Đề nghị bãi bỏ trách nhiệm kiểm tra định kỳ của Bộ Tài chánh đối với việc in, đúc và tiêu hủy tiền đang được dư luận Việt Nam chú ý. Nếu đây thật sự là một bước nhằm giảm bớt sự chồng chéo trong guồng máy kiểm tra, thì điều đáng quan tâm hơn lại là: sau khi bỏ đi một lớp kiểm soát, cơ chế nào sẽ bảo đảm việc giám sát vẫn đủ chặt chẽ?…
Sáng ngày 17/8/2026, Ủy ban Thường vụ Quốc hội Việt Nam cho ý kiến về việc tiếp thu, giải trình và chỉnh lý dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng. Một trong những nội dung lập tức gây chú ý là đề nghị bỏ quy định về trách nhiệm của Bộ Tài chánh trong việc kiểm tra nghiệp vụ in, đúc, tiêu hủy tiền và kiểm tra việc quản lý dự trữ ngoại hối nhà nước.
Theo tờ trình của Chính phủ, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cho biết đề nghị này nhằm giảm bớt sự chồng chéo trong công tác kiểm tra, giám sát. Thực tế trong nhiều năm qua, Kiểm toán Nhà nước vẫn tiến hành kiểm toán hằng năm đối với những nội dung có liên quan, trong khi Bộ Tài chánh cũng thực hiện việc kiểm tra. Theo ông Ấn, nội dung giữa hai hoạt động về căn bản có sự trùng lặp, thậm chí công tác kiểm toán còn dựa trên những nội dung do Bộ Tài chánh kiểm tra để đưa ra kết luận. Vì vậy, phía Chính phủ cho rằng không cần tiếp tục quy định cứng việc Bộ Tài chánh phải tiến hành kiểm tra mỗi năm.
Tuy nhiên, cần hiểu cho đúng rằng đề nghị này không có nghĩa Bộ Tài chánh sẽ hoàn toàn mất quyền kiểm tra. Theo phần giải trình của Thống đốc Phạm Đức Ấn, nội dung được đề nghị bãi bỏ chỉ là trách nhiệm kiểm tra theo chu kỳ hằng năm. Bộ Tài chánh vẫn có quyền tiến hành kiểm tra khi xét thấy cần thiết, trong phạm vi chức năng quản lý nhà nước của mình. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng cho biết cơ quan này đã có hệ thống kiểm toán nội bộ cùng các cơ chế giám sát đối với việc in, đúc, tiêu hủy tiền cũng như quản lý dự trữ ngoại hối.
Xét về nguyên tắc, lý do muốn giảm bớt những thủ tục chồng chéo là điều có cơ sở. Một hoạt động vừa phải chịu sự kiểm tra định kỳ của Bộ Tài chánh, vừa chịu kiểm toán hằng năm của Kiểm toán Nhà nước, trong khi chính Ngân hàng Nhà nước lại có hệ thống kiểm toán nội bộ, rõ ràng có thể tạo ra nhiều tầng nấc thủ tục nhưng chưa chắc đồng nghĩa với việc hiệu quả kiểm soát sẽ tăng theo. Nếu cùng một nội dung được nhiều cơ quan kiểm tra bằng những phương thức gần giống nhau, guồng máy có thể phải tốn thêm nhân lực, thời giờ và ngân sách, trong khi giá trị kiểm soát tăng thêm không tương xứng.
Nhưng chính tại đây mới nảy sinh câu hỏi đáng để tranh luận: nếu bỏ một lớp kiểm tra định kỳ, thì lớp kiểm soát nào sẽ thật sự thay thế? Đây không phải chỉ là chuyện “bớt một thủ tục” trên giấy tờ. Tiền giấy, tiền kim loại cũng như công việc tiêu hủy tiền có liên quan trực tiếp tới tài sản quốc gia, bí mật nhà nước và sự an toàn của cả hệ thống tiền tệ. Quy định hiện hành từng giao cho Bộ Tài chánh trách nhiệm kiểm tra việc thực hiện nghiệp vụ in, đúc và tiêu hủy tiền của Ngân hàng Nhà nước. Nghị định 40/2012/NĐ-CP cũng từng quy định khá cụ thể về trách nhiệm này.
