đưa người nghiện vào trung tâm cai nghiện bắt buộc đã gây chấn động dư luận Việt Nam, khi những uẩn khúc phía sau guồng máy hành pháp dần được đưa ra ánh sáng công đường…
Ngày 14 tháng 4 năm 2026, sau hai ngày xét xử từ 13 đến 14/4, Tòa Án Nhân Dân tại Sài Gòn đã tuyên án đối với 12 bị can nguyên là viên chức công lực liên quan đến đường dây “giúp đỡ” người nghiện tránh bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Vụ xử án thu hút sự chú ý lớn của dư luận Việt Nam không chỉ vì tính chất vi phạm, mà còn vì đã phơi bày một mạng lưới móc ngoặc khá tinh vi ngay trong nội bộ hệ thống thi hành luật pháp.

Theo phán quyết được tuyên đọc chiều 14/4, bị can Nguyễn Khánh Duy, nguyên Phó Trưởng Công an phường 15, quận 10 (vùng Hòa Hưng ngày nay), bị tuyên phạt 7 năm giam cầm về tội nhận hối lộ. Tòa xác định bị can này nhiều lần nhận tiền để can thiệp hồ sơ, giúp một số trường hợp đáng lẽ phải đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc nhưng lại được trì hoãn hoặc bỏ qua thủ tục, tiếp tục sinh hoạt bên ngoài.
Cùng vụ án, 11 người còn lại, phần lớn là viên chức công lực cấp phường và quận, bị tuyên các mức án từ 2 đến 6 năm tù về các tội danh liên quan đến nhận hối lộ và lạm dụng quyền hành trong khi thi hành công vụ. Một số người đóng vai trò trung gian, liên lạc giữa thân nhân người nghiện và giới chức có thẩm quyền, hình thành một đường dây ngầm hoạt động sau lớp vỏ thủ tục hành chánh tưởng chừng nghiêm minh.

Theo hồ sơ truy tố, trong giai đoạn 2022–2024, các bị can đã lợi dụng quy định về quản lý người nghiện ma túy để trục lợi riêng. Mỗi hồ sơ “giải quyết” có giá từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng, tùy mức độ can thiệp. Có những trường hợp đủ điều kiện đưa vào cơ sở cai nghiện nhưng vẫn được giữ lại bên ngoài nhờ sự “xoay xở” từ bên trong hệ thống. Tổng số tiền liên quan được xác định lên đến hàng trăm triệu đồng.
Tại tòa, một số bị can thừa nhận hành vi sai phạm, cho rằng vì áp lực đời sống và hoàn cảnh làm việc phức tạp nên đã sa ngã. Tuy nhiên, hội đồng xét xử nhận định rằng tất cả đều là người có đào tạo, hiểu luật lệ rõ ràng nhưng vẫn cố ý vi phạm, do đó cần phải nghiêm trị để làm gương.

Điều đáng nói là trong khi cơ chế pháp luật vốn được đặt ra nhằm kiểm soát và hỗ trợ người nghiện tái hòa nhập, thì chính những người có trách nhiệm thi hành lại biến nó thành phương tiện trục lợi. Một quy trình mang danh nghĩa nhân đạo, đưa người nghiện vào nơi điều trị bắt buộc, rốt cuộc lại bị biến dạng thành một thứ “dịch vụ có giá”, nơi mà việc áp dụng luật pháp có thể bị thương lượng bằng tiền bạc.
Sự việc càng gây xót xa hơn khi các hành vi này diễn ra trong thời gian dài mà không bị phát giác kịp thời. Điều đó khiến dư luận đặt câu hỏi: nếu không có sự đổ vỡ từ bên trong, thì đường dây này còn vận hành đến bao lâu, và còn bao nhiêu trường hợp tương tự chưa từng được đưa ra ánh sáng công lý.
Nhìn ở một góc độ khác, vụ án cũng cho thấy một thực trạng đáng suy ngẫm về quyền lực khi thiếu kiểm soát. Những người mang sắc phục, vốn được xem là tuyến phòng thủ cuối cùng của trật tự và công lý, trong trường hợp này lại trở thành một mắt xích trong chuỗi sai phạm. Sự trớ trêu nằm ở chỗ: nơi lẽ ra phải là rào chắn bảo vệ kỷ cương, lại biến thành lối thoát cho những ai có điều kiện chi trả.
Bản án ngày 14/4 khép lại một giai đoạn tố tụng, nhưng dư âm của nó chắc chắn chưa dừng lại. Không chỉ là câu chuyện của 12 con người trước vành móng ngựa, mà còn là lời cảnh tỉnh về niềm tin xã hội đối với guồng máy thực thi luật pháp Việt Nam. Khi người giữ luật lại là kẻ làm sai luật, thì vấn đề không còn nằm ở cá nhân, mà đã chạm đến nền tảng của sự công bằng.
Trong bối cảnh đó, việc xử lý nghiêm minh là điều tất yếu, nhưng có lẽ chưa đủ. Điều dư luận Việt Nam trông đợi không chỉ là bản án, mà còn là những chỉnh sửa tận gốc để những kẽ hở từng bị lợi dụng không còn cơ hội tái diễn. Bởi nếu không, những vụ việc tương tự rồi sẽ tiếp tục xuất hiện, chỉ khác tên người và thời điểm mà thôi.
NGƯỜI QUAN SÁT



