
Hình trên Google
Mỗi độ Vu Lan về, lòng người Việt lại chùng xuống một nhịp. Không gian như lắng lại. Thời gian như chậm hơn. Và tâm người như mềm đi trước tiếng chuông chùa ngân nga trong gió.
Ở Huế – nơi đất thần kinh, nơi Từ Đàm quê hương tôi có “Tiếng muôn đời hồn tổ tiên kiêu hùng… Vấn vương lời kinh chiều nay vơi đầy… Ai hy sinh cứu đời phủ phàng…”nơi đạo tình thấm vào lòng người, từng mái ngói, từng hàng cau, từng vườn chè, từng dòng sông, từng vách núi – mùa Vu Lan hiện lên bằng những hình ảnh không thể lẫn vào đâu được: trầm hương bay nghi ngút, tiếng chuông chùa ngân dài, lời kinh Địa Tạng, Di Đà vang lên trong sớm tinh mơ, tiếng kệ trầm bổng trong đêm khuya khi người dân vừa chìm vào giấc ngủ hoặc vừa thức dậy – “ Gió đưa cành trúc la đà Tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Xương.”
Khắp thôn xóm, nhà nhà đều thiết bàn cúng thị thực ngoài sân. Mâm cúng đầy ắp thực phẩm, trái cây, áo binh vàng mã. Con cháu trong trang phục chỉnh tề đứng hai bên. Tiếng tụng kinh, tiếng mõ của quý Thầy vang lên đều đặn, trầm hùng, linh thiêng. “Nhất tâm phụng thỉnh… Hương hoa phụng thỉnh… Cẩn thỉnh phụng vị chúng sinh cảm nghiệp trầm luân… Giải oan kết thập nhị cô hồn… Khai kiết hầu… Thí vô giá thực… Phổ cúng dường… Hồi hướng…” Những lời kinh ấy không chỉ dành cho người khuất, mà dành cho người sống. Không chỉ để cúng, mà để nhắc. Không chỉ để tưởng niệm, mà để tỉnh thức.
Vu Lan – mùa của lòng biết ơn và hiếu hạnh
Người Việt có thể nghèo vật chất, nhưng chưa bao giờ nghèo lòng biết ơn. Mâm cúng Vu Lan – dù lớn hay nhỏ – đều chứa đựng một điều thiêng liêng: tấm lòng hiếu thảo, và lòng bao dung chia sẻ.
Vu Lan nhắc ta nhớ: Ơn cha mẹ sinh thành dưỡng dục, ơn tổ tiên gìn giữ, ơn thầy tổ dạy dỗ, ơn xã hội nuôi dưỡng, ơn chúng sinh tương trợ. Không có những ân ấy, không có chúng ta hôm nay.
Vu Lan không phải lễ của người chết. Vu Lan là lễ của người sống – để người sống biết sống sao cho đúng, cho đẹp, cho hiền, cho thiện. Kinh Địa Tạng – Di Đà: Hai phần ba là dạy người sống. Nhiều người tưởng rằng kinh Địa Tạng, kinh Di Đà chỉ tụng cho người mất. Nhưng sự thật, hơn hai phần ba nội dung là dạy người sống: Sống sao cho hiền thiện, sống sao cho có nhân quả, sống sao cho có hiếu hạnh, sống sao cho có lòng từ, sống sao cho bớt tham – sân – si, sống sao cho biết mở lòng, biết thương người.
Địa Tạng dạy: “Nếu người sống biết tu thiện, thì người mất được lợi; nếu người sống tạo ác, thì người mất cũng chịu phần liên lụy.”
Di Đà dạy: “Muốn vãng sinh, phải tu tâm thanh tịnh ngay trong đời này.” Vu Lan vì vậy không phải nghi lễ mê tín. Vu Lan là giáo dục đạo đức, là tâm lý trị liệu, là xã hội học về lòng biết ơn, là triết lý sống của người Việt.
Đốt vàng mã – nghệ thuật thiện xảo để dẫn người từ mê về giác.
Nhiều người thắc mắc: “Đạo Phật dạy vô ngã, vô thường, sao còn đốt vàng mã?” Câu trả lời rất đơn giản: Đó là phương tiện thiện xảo. Đốt vàng mã không phải để người chết nhận. Đốt vàng mã là để người sống biết cho đi, biết mở lòng, biết bố thí, biết hiếu thảo, biết nhớ ơn. Đó là nghệ thuật của Phật giáo Việt Nam: Dùng hình ảnh để giáo dục, dùng nghi lễ để chuyển hóa, dùng biểu tượng để đánh thức lòng người.
