Trong khi nhà cầm quyền CSVN ráo riết vận động khối Eurasian Economic Union mở rộng thị trường cho cá tra và thủy sản, nhiều doanh nghiệp nội địa lại phẫn nộ khi cho rằng rào cản lớn nhất không nằm ở nước ngoài mà tồn tại ngay trong chính hệ thống quản lý nhà nước. Một nghịch lý đang lộ rõ: thị trường được kêu gọi mở cửa, nhưng con đường xuất khẩu của doanh nghiệp vẫn đầy những lực cản khó chấp nhận….
Ngày 3/ 3/ 2026, tại Hà Nội, một cuộc họp xúc tiến thương mại giữa Bộ Công Thương Việt Nam và đại diện khối Liên minh Kinh tế Á-Âu đã diễn ra trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn về thị trường xuất khẩu. Tại cuộc làm việc này, Thứ Trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân đã kêu gọi các nước thuộc Eurasian Economic Union (gọi tắt là EAEU) mở rộng hơn nữa hạn ngạch và điều kiện tiếp cận thị trường cho các sản phẩm thủy sản chủ lực của Việt Nam, đặc biệt là cá tra, tôm đông lạnh và các sản phẩm chế biến. Khối EAEU hiện bao gồm các quốc gia như Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia và Kyrgyzstan.

Theo số liệu được công bố tại hội nghị, năm 2025 kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khối EAEU đạt khoảng 400 triệu USD, trong đó riêng thị trường Nga chiếm hơn một nửa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cho rằng mức tăng trưởng này vẫn còn rất khiêm tốn so với tiềm năng của một thị trường hơn 180 triệu dân. Đại diện Hiệp hội Chế biến & Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam là ông Trương Đình Hòe cho biết, nhiều doanh nghiệp đang kỳ vọng các nước EAEU sẽ nới lỏng thêm quy định kiểm dịch và tiêu chuẩn nhập khẩu để tạo điều kiện cho cá tra và tôm Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường này.
Nhưng đằng sau những lời kêu gọi ngoại giao và những con số được trình bày một cách tròn trịa trong phòng họp, một thực tế đáng buồn vẫn tồn tại: ngành thủy sản Việt Nam nhiều năm qua đang phải gánh chịu những hệ lụy nặng nề từ chính những yếu kém trong quản lý và các vấn đề tiêu cực nội tại. Không ít doanh nghiệp thủy sản đã lên tiếng về tình trạng chi phí kiểm tra, chứng nhận và thủ tục hành chính chồng chéo khiến họ kiệt quệ trước khi hàng hóa kịp rời cảng.

Chia sẻ với truyền thông CSVN, một giám đốc doanh nghiệp chế biến cá tra tại tỉnh An Giang yêu cầu giấu tên cho biết, mỗi lô hàng xuất khẩu đều phải trải qua hàng loạt khâu kiểm tra, giấy phép và chứng nhận. Trên giấy tờ, đó là quy trình đảm bảo chất lượng, nhưng trên thực tế nhiều doanh nghiệp phản ánh họ thường xuyên phải “bôi trơn” để hồ sơ được thông qua đúng thời hạn. Nếu không, lô hàng có thể bị giữ lại hàng tuần, thậm chí hàng tháng, khiến chi phí lưu kho và vận chuyển tăng vọt.
Sự phẫn nộ của nhiều doanh nghiệp không phải là vô cớ. Trong khi các quan chức CSVN kêu gọi mở rộng thị trường, chính những rào cản nội bộ lại đang bóp nghẹt năng lực cạnh tranh của ngành. Nhiều nhà máy chế biến cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long đang hoạt động dưới công suất vì chi phí tăng cao và đơn hàng bấp bênh. Người nuôi cá tra thì lao đao khi giá thu mua liên tục giảm trong khi chi phí thức ăn và điện nước không ngừng tăng.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Công Thương kêu gọi khối EAEU mở rộng thị trường cho cá tra và thủy sản Việt Nam lẽ ra phải là một tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, nếu những vấn đề tiêu cực trong hệ thống quản lý và chuỗi xuất khẩu không được giải quyết triệt để, mọi lời kêu gọi hợp tác quốc tế cũng chỉ giống như một lớp sơn bóng phủ lên một cấu trúc đang rạn nứt từ bên trong.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng nếu Việt Nam muốn thực sự mở rộng thị trường tại khu vực Á-Âu, điều cần làm trước tiên không phải chỉ là các cuộc họp ngoại giao hay những tuyên bố hợp tác, mà là cải cách mạnh mẽ hệ thống quản lý xuất khẩu, loại bỏ các chi phí không chính thức và tạo môi trường kinh doanh minh bạch cho doanh nghiệp. Nếu không, cá tra Việt Nam dù có được mở cửa thị trường rộng đến đâu cũng khó có thể cạnh tranh một cách bền vững.
Và điều khiến nhiều người cảm thấy bức xúc nhất chính là sự nghịch lý đang tồn tại: những người nông dân và công nhân trực tiếp nuôi trồng, chế biến thủy sản phải chật vật mưu sinh, trong khi không ít khâu trung gian trong hệ thống lại trở thành nơi phát sinh lợi ích nhóm. Khi sự bất công ấy vẫn còn tồn tại, mỗi lời kêu gọi mở rộng xuất khẩu nghe càng giống một khẩu hiệu hơn là một giải pháp thực sự cho ngành thủy sản Việt Nam.
Nhìn chung những lời kêu gọi mở rộng thị trường xuất khẩu sang khối Eurasian Economic Union từ nhà cầm quyền CSVN, nhiều người không khỏi đặt ra một câu hỏi thẳng thắn: vấn đề của thủy sản Việt Nam thực sự nằm ở đâu? Nếu chỉ nhìn bề mặt, có thể dễ dàng kết luận rằng doanh nghiệp đang thiếu thị trường. Nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Trong nhiều năm qua, ngành thủy sản Việt Nam liên tục vướng vào những rào cản từ chính hệ thống quản lý trong nước: thủ tục chồng chéo, chi phí kiểm tra cao và những khoản “chi phí ngoài sổ sách” mà doanh nghiệp buộc phải gánh.
Điều đáng nói là trong khi các cơ quan quản lý tích cực tổ chức hội nghị, ký kết hợp tác và kêu gọi mở cửa thị trường quốc tế, thì những vấn đề cốt lõi trong nước vẫn chưa được giải quyết triệt để. Nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long vẫn phải bán cá tra với giá bấp bênh, còn doanh nghiệp xuất khẩu thì liên tục than phiền về môi trường kinh doanh thiếu minh bạch.
Nếu không cải cách tận gốc những bất cập đó, việc mở rộng thị trường chỉ giống như mở thêm một cánh cửa cho một con thuyền đang rò nước. Thị trường có thể lớn hơn, nhưng con thuyền vẫn sẽ chòng chành, và người chịu thiệt cuối cùng vẫn là nông dân và doanh nghiệp chân chính./.
NGƯỜI QUAN SÁT




