BỐI CẢNH “VÀNG THAU LẪN LỘN”
Thời đại ngày nay chứng kiến một nghịch lý lớn của Phật giáo. Một mặt, khoa học phát triển giúp kinh điển được phổ biến toàn cầu, giải phóng tư duy con người khỏi sự độc quyền tri thức. Mặt khác, sự thương mại hóa đạo Phật và xu hướng “cung đình hóa” thiền môn đang diễn ra rầm rộ. Nhiều tu sĩ chạy theo hình tướng xa hoa, thảm đỏ lọng che, áo gấm ghế rồng, tự tôn mình làm “vua tâm linh” để Phật tử quỳ lạy, xưng hô Thầy – Con một cách trịch thượng. Thực trạng này đẩy người Phật tử vào một ma trận giả tạo, nơi bản ngã ẩn núp tinh vi sau chiếc áo cà-sa.

Làm thế nào để “gạn đục khơi trong”? Lập luận dựa trên Kinh tạng nguyên thủy và triết lý tâm lý học sâu sắc của Duy Thức Học (Yogacara) để người Phật tử tự trang bị chiếc kính chiếu yêu, nhận diện bậc chân tu đích thực.
Để nhận biết một vị tu sĩ có thực hành đúng Chánh pháp hay không, hãy tạm thời bỏ qua vẻ bề ngoài, danh tiếng của ngôi chùa họ trụ trì, hay số lượng đệ tử theo quanh. Hãy đưa họ vào hệ thống định lượng của Tam Vô Lậu Học:
- Về Giới (Sila): Trong kinh Đại Bát Niết Bàn, trước khi nhập diệt, Đức Phật dạy: “Sau khi Ta diệt độ, hãy lấy Giới luật làm Thầy”. Một vị tu sĩ tự tôn là “Thầy” nhưng lại phạm vào các giới luật căn bản của Sa-di và Tỳ-kheo (như tích trữ tài sản, sống xa hoa, hưởng thụ dục lạc thế gian, ăn mặc sặc sỡ khác biệt với áo phấn tảo truyền thống) thì vị đó đã tự tước bỏ tư cách làm Thầy. Họ không còn đại diện cho Tăng bảo, mà chỉ là kẻ mượn đạo tạo đời.
- Về Định (Samadhi): Ý thức hệ “cung đình” đòi hỏi nghi lễ rình rang, kèn trống phô trương để thỏa mãn thị hiếu đám đông. Tâm thức của một tu sĩ thích ngồi ghế cao, thích được tung hô, sợ bị xem nhẹ chính là một tâm thức bị động và đầy dính mắc. Kinh Pháp Cú (câu 362) khẳng định: “Người chế ngự tay chân, chế ngự lời nói, chế ngự đầu cổ, thích thú nội tâm, định tĩnh, sống cô độc, tự túc, vị ấy được gọi là Tỳ-kheo”. Một tu sĩ không có nội định thì không thể có sự bình an để ban rải cho chúng sanh.
- Về Tuệ (Panna): Tuệ giác của đạo Phật không phải là kiến thức uyên bác hay khả năng hùng biện trên giảng đường. Tuệ giác là sự thấy biết như thật (Như Thật Tri Kiến) về Tứ Diệu Đế, về Vô ngã và Duyên sinh. Một tu sĩ có Tuệ sẽ nhìn thấy tất cả chúng sanh đều có Phật tính, từ đó khởi sinh tâm khiêm hạ tuyệt đối. Nếu họ vẫn thấy mình cao hơn Phật tử, xem Phật tử như bầy tôi hay đứa trẻ vô minh để ban phát ân huệ, thì vị đó hoàn toàn chưa có Tuệ giác.
Duy Thức Học (Yogacara) là đỉnh cao của tâm lý học Phật giáo, giải thích cấu trúc tâm thức qua 8 thức. Chúng ta có thể dùng hệ thống này để bóc tách động cơ tâm lý của cả tu sĩ sai phạm lẫn Phật tử mê muội:
A-lại-da thức: Hạt giống huệ mạng. Chuyển hóa hoặc Ô nhiễm.
Mạt-na thức: Chấp Ngã tinh vi. Nhận thức sai lầm.
Ý thức: Phân biệt tướng trạng.
Năm thức giác quan (Mắt, Tai…)] ← Nghe lời đường mật, thấy nghi lễ cung đình
1. Sự vận hành lỗi của Mạt-na thức (Thức thứ 7 – Ngã chấp) ở người tu:
Mạt-na thức có đặc tính là hằng thẩm tư lương (luôn suy nghĩ và bám chặt vào cái Tôi), sinh ra bốn phiền não gốc rễ: Ngã si, Ngã kiến, Ngã mạn, Ngã ái.
Khi một người xuất gia nhưng chưa đoạn trừ được Mạt-na thức, cái ngã của họ sẽ mượn danh nghĩa “Thầy dạy đạo” để phình to ra. Danh xưng “Thầy – Con” lúc này không còn là sự truyền thừa Huệ mạng trong sạch, mà trở thành công cụ để Mạt-na thức thỏa mãn tính Ngã mạn (tự cao) và Ngã ái (yêu thương cái tôi của mình). Họ thích ngồi ghế như vua chúa vì Ý thức (Thức thứ 6) của họ bị đánh lừa bởi các hiện tượng cung kính xung quanh, cho rằng mình thực sự có quyền lực tâm linh thượng đẳng.
