Monday, October 26, 2026
spot_img

Cà phê Việt Nam trước thách thức chống phá rừng của EU

Chỉ còn hơn hai tháng trước thời điểm áp dụng quy định chống phá rừng EUDR đối với các doanh nghiệp lớn và vừa, ngành cà phê Việt Nam vẫn còn nhiều lỗ hổng trong việc truy xuất nguồn gốc. Liệu các doanh nghiệp đã thực sự chuẩn bị đầy đủ, hay nguy cơ mất thị trường Âu Châu đang ngày càng đến gần?…

Quy định chống phá rừng của Liên Hiệp Âu Châu (EU), gọi tắt là EUDR, đang đặt ngành cà phê Việt Nam trước một thử thách quan trọng khi thời điểm thi hành đối với các doanh nghiệp lớn và vừa đang đến gần. Theo quy định này, doanh nghiệp không những phải chứng minh cà phê có nguồn gốc hợp pháp, mà còn phải truy tìm được xuất xứ sản phẩm đến tận vùng đất canh tác, đồng thời chứng minh khu đất đó không bị phá rừng sau ngày 31 tháng 12 năm 2020. Trong bối cảnh EU là một trong những thị trường xuất cảng cà phê quan trọng hàng đầu của Việt Nam, những thiếu sót về dữ liệu, khả năng quản trị và mức độ am hiểu quy định của doanh nghiệp có thể trở thành mối nguy lớn đối với hoạt động xuất cảng.

EUDR là quy định chống phá rừng do EU ban hành năm 2023, nhằm hạn chế việc tiêu thụ những mặt hàng có liên quan đến nạn phá rừng và tình trạng suy thoái rừng. Những sản phẩm nằm trong phạm vi điều chỉnh gồm cà phê, ca cao, đậu nành, dầu cọ, cao su, gỗ, gia súc và một số mặt hàng chế biến từ những nguyên liệu này. Theo lịch áp dụng được đề cập trong những tin tức hiện nay, các doanh nghiệp lớn và vừa phải tuân hành kể từ ngày 30 tháng 12 năm 2026, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ thuộc diện được gia hạn sẽ phải thực hiện từ ngày 30 tháng 6 năm 2027. Mục tiêu của quy định là bảo đảm những hàng hóa được đưa vào thị trường Âu Châu không có nguồn gốc từ những khu đất bị phá rừng sau ngày 31 tháng 12 năm 2020, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện về tính hợp pháp và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Đối với ngành cà phê Việt Nam, đây là một thử thách không nhỏ, bởi EU là một trong những thị trường tiêu thụ cà phê xuất cảng quan trọng nhất. Theo thông tin do VnEconomy đăng tải, trong năm 2025, Việt Nam đã xuất cảng hơn 666.000 tấn cà phê sang thị trường EU, thu về khoảng 3,63 tỷ Mỹ kim. Thị trường này chiếm khoảng 40,7% tổng kim ngạch xuất cảng cà phê của Việt Nam trong cùng năm. Những con số nói trên cho thấy nếu các doanh nghiệp không đáp ứng được những đòi hỏi của EUDR, thiệt hại có thể vượt xa phạm vi một vài hợp đồng riêng lẻ, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng và khả năng duy trì thị phần của cà phê Việt Nam tại Âu Châu.

Điều đáng lo ngại là khả năng chuẩn bị thực sự của các doanh nghiệp vẫn còn nhiều dấu hỏi. Ông Thái Như Hiệp, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc Công ty Vĩnh Hiệp, đồng thời là Phó chủ tịch Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam, từng cảnh báo rằng nhiều doanh nghiệp chưa hiểu đầy đủ bản chất của EUDR nhưng vẫn khai báo đã hoàn tất việc tuân thủ. Theo ông, một số doanh nghiệp còn dựa dẫm vào dữ liệu do các tổ chức chứng nhận cung cấp, thay vì chủ động kiểm tra và xác minh tình hình thực tế tại những vùng trồng cà phê. Đây là vấn đề cần được quan tâm, bởi việc có giấy chứng nhận hoặc một bộ hồ sơ đầy đủ trên giấy tờ không có nghĩa là toàn bộ nguồn nguyên liệu đã được kiểm tra, xác minh một cách chính xác và đầy đủ.

Theo những thông tin được VnEconomy đề cập trong tháng 7 năm 2026, một khó khăn nổi bật hiện nay là dữ liệu về các vùng trồng còn phân tán và có nguy cơ bị trùng lặp. Nhiều doanh nghiệp cùng thu mua cà phê từ một nông hộ hoặc một khu vực sản xuất, nhưng mỗi đơn vị lại tự xây dựng hệ thống dữ liệu riêng. Một hộ nông dân có thể tham gia nhiều chương trình chứng nhận khác nhau, khiến cùng một thửa đất xuất hiện trong nhiều cơ sở dữ liệu. Nếu những dữ liệu này không được kiểm tra và đối chiếu, sản lượng cà phê khai báo từ một vùng trồng có thể vượt quá khả năng thu hoạch thực tế. Khi đó, doanh nghiệp không những gặp khó khăn trong việc chứng minh xuất xứ hàng hóa, mà còn có nguy cơ bị đối tác yêu cầu giải trình hoặc từ chối nhận hàng.

