Friday, April 24, 2026

Hormuz dậy sóng, tàu Việt phải “xin đường”

Bộ Ngoại giao cộng sản Việt Nam xác nhận đang phối hợp với phía Iran để hỗ trợ tàu hàng qua Eo biển Hormuz, qua đó cho thấy áp lực địa chính trị đang siết chặt tuyến hàng hải sống còn này…  

Chiều ngày 23 tháng 4 năm 2026, tại cuộc họp báo thường kỳ của Bộ Ngoại giao cộng sản Việt Nam, người phát ngôn Phạm Thu Hằng đã đưa ra thông tin liên quan đến hoạt động hàng hải của Việt Nam tại khu vực Eo biển Hormuz – một trong những tuyến vận tải quan trọng bậc nhất thế giới. Theo đó, phía Việt Nam đang phối hợp với Iran để cung cấp thông tin kỹ thuật của các tàu hàng, nhằm bảo đảm việc qua lại khu vực này được an toàn.

Thông tin này cũng được báo chí trong nước loan tải, khi dẫn lại lời phát biểu của người phát ngôn cho biết Việt Nam “nỗ lực bảo đảm tàu của Việt Nam được qua eo biển Hormuz an toàn.” Điều đó cho thấy đây không còn là chuyện dự báo xa xôi, mà đã trở thành một vấn đề ngoại giao và kinh tế cụ thể, phải xử lý từng ngày.

Theo bà Phạm Thu Hằng, việc cung cấp thông tin được thực hiện “trên cơ sở hướng dẫn của các cơ quan chức năng Iran”, đồng thời có sự phối hợp giữa Bộ Ngoại giao, Bộ Xây dựng cùng các doanh nghiệp vận tải biển. Bà cũng nói thêm rằng, theo cập nhật từ các cơ quan đại diện Việt Nam tại Trung Đông, các tàu và thủy thủ Việt Nam hiện vẫn an toàn.

Nhìn bề ngoài, đây là một thông báo mang tính trấn an dư luận. Nhưng đọc kỹ, người ta sẽ thấy một chi tiết đáng suy nghĩ: để được đi qua một tuyến hàng hải quốc tế, tàu Việt Nam phải cung cấp thông tin kỹ thuật cho phía đang kiểm soát thực tế khu vực. Điều này phản ánh một thực tế không mấy “tự do” như những gì người ta thường nghe trong các nguyên tắc về luật biển quốc tế.

Eo biển Hormuz từ lâu đã là điểm nghẽn chiến lược của thương mại toàn cầu, nơi khoảng một phần năm lượng dầu mỏ của thế giới đi qua. Khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, quyền tự do lưu thông trên biển trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam phải chủ động gửi thông tin kỹ thuật không chỉ là một thủ tục hành chánh đơn thuần, mà còn là dấu hiệu cho thấy môi trường vận tải đang bị chi phối nặng nề bởi yếu tố chính trị.

Một chuyên gia về vận tải, ông Lê Anh Tuấn, nhận định rằng tình hình này có thể làm chi phí vận chuyển gia tăng, do doanh nghiệp phải tuân thủ thêm nhiều thủ tục kiểm soát, thậm chí đối diện nguy cơ chậm trễ hoặc phải đổi hành trình. “Chi phí rốt cuộc không chỉ nằm ở doanh nghiệp vận tải, mà sẽ dội sang giá hàng hóa,” ông nói.

Điều đáng nói là trong khi thông tin chính thức nhấn mạnh yếu tố “an toàn”, thì lại thiếu vắng những kịch bản rõ ràng nếu tình hình trở nên xấu đi. Nếu Hormuz biến thành điểm xung đột nóng, liệu Việt Nam có phương án thay thế tuyến vận tải hay không? Hay vẫn phải lệ thuộc vào một “cổ chai” mà mọi biến động đều nằm ngoài tầm kiểm soát?

Cách trình bày hiện nay mang màu sắc quen thuộc: ngắn gọn, dè dặt, tránh gây xôn xao. Nhưng chính sự dè dặt đó đôi khi lại khiến thông tin thiếu chiều sâu, nhất là với những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp tới kinh tế. Khi một tuyến hàng hải chiến lược có dấu hiệu bất ổn, điều mà doanh nghiệp cần không chỉ là câu “vẫn an toàn”, mà là một kế hoạch rõ ràng cho những tình huống xấu nhất.

Ở góc nhìn rộng hơn, câu chuyện Hormuz cho thấy sự lệ thuộc của nền kinh tế Việt Nam vào các tuyến giao thương quốc tế nhạy cảm. Trong một thế giới ngày càng bị chia cắt bởi xung đột và cạnh tranh địa chính trị, những điểm nghẽn như vậy có thể sẽ không còn là chuyện hiếm, mà trở thành trạng thái bình thường mới.

Và khi đó, vấn đề không còn là tàu có đi qua được hay không, mà là phải đi với cái giá nào. Một khi cái gọi là “tự do hàng hải” lại đi kèm với việc phải trình báo, cung cấp thông tin để được chấp thuận, thì có lẽ khái niệm tự do ấy đã mang một ý nghĩa rất khác so với những gì người ta vẫn thường nghe trong các tuyên bố ngoại giao.  

NGƯỜI QUAN SÁT

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img