Đáng chú ý, Ủy ban Kinh tế và Tài chánh của Quốc hội Việt Nam đã đề nghị phải làm rõ cơ chế kiểm soát độc lập sẽ thay thế như thế nào khi bãi bỏ trách nhiệm của Bộ Tài chánh trong việc kiểm tra nghiệp vụ in, đúc, tiêu hủy tiền và quản lý dự trữ ngoại hối nhà nước. Đây là một điểm rất đáng lưu tâm. Bởi nếu lý do đưa ra là chống chồng chéo, thì giải pháp hợp lý không thể chỉ đơn giản là “bỏ một bên”, mà phải chứng minh được rằng cơ chế còn lại đủ độc lập, đủ khả năng và đủ thẩm quyền để phát hiện sai phạm nếu có.
Nói một cách khác, câu hỏi mà người dân có quyền đặt ra không phải chỉ là “có nên giảm thủ tục hay không?”, mà quan trọng hơn phải là: “Giảm thủ tục rồi thì ai sẽ kiểm soát, kiểm soát bằng cách nào và nếu xảy ra sai sót thì trách nhiệm thuộc về ai?”. Nhất là đối với nghiệp vụ in, đúc và tiêu hủy tiền, tính minh bạch cùng sự kiểm soát độc lập quan trọng chẳng kém gì việc giải quyết công việc cho nhanh chóng.
Một điểm khác cũng đáng chú ý là dự thảo luật lần này không chỉ sửa đổi vấn đề kiểm tra tiền. Chính phủ Việt Nam còn đề nghị nhiều thay đổi liên quan tới cơ chế tài chánh của Ngân hàng Nhà nước, tổ chức bộ máy, quản lý ngoại hối và công tác phòng, chống rửa tiền. Dự án luật được đưa ra với mục tiêu tháo gỡ những vướng mắc phát sinh trong thực tế và thích hợp với việc sắp xếp, kiện toàn lại tổ chức bộ máy.
Bởi vậy, đề nghị bỏ việc kiểm tra định kỳ của Bộ Tài chánh có thể được nhìn từ hai phía. Một mặt, đây có thể là nỗ lực tinh giản guồng máy, loại bỏ những khâu kiểm tra bị cho là trùng lặp và không cần thiết. Mặt khác, nếu không thiết kế rõ ràng một cơ chế giám sát độc lập để thay thế, việc tinh giản rất dễ bị hiểu theo hướng thu hẹp sự kiểm soát. Mà trong lãnh vực tiền tệ, chỉ cần một khoảng trống về trách nhiệm cũng có thể trở thành một vấn đề không nhỏ.
Điều đáng chờ đợi sau cùng vì vậy không phải chỉ là chuyện Bộ Tài chánh còn kiểm tra hay không, mà là dự thảo luật sẽ dựng lên “hàng rào kiểm soát” như thế nào sau khi thay đổi. Giảm chồng chéo là điều cần thiết, nhưng giảm chồng chéo không có nghĩa là giảm trách nhiệm. Một cơ chế quản lý hiện đại phải làm được cả hai việc: ít thủ tục hơn nhưng kiểm soát chặt chẽ hơn; ít tầng nấc hơn nhưng trách nhiệm phải minh bạch và rõ ràng hơn.
Nếu không trả lời được câu hỏi căn bản ấy, việc bãi bỏ một quy định kiểm tra có thể chẳng giải quyết được tận gốc vấn đề. Nó chỉ có thể biến cuộc tranh luận từ chuyện “quá nhiều tầng kiểm tra” sang một câu hỏi khác, thậm chí đáng lo hơn: liệu sau khi bớt đi một lớp kiểm tra, có xuất hiện một khoảng trống trong việc giám sát hay không?
NGƯỜI QUAN SÁT


