Vụ việc gần 300 tấn thịt heo bệnh lọt vô bếp ăn trường học tại Hà Nội không chỉ làm dư luận bàng hoàng, mà còn lộ ra những lỗ hổng hết sức nghiêm trọng trong hệ thống kiểm soát thực phẩm bấy lâu nay tại Việt Nam…
Ngày 2 tháng 4 năm 2026, trong một phiên họp của Ủy ban Thường vụ Quốc Hội CSVN, câu chuyện an toàn thực phẩm bất ngờ trở thành đề tài nóng sau khi vụ thịt bẩn này bị phanh phui tại Hà Nội. Ông Trần Thanh Mẫn đã lên tiếng yêu cầu điều chỉnh chương trình giám sát, đòi đưa vấn đề an toàn thực phẩm của Việt Nam vào diện theo dõi ngay trong năm 2026, thay vì để tới 2027 như dự tính ban đầu.

Trước đó, theo phần trình bày của bà Lê Thị Nga, chương trình giám sát trong năm 2026 chưa hề có mục nào riêng cho an toàn thực phẩm. Lý do được đưa ra là cần thêm thời gian chuẩn bị và sắp xếp nguồn lực. Nhưng thực tế vừa xảy ra lại cho thấy một chuyện rất rõ: tốc độ “chuẩn bị” đó hoàn toàn không theo kịp tốc độ lan tràn của thực phẩm dơ, nhất là khi đối tượng bị ảnh hưởng lại là học sinh.
Phát biểu tại phiên họp, ông Trần Thanh Mẫn cho rằng vụ 300 tấn thịt heo bệnh không còn là chuyện vi phạm lẻ tẻ, mà là dấu hiệu cho thấy hệ thống kiểm soát đang có vấn đề lớn. Ông gọi đây là chuyện nóng, cần theo dõi gấp, không thể kéo dài thêm. Ý kiến này cũng được bà Nguyễn Thanh Hải tán thành, khi cho rằng mức độ nghiêm trọng đã vượt xa những gì người ta từng dự liệu.
Nhưng điều khiến nhiều người chú ý hơn lại nằm ở chỗ khác. Chỉ khi sự việc vỡ lở, gây phẫn nộ trong xã hội, thì bộ máy mới bắt đầu chuyển động. Nếu không có vụ 300 tấn thịt heo bệnh này bị phát giác, rất có thể câu chuyện an toàn thực phẩm vẫn còn nằm trên giấy, chờ tới năm 2027 mới đem ra bàn. Trong khi đó, mỗi ngày trôi qua, bữa ăn của hàng triệu người, trong đó có trẻ em, vẫn phải đối diện với nguy cơ mà không ai kiểm soát nổi.
Vụ việc lần này đặt ra nhiều câu hỏi khó né tránh. Làm sao một khối lượng thịt lớn như vậy có thể đi lọt qua nhiều khâu kiểm tra? Ai chịu trách nhiệm khi thực phẩm dơ lại chui được vô những nơi lẽ ra phải được bảo vệ kỹ càng nhất như trường học? Và quan trọng hơn, chuyện giám sát sau khi mọi thứ đã xảy ra liệu có đủ sức ngăn chặn tái diễn, hay chỉ là cách đối phó cho xong chuyện?
Trong bối cảnh đó, đề nghị “giám sát ngay” nghe thì cấp bách, nhưng cũng làm lộ ra một nghịch lý quen thuộc: cơ chế theo dõi lúc nào cũng đi sau thực tế. Khi chưa có chuyện, mọi thứ nằm yên trong kế hoạch dài hạn; tới khi sự việc bùng ra, phản ứng lại trở nên vội vã, mang tính chữa cháy nhiều hơn là phòng ngừa.
Thực phẩm bẩn không phải là chuyện mới. Suốt nhiều năm, các đợt kiểm tra vẫn diễn ra đều đặn, vi phạm vẫn bị xử lý, nhưng tình trạng này không hề giảm mà còn ngày càng tinh vi hơn. Vụ 300 tấn thịt heo bệnh lần này chỉ là một phần nổi của tảng băng, cho thấy lợi nhuận có thể dễ dàng vượt qua các rào cản nếu khâu kiểm soát lỏng lẻo.
Ở góc độ quản lý, việc tăng cường giám sát ngay lập tức có thể tạo hiệu ứng trước mắt, nhưng nếu không thay đổi tận gốc hệ thống thì cũng khó mà lâu dài. Từ khâu kiểm dịch, vận chuyển cho tới phân phối, chỗ nào cũng có thể trở thành mắt xích yếu nếu thiếu kiểm soát chặt chẽ.
Phiên họp ngày 2 tháng 4 vì vậy không chỉ là chuyện điều chỉnh kế hoạch, mà còn phản ánh cách bộ máy phản ứng trước khủng hoảng. Khi sự việc trở nên ồn ào, nó được ưu tiên. Nhưng ưu tiên đó kéo dài bao lâu, hay rồi cũng sẽ lắng xuống khi dư luận chuyển sang chuyện khác, thì chưa ai dám nói.
Trong lúc các cơ quan chức năng Việt Nam chuẩn bị mở thêm những đợt giám sát mới, điều người dân quan tâm vẫn rất đơn giản: bữa ăn mỗi ngày có an toàn hay không. Và chừng nào câu hỏi đó chưa có câu trả lời rõ ràng, thì những lời hứa “làm gấp” vẫn khó tránh khỏi sự hoài nghi, kèm theo một chút chua chát quen thuộc: mọi chuyện chỉ chạy khi đã quá trễ./.
NGƯỜI QUAN SÁT



