Ông Trần Cẩm Tú, trong vai trò thường trực Ban Bí thư CSVN, đã ký ban hành Kết luận số 26, yêu cầu sắp xếp, di dời dân chúng ra khỏi những vùng ngập lụt tại Đồng bằng sông Cửu Long, trong khi hàng triệu người dân vẫn còn chật vật giữa nước nổi và nỗi chờ đợi kéo dài…
Ngày 24 tháng 4 năm 2026, ông Trần Cẩm Tú thay mặt Bộ Chính trị CSVN ký ban hành Kết luận số 26-KL/TW về việc phòng chống sụt lún, sạt lở, ngập lụt, hạn hán và xâm nhập mặn tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 2026–2035. Chỉ ít ngày sau đó, nội dung văn kiện này được phổ biến rộng rãi, trong đó nêu lên một yêu cầu đáng chú ý: phải tổ chức lại dân cư, di dời người dân ra khỏi những khu vực thường xuyên bị ngập nước hoặc có nguy cơ sạt lở cao.

Theo nội dung kết luận, tình trạng sụt lún đất, ngập nước và xâm nhập mặn tại vùng này ngày càng trở nên phức tạp và nghiêm trọng, do nhiều nguyên nhân cộng lại: biến đổi khí hậu, nguồn nước từ thượng nguồn sông Mekong suy giảm, cùng với việc khai thác cát và nước ngầm quá mức cho phép. Trước thực trạng đó, cấp trung ương yêu cầu trong quý II năm 2026 phải hoàn tất việc rà soát, cập nhật các yếu tố rủi ro vào quy hoạch quốc gia cũng như quy hoạch vùng, đồng thời xây dựng một lộ trình tổng thể để kiểm soát tận gốc những vấn đề này.
Một trong những giải pháp tác động trực tiếp đến đời sống người dân là chủ trương di dời khỏi các vùng nguy hiểm. Theo định hướng đưa ra, việc di dời không chỉ đơn thuần là dời chỗ ở, mà còn phải đi kèm với đầu tư hạ tầng, sắp xếp kế sinh nhai và xây dựng các khu dân cư mới an toàn hơn. Tuy nhiên, trên thực tế, câu chuyện này không phải mới mẻ gì.
Tại nhiều nơi như: Cà Mau, An Giang hay Đồng Tháp, cảnh nhà cửa ven sông nứt nẻ rồi trượt xuống dòng nước đã trở nên quen thuộc. Người dân sống trong tâm trạng chờ đợi – không phải chờ nước lên hay nước rút, mà chờ một quyết định di dời rõ ràng. Có những gia đình đã tự tháo dỡ nhà cửa, dọn vào sâu trong đất liền để tạm trú, nhưng vì không có giấy tờ hợp lệ nên không được hỗ trợ đầy đủ, cuộc sống rơi vào cảnh bấp bênh kéo dài.
Trong khi đó, các chương trình di dời trước đây thường tiến hành chậm chạp và thiếu đồng bộ. Nhiều dự án tái định cư được phê chuẩn nhưng kéo dài lê thê qua nhiều năm, hoặc khi hoàn tất thì lại thiếu việc làm, thiếu hạ tầng thiết yếu, khiến người dân buộc lòng quay về chỗ cũ, nơi họ biết rõ là nguy hiểm nhưng còn có đường sinh sống. Sự chậm trễ này cho thấy một thực tế rõ ràng: khoảng cách giữa chủ trương và việc thi hành vẫn còn quá xa.
Lần này, phía nhà cầm quyển nhấn mạnh quan điểm lấy đời sống người dân làm thước đo quan trọng nhất, đồng thời yêu cầu ưu tiên nguồn lực, kể cả vốn vay và viện trợ quốc tế, cho các chương trình phòng chống thiên tai và di dời dân cư. Nhưng bài toán đặt ra không chỉ nằm ở tiền bạc, mà còn ở cách vận hành của cả guồng máy hành chánh.

Việc di dời hàng trăm ngàn hộ dân không thể chỉ nằm trên giấy tờ chỉ thị. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, các ngành, chính quyền địa phương và hệ thống cơ sở. Thực tế cho thấy, nhiều nơi vẫn còn lúng túng trong việc xác định vùng nguy cơ, thiếu dữ liệu chính xác, hoặc vướng mắc về thủ tục đất đai, khiến tiến độ bị kéo dài.
Trong khi đó, chính người dân, những người chịu ảnh hưởng trực tiếp lại thường là người biết tin sau cùng. Họ không rõ khi nào phải dọn đi, sẽ đi về đâu, và sau khi rời khỏi mảnh đất gắn bó bao đời thì sẽ sống bằng cách nào. Chính sự mập mờ này khiến nhiều người chọn cách ở lại, tiếp tục chờ đợi, dù rủi ro ngày càng hiện rõ trước mắt.
Một báo cáo gần đây cho thấy gần 1,7 triệu người đã rời khỏi vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong vòng mười năm qua, phần lớn vì áp lực môi trường và sinh kế. Điều đó cho thấy việc “di dời tự phát” đã và đang diễn ra, nhưng theo cách không kiểm soát, để lại nhiều hệ lụy xã hội phức tạp.
Kết luận số 26 của Bộ Chính Trị CSVN vì vậy có thể xem là một bước đi cần thiết, nhưng đồng thời cũng là một phép thử lớn đối với khả năng điều hành của bộ máy. Nếu vẫn tiếp tục theo lối làm việc cũ, chậm chạp, rời rạc và thiếu gắn bó với thực tế – thì những dòng chữ trong văn bản khó lòng biến thành thay đổi cụ thể ngoài đời.

Trong bối cảnh khí hậu ngày càng khắc nghiệt, thời gian không còn đứng về phía vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Và mỗi mùa nước dâng, mỗi vụ sạt lở mới xảy ra, lại là một lời nhắc nhở rằng sự chậm trễ không chỉ là chuyện quản lý, mà còn liên quan trực tiếp đến miếng ăn, sự an toàn và tương lai của hàng triệu con người.

NGƯỜI QUAN SÁT



