Giá năng lượng tăng vọt, công nợ quốc gia ngày càng chồng chất và làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo đang đẩy kinh tế toàn cầu vào tình thế khó khăn. Bà Kristalina Georgieva, Tổng giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cảnh báo rằng nếu những nguy cơ này cùng lúc bùng phát, thế giới có thể phải đối diện với một cơn chấn động kinh tế mới, trong khi nhiều quốc gia vẫn chưa đủ sức chống đỡ…
Ngày 7 tháng 10 năm 2026, bà Kristalina Georgieva, Tổng giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cảnh báo kinh tế toàn cầu đang chịu sức ép ngày càng nặng nề do giá năng lượng cao, công nợ quốc gia phình to và làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) có nguy cơ phát triển quá nóng. Những mối nguy này chồng chất trong lúc chiến tranh tại Trung Đông tiếp tục làm gián đoạn nguồn cung dầu khí, đẩy phí tổn sản xuất lên cao và gây thêm khó khăn cho chính sách tiền tệ của nhiều quốc gia.
Trong bài diễn văn chuẩn bị cho các cuộc họp quốc tế, bà Georgieva mô tả kinh tế toàn cầu đang bị kéo về hai hướng trái ngược. Một bên là cú sốc nguồn cung do chiến tranh Trung Đông khiến dầu khí trở nên khan hiếm và đắt đỏ; bên kia là sức thúc đẩy nhu cầu từ những khoản đầu tư vào AI, các trung tâm dữ liệu và hạ tầng kỹ thuật. Trí tuệ nhân tạo có thể tạo thêm động lực tăng trưởng và nâng cao năng suất lao động, nhưng việc xây dựng những trung tâm dữ liệu quy mô lớn cũng đòi hỏi lượng điện năng, thiết bị và vốn đầu tư khổng lồ. Khi nhu cầu gia tăng nhanh chóng trong lúc nguồn cung năng lượng bị hạn chế, giá cả càng dễ bị đẩy lên cao. Theo bà Georgieva, sự kết hợp giữa những yếu tố này khiến công việc điều hành kinh tế trở nên khó khăn hơn, bởi những chính sách nhằm hỗ trợ tăng trưởng có thể vô tình làm gia tăng áp lực lạm phát.
Giá dầu là một trong những dấu hiệu rõ rệt nhất của tình trạng bất ổn. Trong ngày 7 tháng 10, Reuters ghi nhận giá dầu Brent ở quanh mức 100 Mỹ kim một thùng, giữa những lo ngại về nguồn cung từ Trung Đông. Đến ngày 12 tháng 10, giá dầu Brent giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức 104,61 Mỹ kim một thùng, trong khi dầu WTI của Hoa Kỳ giảm còn 91,36 Mỹ kim một thùng, theo Reuters. Những biến động này diễn ra trong lúc giao tranh tại Trung Đông tiếp tục gây nguy cơ cho hoạt động vận chuyển dầu khí và các hải lộ chiến lược. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chuyên chở một phần rất lớn lượng dầu cung cấp cho thế giới, vẫn là điểm nóng khiến thị trường đặc biệt nhạy cảm trước mọi diễn biến quân sự. Nếu hoạt động vận chuyển không sớm trở lại bình thường, giá nhiên liệu và phí tổn vận chuyển hàng hóa có thể tiếp tục gia tăng, ảnh hưởng từ ngành chuyên chở, hàng không đến kỹ nghệ sản xuất và thực phẩm.
Nguy cơ lạm phát vì thế lại trở thành mối lo lớn đối với các ngân hàng trung ương. Khi giá dầu diesel, khí đốt, điện năng và nguyên liệu phục vụ vận chuyển tăng cao, các doanh nghiệp thường phải lựa chọn giữa việc chấp nhận lợi nhuận thấp hơn hoặc chuyển một phần phí tổn sang người tiêu thụ. Nếu giá cả tiếp tục leo thang trong thời gian dài, dự đoán về lạm phát có thể thay đổi, buộc các ngân hàng trung ương phải duy trì lãi suất cao lâu hơn, thậm chí tăng lãi suất trở lại. Điều này sẽ khiến phí tổn vay tiền mua nhà, vay vốn kinh doanh và huy động vốn gia tăng, đồng thời gây sức ép lên thị trường chứng khoán và trái phiếu. Bà Georgieva cảnh báo lợi suất trái phiếu chánh phủ kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ, Đức và Nhật Bản đã tăng lên những mức cao nhất trong nhiều năm, phản ánh sức ép từ tình trạng lạm phát dai dẳng và ngân sách quốc gia thiếu bền vững.
Một nguy cơ khác là công nợ chánh phủ trên toàn thế giới đang ở mức cao chưa từng thấy kể từ sau Đệ nhị Thế chiến. Theo những cảnh báo của IMF, tổng công nợ chánh phủ toàn cầu có thể vượt quá 100% tổng sản lượng nội địa (GDP) trước năm 2030. Các nền kinh tế phát triển, trong đó có Hoa Kỳ, đang phải đối diện với tỷ lệ nợ cao, trong khi nhiều quốc gia đang phát triển thiếu phương tiện tài chánh để đối phó với cú sốc năng lượng. Khi lãi suất tăng, chánh phủ phải dành thêm ngân sách để trả nợ, khiến nguồn tiền dành cho y tế, giáo dục, hạ tầng và các chương trình trợ giúp dân chúng bị thu hẹp. Bà Georgieva cho rằng những quốc gia mang nợ nặng không thể tiếp tục trông mong rằng tăng trưởng kinh tế sẽ tự giải quyết mọi khó khăn. Họ cần có kế hoạch củng cố tài chánh công đáng tin cậy trong trung hạn, đi đôi với những biện pháp kiểm soát chi tiêu và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.
