Wednesday, August 5, 2026

Thuế quan của Trump phản tác dụng: Doanh nghiệp Mỹ đang quay lại Trung Quốc?

CaliToday News – Chính sách thuế quan của Tổng thống Donald Trump từng được kỳ vọng sẽ hạn chế quan hệ thương mại với Trung Quốc và khuyến khích doanh nghiệp đưa sản xuất trở lại Mỹ (reshoring). Tuy nhiên, chiến lược này có nguy cơ phản tác dụng khi nhiều công ty Mỹ bắt đầu tái đầu tư vào các nhà cung cấp Trung Quốc.

Từ dịch chuyển sang phản tác dụng

Trường hợp của Alliance Consumer Group (bang Texas) là một ví dụ điển hình. Khi thuế quan áp lên hàng hóa Trung Quốc tăng vọt vào năm ngoái, công ty sản xuất đèn pin này đã yêu cầu đối tác phía Trung Quốc mở nhà máy tại Thái Lan để né thuế. Nhưng hiện tại, khi mức thuế áp lên hàng hóa Trung Quốc giảm xuống tương đương với các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam và Thái Lan, công ty đang cân nhắc quay trở lại Trung Quốc.

Theo chuyên gia kinh tế Mary Lovely thuộc Viện Kinh tế Quốc tế Peterson (PIIE), dù chưa có số liệu định lượng cụ thể, xu hướng doanh nghiệp Mỹ quay lại với các nhà cung cấp Trung Quốc hoàn toàn dễ hiểu khi khoảng cách chênh lệch thuế quan giữa Trung Quốc và các nước khác đã bị thu hẹp đáng kể.

Trước đây, mức thuế đối với hàng hóa Trung Quốc có thời điểm vọt lên tới 145%. Tuy nhiên, theo các quy định mới thuộc Mục 301, Trung Quốc và Việt Nam hiện chịu mức thuế tương đương là 12,5%, trong khi Campuchia, Indonesia và Malaysia chịu mức 10%. Sự san bằng về chi phí thuế quan này đã vô tình triệt tiêu lợi thế xuất khẩu hàng giá rẻ của các nước Đông Nam Á so với Trung Quốc.

Thuế quan chưa thể loại bỏ sự phụ thuộc vào Trung Quốc

Các dữ liệu kinh tế cho thấy thuế quan ít có tác dụng trong việc đưa việc làm về lại nước Mỹ. Trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 11 năm ngoái, ngành sản xuất Mỹ đã mất đi 59.000 việc làm.

Bên cạnh đó, dù thị phần hàng nhập khẩu từ Trung Quốc vào Mỹ đã giảm từ gần 18% (năm 2018) xuống còn khoảng 11% ở thời điểm hiện tại, số liệu này chưa phản ánh đúng bản chất. Dữ liệu từ PIIE chỉ ra rằng tỷ trọng giá trị gia tăng của Trung Quốc trong tổng hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ vẫn duy trì ở mức ổn định khoảng 15%.

Bà Lovely giải thích rằng việc tách rời (decoupling) thực chất chỉ diễn ra trên bề mặt. Ví dụ, một công ty công nghệ có thể mở rộng sản xuất sang Ấn Độ để tránh thuế Trung Quốc, nhưng nhà máy tại Ấn Độ đó vẫn phải nhập khẩu linh kiện đầu vào từ Trung Quốc. Hàng hóa chỉ đơn thuần đi qua các nước thứ ba trước khi đến Mỹ.

Chi phí đắt đỏ để “tách rời” hoàn toàn

Giới phân tích cảnh báo chi phí để Mỹ cắt đứt hoàn toàn sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc là khổng lồ và thiếu tính khả thi.

  • 13,7 nghìn tỷ USD: Mức đầu tư mà tổ chức EY-Parthenon ước tính Mỹ sẽ phải chi ra trong vòng 25 năm tới để chấm dứt sự phụ thuộc vào hàng hóa Trung Quốc. Khoản chi này bao gồm xây dựng hạ tầng, nghiên cứu & phát triển (R&D), mạng lưới giao thông và đào tạo lực lượng lao động.

Sự phụ thuộc này là kết quả tự nhiên của quá trình toàn cầu hóa, nơi Trung Quốc nắm ưu thế vượt trội về chi phí nhân công và năng lực sản xuất. Dù Mỹ đã nỗ lực mở rộng các cơ sở lọc đất hiếm trong nước và tăng cường tính minh bạch trong ngành dược phẩm, một số mặt hàng như vật tư công nghiệp vẫn bắt buộc phải mua từ Trung Quốc.

Để chiến lược sản xuất nội địa thành công, các chuyên gia khẳng định Mỹ không thể chỉ dựa vào thuế quan. Chiến lược này đòi hỏi các khoản trợ cấp quy mô lớn từ chính phủ (tương tự như Đạo luật CHIPS thời Tổng thống Biden. Tuy nhiên, trong bối cảnh nợ công của Mỹ ngày càng tăng cao, việc triển khai các gói trợ cấp mới sẽ gặp rất nhiều rào cản.

Ban tập viên CaliToday

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img