Giữa điểm nghẽn hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới, căn cứ quân sự ở hải ngoại duy nhất của Trung Quốc đang bị đặt vào thế nhạy cảm. Điều đáng chú ý, mối thách thức không đến từ siêu cường, mà từ một thực thể nhỏ bé ít người biết đến: Somalilad…
Nằm bên bờ eo biển Bab el-Mandeb, nơi nối liền Biển Đỏ với Ấn Độ Dương và là cửa ngõ dẫn vào kênh đào Suez, căn cứ quân sự của Trung Quốc tại Djibouti từng được xem là biểu tượng cho bước chuyển mình chiến lược của Bắc Kinh từ một cường quốc lục địa sang một thế lực hải quân toàn cầu. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, căn cứ hải ngoại duy nhất của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (gọi tắt là PLA) đang phải đối mặt với những thách thức mới, và điều đáng chú ý là các thách thức này không đến từ một cường quốc lớn, mà từ một thực thể nhỏ bé và chưa được quốc tế công nhận rộng rãi: Somaliland.
Trung Quốc chính thức đưa căn cứ Djibouti vào hoạt động năm 2017. Bắc Kinh mô tả đây là “cơ sở hậu cần” phục vụ các hoạt động chống cướp biển, bảo vệ tàu hàng và tham gia gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, giới quan sát quốc tế đều hiểu rằng căn cứ này có ý nghĩa chiến lược sâu rộng hơn nhiều. Djibouti nằm tại một trong những điểm nghẽn hàng hải quan trọng nhất thế giới, nơi khoảng 10–15% thương mại toàn cầu đi qua. Việc đặt chân quân sự tại đây cho phép Trung Quốc bảo vệ các tuyến vận tải dầu mỏ từ Trung Đông, mở rộng hiện diện hải quân xa bờ và cạnh tranh ảnh hưởng với Mỹ cùng các đồng minh phương Tây.
Đáng nói ở đây, Djibouti cũng là nơi đặt căn cứ quân sự của Mỹ, Pháp và Nhật Bản. Sự chen chân của nhiều cường quốc khiến quốc gia nhỏ bé ở vùng Sừng châu Phi trở thành điểm nóng địa chính trị. Nhưng mối lo mới của Bắc Kinh lại đến từ phía bên kia vịnh Aden – Somaliland.
Somaliland tuyên bố độc lập khỏi Somalia từ năm 1991, song chưa được Liên Hợp Quốc công nhận là một quốc gia độc lập. Dù vậy, thực thể này đã duy trì được mức độ ổn định tương đối so với phần còn lại của Somalia và kiểm soát cảng Berbera, một vị trí chiến lược nằm không xa Djibouti. Chính vị trí này khiến Somaliland trở thành một quân cờ quan trọng trong cuộc cạnh tranh ảnh hưởng ở khu vực.
Năm 2020, Somaliland và Đài Loan thiết lập văn phòng đại diện tại thủ đô của nhau. Động thái này ngay lập tức vấp phải phản ứng mạnh mẽ từ Bắc Kinh, bởi Trung Quốc luôn coi Đài Loan là một phần lãnh thổ của mình và phản đối mọi hình thức công nhận hay quan hệ ngoại giao độc lập với hòn đảo này. Việc Somaliland công khai hợp tác với Đài Loan được xem là thách thức trực tiếp đối với chính sách “Một Trung Quốc”.
Không dừng lại ở đó, cảng Berbera của Somaliland còn thu hút sự quan tâm của Mỹ và các đối tác phương Tây. Nếu Washington hoặc các đồng minh tăng cường hiện diện quân sự tại đây, Trung Quốc có thể rơi vào thế bị giám sát ngay sát căn cứ Djibouti. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, viễn cảnh một căn cứ hoặc điểm hậu cần thân phương Tây xuất hiện tại Berbera là điều khiến giới hoạch định chiến lược ở Bắc Kinh không thể xem nhẹ.
Sự xuất hiện của Somaliland trong bàn cờ khu vực cho thấy địa chính trị không chỉ xoay quanh các siêu cường. Một thực thể nhỏ, chưa được công nhận rộng rãi, nhưng nằm ở vị trí then chốt, hoàn toàn có thể làm thay đổi cán cân chiến lược. Với Trung Quốc, căn cứ Djibouti không chỉ là cơ sở hậu cần mà còn là biểu tượng cho tham vọng vươn xa của hải quân nước này. Bất kỳ mối đe dọa nào đối với lợi thế chiến lược tại đây đều mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi khu vực.
Câu hỏi đặt ra là: vì sao một cường quốc kinh tế và quân sự đang lên như Trung Quốc lại chỉ có duy nhất một căn cứ hải ngoại chính thức?
Có nhiều lý do. Thứ nhất, Bắc Kinh từ lâu vẫn duy trì nguyên tắc không can thiệp và phản đối việc thiết lập mạng lưới căn cứ quân sự toàn cầu theo mô hình của Mỹ. Việc mở căn cứ ở Djibouti đã là một bước đi thận trọng và được giải thích dưới danh nghĩa hậu cần. Thứ hai, việc xây dựng căn cứ quân sự ở nước ngoài đòi hỏi chi phí tài chính và chính trị lớn, đồng thời dễ làm dấy lên nghi ngờ từ các nước sở tại và cộng đồng quốc tế về tham vọng quân sự của Trung Quốc. Thứ ba, nhiều quốc gia còn dè dặt trong việc cho phép Trung Quốc đặt căn cứ do lo ngại mất cân bằng quan hệ với phương Tây.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Trung Quốc dừng lại ở Djibouti. Trong những năm gần đây, nhiều báo cáo cho thấy Bắc Kinh đang âm thầm tìm kiếm các điểm hậu cần hoặc thỏa thuận quân sự tại nhiều khu vực. Ở châu Á – Thái Bình Dương, Campuchia từng được nhắc đến trong các thỏa thuận liên quan đến căn cứ hải quân Ream. Tại Nam Thái Bình Dương, Quần đảo Solomon ký hiệp ước an ninh với Trung Quốc, làm dấy lên đồn đoán về khả năng hiện diện quân sự lâu dài. Ở châu Phi, ngoài Djibouti, Trung Quốc cũng tăng cường đầu tư cảng biển và cơ sở hạ tầng tại nhiều quốc gia ven Ấn Độ Dương.
Chiến lược của Bắc Kinh dường như không phải là xây dựng ồ ạt các căn cứ quân sự chính thức, mà là tạo ra mạng lưới “điểm tựa hậu cần” thông qua đầu tư kinh tế, cảng thương mại và thỏa thuận an ninh song phương. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc mở rộng khả năng tiếp cận toàn cầu mà không cần công khai triển khai mô hình căn cứ truyền thống.
Trong bức tranh đó, Djibouti vẫn giữ vai trò then chốt. Và chính vì chỉ có một căn cứ hải ngoại chính thức, bất kỳ biến động nào xung quanh Djibouti kể cả từ một thực thể nhỏ như Somaliland cũng trở thành vấn đề lớn đối với Trung Quốc. Khi cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng gay gắt, những điểm nóng tưởng như nhỏ bé ở vùng Sừng châu Phi lại có thể mang ý nghĩa vượt xa quy mô địa lý của chúng./.
NGƯỜI QUAN SÁT/ (tổng hợp)



