Wednesday, September 16, 2026

Từ điển Merriam-Webster thêm 1.400 từ mới: Từ trào lưu ‘looksmaxxing’ đến công nghệ số

CaliToday News – Merriam-Webster, nhà xuất bản từ điển lâu đời nhất nước Mỹ có trụ sở tại Springfield, Massachusetts, vừa bổ sung 1.400 từ và định nghĩa mới lên hệ thống trang web của mình. Đợt cập nhật này phản ánh rõ nét tác động của mạng xã hội, công nghệ, xu hướng ẩm thực và văn hóa đại chúng đối với sự định hình của tiếng Anh hiện đại.

Theo đại diện nhà xuất bản, các mục từ mới ghi nhận những từ ngữ và tầng nghĩa đã “chứng minh được mức độ sử dụng rộng rãi theo thời gian, mở ra một lăng kính phản chiếu thế giới ngày nay”.

Sự bùng nổ của văn hóa mạng và thuật ngữ công nghệ

Các thuật ngữ xuất phát từ mạng Internet và mạng xã hội chiếm vị trí nổi bật trong danh sách cập nhật:

  • Looksmaxxing: Hoạt động thực hiện các biện pháp — đôi khi cực đoan hoặc nguy hiểm — nhằm gia tăng sức hút về ngoại hình của một người.
  • Parasocial: Mối liên kết cảm xúc một chiều với ai đó mà bản thân không quen biết ngoài đời thực, chẳng hạn như người nổi tiếng hoặc nhân vật hư cấu.
  • Rickroll: Trò đùa quen thuộc trên mạng khi đánh lừa ai đó nghe bài hát “Never Gonna Give You Up” phát hành năm 1987 của Rick Astley.
  • Meme coin: Thuật ngữ tài chính mạng cũng chính thức được đưa vào từ điển.

Lĩnh vực công nghệ đóng góp thêm nhiều thuật ngữ quan trọng:

  • Compute: Được công nhận thêm với tư cách là một danh từ, chỉ các tài nguyên tính toán (bao gồm bộ nhớ và năng lực xử lý) cần thiết để máy tính hoặc chương trình vận hành.
  • AGI (Artificial General Intelligence): Trí tuệ nhân tạo tổng quát.
  • Vibe coding: Khái niệm mới trong lĩnh vực lập trình công nghệ.
  • Uncanny valley: Thung lũng kỳ lạ — cảm giác bất an, rợn người xuất hiện khi một thứ nhân tạo trông gần giống hệt nhưng chưa hoàn toàn đạt tới mức con người.

Xu hướng ẩm thực, cảm xúc và đời sống thường nhật

Bên cạnh công nghệ, các xu hướng ăn uống và trạng thái cảm xúc của đời sống hiện đại cũng được chuẩn hóa định nghĩa:

  • Ẩm thực: Bổ sung các món ăn và khái niệm ẩm thực quen thuộc như bao, cake pop, shishito, chili crispsuperfood. Trong đó, superfood (siêu thực phẩm) được định nghĩa là thực phẩm giàu dưỡng chất, với các ví dụ được trích dẫn như cá hồi, bông cải xanh và việt quất.
  • Cảm xúc và mối quan hệ: Cụm từ cuffing season mô tả thời điểm trong năm khi những người độc thân hoặc chưa có quan hệ tình cảm bắt đầu tìm kiếm bạn đời ngắn hạn trong những tháng lạnh giá.
  • Tâm lý đời sống: Từ điển ghi nhận Sunday scaries (cảm giác lo âu hoặc buồn bã dâng lên khi kỳ nghỉ cuối tuần sắp khép lại) và crashout (chỉ sự suy sụp tinh thần, kiệt quệ cảm xúc hoặc một cơn bùng phát giận dữ, mất bình tĩnh).

Ban tập viên CaliToday

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img