Monday, February 2, 2026

Hà Nội di dời 860.000 dân: Cuộc đại phẫu đô thị hay canh bạc sinh kế?

Mới đây, truyền thông CSVN cho biết, nhà chức trách TP. Hà Nội đang xây dựng kế hoạch di dời khoảng 860.000 cư dân ra khỏi khu vực nội đô. Đây được xem là một trong những quyết sách quy hoạch đô thị lớn nhất từ trước đến nay, không chỉ bởi quy mô dân số bị tác động mà còn vì những hệ lụy sâu rộng về kinh tế, xã hội và môi trường mà nó kéo theo. Việc di dời này không đơn thuần là câu chuyện chuyển chỗ ở, mà là phép thử đối với năng lực hoạch định và quản trị một đô thị hiện đại, bền vững trong nhiều thập niên tới.

Kế hoạch nói trên nằm trong quy hoạch tổng thể Thủ đô với tầm nhìn 100 năm, đặt mục tiêu giảm áp lực dân số, hạ tầng và môi trường cho khu trung tâm cũ, đồng thời mở rộng không gian phát triển ra các đô thị vệ tinh như Đông Anh, Gia Lâm, Hòa Lạc. Về mặt định hướng, đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế phát triển của nhiều đô thị lớn trên thế giới. Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh ngay từ khâu nguồn lực khi tổng mức đầu tư dự kiến lên tới gần 65 triệu tỷ đồng, một con số khổng lồ khiến dư luận không khỏi lo ngại về cách huy động và phân bổ vốn. Nếu việc bù đắp chi phí hạ tầng chủ yếu dựa vào khai thác đất đai và đẩy giá bất động sản lên cao, Hà Nội có nguy cơ tự đẩy mình vào vòng xoáy giá nhà đắt đỏ, vượt xa khả năng chi trả của phần lớn người dân và làm suy giảm sức cạnh tranh so với các đô thị khác trong khu vực.

Thực tiễn quy hoạch đô thị tại Hà Nội cho thấy, việc chỉ tập trung xây dựng nhà ở mới là chưa đủ để bảo đảm thành công cho một chương trình giãn dân. Dự án giãn dân ra khu đô thị Việt Hưng trước đây là một ví dụ điển hình. Người dân rời khu phố cổ chật chội để đến nơi ở mới khang trang hơn, nhưng lại đánh mất sinh kế gắn bó lâu năm với không gian cũ. Thiếu việc làm, thiếu cơ hội kinh doanh và kết nối xã hội yếu khiến không ít hộ buộc phải quay lại nội đô mưu sinh hoặc cho thuê lại căn hộ tái định cư. Kết quả là nhiều khu nhà được xây dựng với chi phí lớn nhưng thiếu sức sống, trở thành minh chứng cho một chính sách di dời thiếu tính toàn diện.

Bài toán cốt lõi của kế hoạch di dời 860.000 cư dân vì thế không nằm ở số lượng nhà ở được xây mới, mà ở khả năng tạo lập sinh kế bền vững cho người dân sau khi rời nội đô. Trong nhiều thập niên, khu trung tâm Hà Nội không chỉ là nơi ở mà còn là không gian mưu sinh của hàng trăm nghìn hộ gia đình. Buôn bán nhỏ lẻ, dịch vụ gia đình, nghề thủ công, cho thuê nhà, kinh doanh gắn với du lịch và dòng người qua lại đã hình thành một hệ sinh thái kinh tế đặc thù. Khi người dân bị tách khỏi không gian đó, họ không chỉ rời bỏ một địa điểm sống quen thuộc mà còn có nguy cơ mất đi nguồn thu nhập ổn định nếu không có phương án thay thế phù hợp.

Một yếu tố then chốt khác là giao thông công cộng và khả năng kết nối vùng. Kinh nghiệm từ các đô thị như Paris hay Tokyo cho thấy chỉ khi hệ thống metro, đường sắt đô thị và các trục giao thông xuyên tâm được hoàn thiện, người dân mới sẵn sàng dịch chuyển ra ngoài khu trung tâm một cách tự nguyện. Nếu nhà ở được xây dựng ồ ạt trong khi hạ tầng giao thông đi sau, áp lực đi lại sẽ nhanh chóng làm suy giảm chất lượng sống và khiến các đô thị vệ tinh mất đi sức hấp dẫn. Với Hà Nội, việc hoàn thành các tuyến metro, cầu vượt sông Hồng và mạng lưới giao thông liên vùng cần được coi là điều kiện tiên quyết, chứ không phải hệ quả đi kèm sau di dời.

Bên cạnh đó, sự phát triển bền vững của các đô thị vệ tinh phụ thuộc lớn vào việc hình thành các cực kinh tế, giáo dục và đổi mới sáng tạo tại chỗ. Việc di dời các trường đại học, cơ sở nghiên cứu, cơ quan hành chính hoặc thu hút doanh nghiệp lớn ra khỏi nội đô có thể tạo ra nhu cầu lao động ổn định, giúp người dân an cư lạc nghiệp. Nếu thiếu những động lực này, các khu đô thị mới rất dễ rơi vào tình trạng chỉ là nơi ngủ nghỉ, thiếu sinh khí và không có khả năng tự phát triển trong dài hạn.

Ở góc độ xã hội, di dời dân cư quy mô lớn còn tiềm ẩn nguy cơ làm đứt gãy các mối quan hệ cộng đồng vốn được hình thành qua nhiều thế hệ. Nội đô Hà Nội không chỉ là không gian vật lý mà còn là nơi lưu giữ ký ức, tập quán sinh hoạt và mạng lưới xã hội chặt chẽ. Khi người dân bị phân tán ra nhiều khu vực khác nhau, sự gắn kết cộng đồng suy giảm có thể dẫn đến cảm giác lạc lõng, khó hòa nhập, đặc biệt đối với người cao tuổi và lao động tự do. Nếu thiếu các chính sách hỗ trợ xã hội đủ mạnh, quá trình di dời có thể tạo ra những bất ổn âm thầm nhưng kéo dài.

Về môi trường, việc mở rộng đô thị ra vùng ven cũng đặt ra nguy cơ bê tông hóa đất nông nghiệp, thay đổi dòng chảy tự nhiên và gia tăng rủi ro ngập lụt. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt, nếu quy hoạch mới không tích hợp đầy đủ các giải pháp như không gian xanh, hồ điều hòa và hành lang thoát lũ, các đô thị vệ tinh có thể trở thành điểm nóng môi trường trong tương lai, khiến mục tiêu giảm tải cho nội đô chỉ mang tính hình thức.

Có thể thấy, kế hoạch di dời 860.000 cư dân nội đô Hà Nội là một bước đi mang tính chiến lược dài hạn, nhưng cũng chứa đựng nhiều rủi ro nếu triển khai thiếu đồng bộ và tầm nhìn xã hội. Thành công của kế hoạch không nằm ở những khu nhà mới mọc lên, mà ở khả năng xây dựng một môi trường sống hoàn chỉnh, nơi người dân có thể làm việc, sinh hoạt, gắn bó và phát triển bền vững. Nếu sinh kế không được đặt ở vị trí trung tâm của quy hoạch, những vấn đề cũ của đô thị có thể sẽ tái diễn, chỉ trong một hình hài khác./.

NGƯỜI QUAN SÁT

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img