Trước sức ép ngày càng lớn, một số doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư nghiêm túc hơn vào việc truy xuất nguồn gốc. Công ty Vĩnh Hiệp cho biết đã chi khoảng 30–40 tỷ đồng để rà soát, chuẩn hóa dữ liệu vùng nguyên liệu, xác minh thông tin từng hộ trồng cà phê, diện tích canh tác và tọa độ địa lý. Theo ông Thái Như Hiệp, lượng cà phê đến từ những vùng đã được xác minh và đáp ứng các điều kiện hiện có thể cung ứng khoảng 40% lượng cà phê doanh nghiệp xuất cảng sang EU. Tuy nhiên, việc rà soát và xác minh toàn bộ vùng nguyên liệu vẫn cần thêm thời gian mới có thể hoàn tất. Trường hợp này cho thấy việc đáp ứng EUDR không thể chỉ dựa vào những lời cam kết của doanh nghiệp, mà phải được chứng minh bằng dữ liệu thực tế, có thể kiểm tra và đối chiếu khi cần thiết.

Một vấn đề khác là chi phí tuân thủ có thể tạo thêm gánh nặng cho nông dân và các doanh nghiệp nhỏ. Việc đo đạc, xác định tọa độ địa lý, lập hồ sơ vùng trồng, kiểm tra tính hợp pháp và duy trì dữ liệu đòi hỏi tiền bạc, nhân lực cùng sự phối hợp liên tục. Những doanh nghiệp có nguồn vốn dồi dào có thể đầu tư hệ thống riêng, nhưng các cơ sở thu mua nhỏ và những hộ nông dân có nguy cơ bị bỏ lại phía sau nếu không nhận được sự trợ giúp cần thiết. Trong trường hợp đó, lợi ích từ hoạt động xuất cảng cà phê có thể ngày càng tập trung vào những doanh nghiệp đủ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới, trong khi người sản xuất nhỏ phải gánh thêm chi phí hoặc mất cơ hội tham gia chuỗi cung ứng.

Từ thực tế này, trách nhiệm không thể chỉ đổ dồn lên vai từng doanh nghiệp. Các cơ quan hữu trách tại Việt Nam cần thiết lập cơ chế phối hợp nhằm chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng, ngăn chặn tình trạng khai báo trùng lặp, giúp nông dân hoàn thiện hồ sơ và tạo điều kiện để doanh nghiệp kiểm tra xuất xứ nguyên liệu một cách minh bạch. Nếu mỗi doanh nghiệp tự xây dựng một hệ thống riêng, thiếu khả năng đối chiếu và không có phương thức xác minh đáng tin cậy, những sai sót sẽ còn tiếp tục kéo dài. Công tác chuẩn bị cũng không nên chỉ dừng lại ở những cuộc hội thảo phổ biến quy định hoặc những bản báo cáo thành tích, mà phải được đánh giá bằng những kết quả cụ thể, chẳng hạn số vùng trồng đã được xác minh, số hộ nông dân có dữ liệu đầy đủ và khả năng truy xuất nguồn gốc trên thực tế của từng lô hàng.

Cần nhìn nhận rằng EUDR không đơn thuần chỉ là một hàng rào thương mại. Quy định này còn tạo sức ép buộc ngành cà phê phải minh bạch hơn, hạn chế tình trạng mở rộng diện tích canh tác gây mất rừng và nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, nếu công tác chuẩn bị không đầy đủ, một quy định nhằm thúc đẩy phương thức sản xuất bền vững có thể trở thành gánh nặng đối với chính những nông dân và doanh nghiệp đang trông cậy vào hoạt động xuất cảng để sinh sống và phát triển.

Tính đến ngày 26 tháng 10 năm 2026, thời hạn áp dụng EUDR đối với các doanh nghiệp lớn và vừa chỉ còn hơn hai tháng. Câu hỏi quan trọng lúc này không phải có bao nhiêu doanh nghiệp tuyên bố đã sẵn sàng, mà là có bao nhiêu lô cà phê thực sự truy xuất được đến đúng vùng đất sản xuất, có dữ liệu đáng tin cậy và chứng minh được nguồn gốc hợp pháp. Nếu những lỗ hổng về dữ liệu và công tác quản lý không được giải quyết kịp thời, cà phê Việt Nam có thể tiếp tục giữ vị trí quan trọng về sản lượng nhưng vẫn đứng trước nguy cơ mất đơn đặt hàng vì không đáp ứng được những đòi hỏi của thị trường. Khi ấy, thiệt hại không chỉ nằm ở giá trị những hợp đồng bị mất, mà còn ảnh hưởng đến uy tín của cả một ngành hàng xuất cảng chủ lực của Việt Nam.

NGƯỜI QUAN SÁT

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img