2. Sự vận hành lỗi của Ý thức và Năm thức giác quan ở người Phật tử:
Phật tử thời nay dễ bị lừa vì họ tu tập bằng năm thức giác quan (nhìn thấy chùa to, nghe thấy nhạc lễ hay, ngửi thấy trầm hương) rồi để cho Ý thức phân biệt một cách sai lầm (Biến kế sở chấp tính). Họ nhìn chiếc áo gấm sặc sỡ và chiếc ghế rồng rồi lầm tưởng đó là sự trang nghiêm của Tam Bảo. Họ quỳ lạy một cá nhân tu sĩ biến chất vì họ bị kẹt vào Tướng trạng mà quên đi Tánh chân thật.
3. Ứng dụng Tam Tánh của Duy Thức để “Gạn đục khơi trong”:
Duy Thức học đưa ra ba trạng thái của thực tại để người Phật tử ứng dụng nhận diện:
- Biến kế sở chấp tính: Là sự chấp trước sai lầm về hình tướng bên ngoài (coi tu sĩ ngồi ghế cao là đắc đạo, coi danh xưng Thầy – Con là tuyệt đối). Phật tử cần phải đập tan trạng thái tâm lý này.
- Y tha khởi tính: Hiểu rằng mọi sự vật đều do duyên sinh. Vị tu sĩ có chiếc áo đẹp, ngôi chùa to là nhờ sự cúng dường của chúng sanh (Y tha khởi). Không có chúng sinh đau khổ thì không có tu sĩ. Hiểu được điều này, người Phật tử sẽ không còn tâm lý tự ti, phục tùng mù quáng.
- Viên thành thật tính: Bản tính tuyệt đối, bình đẳng, bất nhị của vạn vật. Nơi đây không có Tăng, không có Tục, không có Thầy, không có Con. Tất cả đều là Phật sẽ thành.
Để không trở thành nạn nhân của những “vua chúa thiền môn”, người Phật tử cần thay đổi tư duy
- Chuyển đổi tâm lý từ “Phục tùng” sang “Y pháp bất y nhân”:
Phật tử cần thấu suốt tư tưởng của ngài Duy Ma Cật và Thắng Man Phu Nhân: Hình tướng tại gia hay xuất gia không quyết định quả vị chứng ngộ. Khi tiếp xúc với một tu sĩ, hãy tôn trọng giới luật của họ, nhưng tuyệt đối không dung túng cho sự kiêu mạn. Nếu một tu sĩ trẻ tuổi xưng “Thầy” và gọi một cụ già bằng “Con” với thái độ bề trên, người Phật tử có quyền im lặng hoặc nhắc nhở bằng tinh thần xây dựng, hoặc tìm một bậc thiện tri thức khác để nương tựa. Khiêm hạ phải bắt nguồn từ người tu trước. - Thực hành Chánh tư duy và Khảo cổ học tâm linh:
Nhờ khoa học và internet, hãy tự mình tìm đọc Kinh tạng Nguyên thủy (Pali) hoặc các bộ kinh Đại thừa cốt lõi. Hãy đối chiếu hành vi của tu sĩ hiện đại với lối sống của Đức Phật ngày xưa. Nếu Đức Phật đi chân đất, ngủ gốc cây, thì tại sao tu sĩ ngày nay lại cần thảm đỏ lọng che? Sự đối chiếu này sẽ lập tức thanh lọc những ảo tưởng về “thần quyền” mà một số tu sĩ tự vẽ ra. - Tự biến mình thành một “Duy Ma Cật” thời hiện đại:
Đạo Phật chân chính nằm ở sự thực hành qua Thân – Khẩu – Ý ngay giữa đời thường, chứ không nằm ở việc cúng dường thật nhiều tiền để xây chùa to. Hãy tập trung giữ giới tại gia, thiền định nâng cao nhận thức, và hành thiện tích đức. Khi nội lực tâm linh của Phật tử được nâng cao, các tu sĩ biến chất sẽ không còn đất diễn, buộc họ phải tự nhìn lại mình và quay về với giới luật thanh tịnh.
Thời đại vàng thau lẫn lộn không đáng sợ, đáng sợ là người Phật tử tự nguyện nhắm mắt để người khác dẫn đi trong bóng tối vô minh. Danh xưng “Thầy – Con” chỉ có giá trị khi nó thấm đẫm tình từ bi vô ngã của một bậc Đạo sư thực sự nuôi dưỡng huệ mạng cho đệ tử. Khi nó bị biến thành công cụ của quyền lực và bản ngã Mạt-na thức, nó là một nghịch lý cần phải loại bỏ.
Bằng sự tỉnh thức, tư duy khoa học và sự thấu triệt triết lý Duy Thức, người Phật tử thời nay hoàn toàn có thể tự đứng vững trên đôi chân của mình, kính trọng Tăng bảo chân chính đại diện cho Chánh pháp, nhưng kiên quyết khước từ những hình tướng “vua chúa” xa hoa lỗi thời. Đúng như lời Đức Phật dạy trong kinh Tương Ưng: “Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa vào chính mình, không nương tựa một điều gì khác”.
Nguyên Vinh-Nguyễn Ngọc Mùi
PHỤ LỤC: NGUỒN TÀI LIỆU THAM KHẢO
Kinh Đại Bát Niết Bàn
Kinh Tạng Nguyên Thủy (Pali / Nikaya)
Bài kinh “Người sinh từ Chánh pháp”
Kinh Duy Ma Cật Sở Thuyết
Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống
Duy Thức Tam Thập Tụng
Học viện Phật giáo Quốc tế lâm thời / Khảo cổ học Gandhara