Các nền kinh tế đang phát triển đặc biệt dễ bị tổn thương. Theo Reuters ngày 11 tháng 10, nhóm quốc gia có lợi tức thấp và những thị trường mới nổi phải đối diện với khoảng 400 tỷ Mỹ kim tiền nợ nước ngoài đến hạn thanh toán trong năm 2026. Tiền lời phải trả cho các khoản nợ đã chiếm hơn 10% nguồn thu ngân sách trung bình của nhóm quốc gia này. Khi giá năng lượng và phân bón gia tăng, những nước lệ thuộc vào việc nhập cảng nhiên liệu phải chịu thêm sức ép lên cán cân thanh toán quốc tế, hối suất và ngân sách. Nếu giới đầu tư chuyển vốn sang những thị trường có mức lời cao hơn, dòng vốn tháo chạy có thể khiến đồng bạc trong nước mất giá, làm hàng hóa nhập cảng càng thêm đắt đỏ. Vì vậy, nguy cơ không chỉ nằm ở giá dầu mà còn ở sự kết hợp giữa phí tổn sinh hoạt cao, công nợ chồng chất và điều kiện tài chánh ngày càng khắt khe.
Trong khi đó, làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo vừa được xem là động lực tăng trưởng, vừa có thể trở thành nguồn bất ổn mới. Ngày 12 tháng 10, Reuters dẫn lời bà Georgieva cho biết những khoản đầu tư mạnh vào hạ tầng AI đang góp phần duy trì mức tăng trưởng kinh tế toàn cầu quanh 3%, đồng thời đem lại lợi ích đáng kể cho một số nền kinh tế Á Châu, đặc biệt là những quốc gia cung cấp phần cứng kỹ thuật. IMF nhận định AI có thể nâng cao năng suất và làm thay đổi sâu rộng hoạt động thương mại, giáo dục cũng như thị trường nhân dụng. Tuy nhiên, nếu kỳ vọng về lợi nhuận bị đẩy lên quá cao, giá cổ phiếu của các công ty kỹ thuật có thể vượt xa giá trị thực, khiến thị trường dễ bị chấn động khi giới đầu tư thay đổi tâm lý. Nhu cầu điện năng khổng lồ của các trung tâm dữ liệu cũng tạo thêm sức ép lên hệ thống năng lượng, nhất là khi nguồn cung đang bị chiến tranh làm gián đoạn.
Ảnh hưởng của AI đối với công ăn việc làm cũng là một thử thách đáng kể. Theo nhận định được Reuters dẫn lại, IMF ước tính khoảng 40% công việc trên toàn thế giới có thể bị ảnh hưởng, thay đổi hoặc thay thế bởi trí tuệ nhân tạo. Kỹ thuật mới có thể nâng cao năng suất lao động, nhưng lợi ích không đương nhiên được phân phối đồng đều. Những người lao động thiếu kỹ năng kỹ thuật, người mới bước chân vào thị trường nhân dụng và các quốc gia chưa có hạ tầng điện toán phát triển có nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Vì vậy, IMF kêu gọi các chánh phủ đầu tư vào việc huấn luyện lại nhân viên, hoàn thiện những quy định quản lý AI và tăng cường giám sát các nguy cơ tài chánh liên quan đến làn sóng đầu tư kỹ thuật.
Trước những sức ép xảy ra cùng lúc, IMF khuyến cáo các chánh phủ tránh áp dụng những biện pháp trợ giúp tràn lan và kéo dài, chẳng hạn trợ giá năng lượng cho mọi đối tượng hoặc giảm thuế trên diện rộng. Những biện pháp này có thể làm ngân sách suy yếu, đồng thời khiến nhu cầu tiêu thụ năng lượng không được điều chỉnh theo tình trạng nguồn cung thực tế. Thay vào đó, việc trợ giúp nên tập trung vào những gia đình và doanh nghiệp dễ bị tổn thương nhất, có thời hạn rõ ràng và phù hợp với khả năng tài chánh của từng quốc gia. Các ngân hàng trung ương cần giữ vững cam kết kiểm soát lạm phát, trong khi chánh phủ phải phối hợp chính sách tài chánh và tiền tệ để tránh tạo thêm bất ổn. IMF cũng nhận định những quốc gia cần trợ giúp để ổn định cán cân thanh toán có thể phải tìm đến các nguồn tài trợ quốc tế bổ sung nếu cú sốc kinh tế kéo dài.
Được biết, Hội nghị thường niên IMF và Ngân hàng Thế giới tại Bangkok trong tuần lễ này diễn ra vào thời điểm kinh tế toàn cầu phải đối diện với nhiều bất trắc cùng lúc. Bà Kristalina Georgieva, Tổng giám đốc IMF, ông Ajay Banga, Chủ tịch Ngân hàng Thế giới, cùng các nhà hoạch định chánh sách đang đứng trước một bài toán khó khăn: vừa phải kiềm chế lạm phát, vừa bảo vệ đà tăng trưởng, đồng thời ngăn công nợ chánh phủ và những nguy cơ tài chánh vượt khỏi tầm kiểm soát.
NGƯỜI QUAN SÁT/ tổng hợp