Người tu sĩ phải giải thích rõ: Đốt vàng mã không phải mê tín – mà là phương tiện để đưa con người từ mê về giác, từ tà về chánh.
Vu Lan – mùa của lòng từ bi rộng lớn. Vu Lan không chỉ nhớ cha mẹ mình. Vu Lan còn nhớ: Những người nghèo, những người cô đơn, những người không nơi nương tựa, những người không ai cúng, những vong linh lang thang, những chúng sinh chịu nghiệp trầm luân.
Mông Sơn Thí Thực – một nghi lễ tuyệt đẹp của Phật giáo Việt Nam – là minh chứng cho lòng từ bi ấy.
Khi Thầy tụng: “Phụng thỉnh thập phương cô hồn…” đó là lời gọi của tình thương, của lòng mở rộng, của sự chia sẻ vô điều kiện. Vu Lan vì vậy không chỉ là hiếu đạo, mà còn là đại bi đạo.
Mùa Vu Lan bắt nguồn từ một câu chuyện đẹp nhất trong lịch sử Phật giáo — câu chuyện hiếu thảo của Ngài Mục Kiền Liên, bậc đại đệ tử thần thông đệ nhất của Đức Thế Tôn.
Khi chứng được lục thông, Ngài dùng thiên nhãn nhìn khắp sáu nẻo để tìm mẹ. Nhưng thay vì thấy mẹ ở cõi lành, Ngài lại thấy mẹ đang chịu khổ trong cảnh ngạ quỷ: thân hình tiều tụy, đói khát triền miên, không thể tự cứu mình. Xót thương mẹ, Ngài dâng bát cơm đầy để mẹ đỡ đói. Nhưng vì nghiệp tham lam còn nặng, mẹ vừa đưa cơm lên miệng thì cơm hóa thành lửa đỏ. Mục Kiền Liên đau đớn đến tận cùng. Thần thông không cứu được mẹ. Tình thương không cứu được mẹ. Nước mắt cũng không cứu được mẹ.
Ngài chạy đến cầu xin Đức Phật. Đức Phật dạy: “Một mình ông không đủ sức chuyển nghiệp cho mẹ. Muốn cứu mẹ, phải nhờ sức của mười phương Tăng trong ngày tự tứ.”
Nhờ lời dạy ấy, Ngài thiết lễ cúng dường chư Tăng vào ngày rằm tháng Bảy. Nhờ sức thanh tịnh của Tăng đoàn, mẹ Ngài được thoát khỏi cảnh ngạ quỷ, sinh lên cõi lành.
Từ đó, Vu Lan trở thành mùa báo hiếu, mùa để người sống: Nhớ ơn cha mẹ, chuyển hóa nghiệp lành, làm phước hồi hướng, tu tập để cha mẹ được an vui, và nuôi dưỡng lòng hiếu hạnh trong từng hơi thở.
Câu chuyện của Ngài Mục Kiền Liên không chỉ là chuyện của quá khứ. Đó là tấm gương soi cho mỗi chúng ta: Hiếu không phải là thần thông, hình thức mà là tâm thành, từng hành động nhỏ mỗi ngày. Hiếu không phải là phép màu, mà là hành động thiện lành mỗi ngày. Hiếu không phải là nghi lễ lớn, mà là cách ta sống để cha mẹ được an lòng.
Vu Lan – mùa trở về với chính mình. Vu Lan không chỉ là nghi lễ. Vu Lan là cơ hội để: Nhìn lại đời sống, nhìn lại tâm mình, nhìn lại cách mình đối xử với cha mẹ, nhìn lại cách mình đối xử với người xung quanh, nhìn lại cách mình sống trong xã hội.
Vu Lan – mùa của đạo, của đời, của lòng người. Vu Lan là sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa: Đạo lý Phật giáo, văn hóa Việt Nam, tâm linh dân tộc, tình người sâu thẳm.
Vu Lan nhắc ta điều ấy: Sống có tri thức để xây dựng cuộc đời. Sống có đạo đức để xây dựng tâm hồn. Cầu chúc quý Phật tử một mùa Vu Lan: An lành, hiếu hạnh, tỉnh thức, và đầy ắp lòng biết ơn.
Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi.



