Bộ Chính trị CSVN ban hành Chỉ thị số 15 về bảo đảm an ninh môi trường, trong đó nhấn mạnh việc kiểm soát ô nhiễm, xử lý vi phạm và ngăn chặn những hoạt động bị cho là lợi dụng vấn đề môi trường để gây bất ổn chính trị, xã hội. Tuy nhiên, đằng sau mục tiêu bảo vệ môi trường thì liệu người dân có còn được tự do lên tiếng phản đối khi quyền lợi và sức khỏe của họ bị đe dọa, hay những tiếng nói bất bình ấy sẽ bị xem xét dưới lăng kính an ninh và trật tự?…
Ngày 21 tháng 10 năm 2026, Bộ Chính trị CSVN vừa ban hành Chỉ thị số 15 về bảo đảm an ninh môi trường trong giai đoạn phát triển mới, đặt ra những yêu cầu về kiểm soát ô nhiễm, xử lý các vi phạm và ngăn chặn những hoạt động bị cho là lợi dụng vấn đề môi trường để gây xáo trộn tình hình chính trị, trật tự và an toàn xã hội tại Việt Nam.
Văn kiện này do ông Trần Cẩm Tú, Thường trực Ban Bí thư, ký ban hành thay mặt Bộ Chính trị, nhấn mạnh vai trò chủ chốt của lực lượng Công an trong việc đề nghị biện pháp và tổ chức thi hành.
Cụ thể Chỉ thị số 15 đề ra nhiều nhóm công tác, gồm việc hoàn thiện luật lệ, kiểm soát những dự án có nguy cơ gây ô nhiễm nghiêm trọng, giải quyết dứt điểm các khu vực bị ô nhiễm kéo dài, phục hồi môi trường và buộc những tổ chức, cá nhân gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường. Văn kiện cũng yêu cầu chủ động giải quyết những bất bình, tranh chấp và đơn khiếu nại liên quan đến môi trường, tránh để xảy ra những điểm nóng về an ninh và trật tự. Đồng thời, chỉ thị nhấn mạnh việc nhận diện, ngăn chặn và xử lý những hoạt động bị coi là lợi dụng vấn đề môi trường để gây bất ổn về chính trị và xã hội.

Xét trên nguyên tắc, bảo đảm an ninh môi trường là một nhu cầu có thật và cấp thiết. Ô nhiễm không chỉ tàn phá thiên nhiên mà còn đe dọa sức khỏe, kế sinh nhai và sự an toàn của cả cộng đồng. Tuy nhiên, điều công chúng Việt Nam cần quan tâm không chỉ là những lời tuyên bố trong văn kiện, mà còn là cách các cơ quan hữu trách áp dụng những chỉ thị ấy trong thực tế. Khi cư dân một khu vực lên tiếng phản đối nhà máy xả chất thải, yêu cầu công bố kết quả kiểm nghiệm nguồn nước hoặc đòi bồi thường những thiệt hại đã gánh chịu, họ đang bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Không thể chỉ vì những lời phản đối ấy gây khó khăn cho giới hữu trách hoặc các doanh nghiệp mà mặc nhiên quy kết người dân có hành vi gây rối hay chống đối.
Việt Nam từng chứng kiến những cuộc phản đối môi trường có quy mô lớn. Tháng 4 năm 2016, thảm họa ô nhiễm biển liên quan đến Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh gây ra hiện tượng cá chết hàng loạt dọc bờ biển miền Trung, làm tổn hại nghiêm trọng đến sinh kế của ngư dân tại nhiều tỉnh. Sau đó, Formosa thừa nhận trách nhiệm và cam kết bồi thường 500 triệu Mỹ kim. Trong những tháng kế tiếp, hàng ngàn người đã tham gia các cuộc biểu tình ôn hòa, yêu cầu điều tra, công khai thông tin và bảo đảm quyền lợi cho những người bị thiệt hại. Một số tổ chức nhân quyền quốc tế cũng ghi nhận việc một số người tham gia hoặc vận động liên quan đến các cuộc phản đối này bị bắt giữ và truy tố. Trường hợp Formosa là một thí dụ điển hình cho thấy khi khủng hoảng môi trường không được giải quyết thỏa đáng, trong khi người dân thiếu niềm tin vào cách thức xử lý của nhà cầm quyền, sự bất bình có thể lan rộng thành phản ứng xã hội.
Ngoài thảm họa Formosa, tại khu vực Nam Sơn, Hà Nội, cư dân địa phương đã nhiều lần chặn xe chở rác để phản đối tình trạng ô nhiễm và những bất cập liên quan đến bãi rác. Những vụ việc ấy cho thấy ô nhiễm môi trường không phải là một nguy cơ trừu tượng chỉ được bàn đến trong các văn kiện về an ninh, mà là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hằng ngày của người dân.
Nếu nhà cầm quyền Việt Nam chú trọng việc ngăn chặn người dân tụ tập, nhưng không đồng thời bảo đảm công khai dữ liệu ô nhiễm, tổ chức điều tra độc lập, xử lý nghiêm các doanh nghiệp vi phạm và bồi thường đầy đủ cho người bị thiệt hại, thì chánh sách an ninh có nguy cơ chỉ giải quyết phần ngọn mà bỏ qua nguyên nhân căn bản. Một người dân lên tiếng vì nguồn nước bị nhiễm bẩn không thể bị xem là mối đe dọa chỉ vì lời phản đối của họ khiến giới hữu trách hoặc doanh nghiệp lâm vào thế khó xử. An ninh thực sự không thể được xây dựng bằng cách khiến người dân lo sợ mỗi khi đòi hỏi quyền được sống trong một môi trường an toàn.
Chỉ thị số 15, tự thân, chưa đủ để kết luận rằng mọi hình thức phản đối ô nhiễm đều sẽ bị xem là hành vi chống đối. Tuy nhiên, việc thi hành chỉ thị cần được giám sát chặt chẽ nhằm tránh tình trạng diễn giải quá rộng khái niệm “gây mất ổn định”. Nếu người dân bị hạn chế quyền lên tiếng trong khi những nguồn gây ô nhiễm không bị xử lý tương xứng, chánh sách ấy có thể làm gia tăng sự đối đầu và bất tín nhiệm giữa nhà cầm quyền với cộng đồng.
Thước đo của một chánh quyền có trách nhiệm không phải là số cuộc phản đối bị ngăn chặn, mà là số vụ ô nhiễm được giải quyết đến nơi đến chốn, số người bị thiệt hại được bồi thường thỏa đáng và mức độ minh bạch mà công chúng thực sự được hưởng. Bảo vệ môi trường phải bắt đầu bằng việc bảo vệ người dân trước những tác hại của ô nhiễm, chứ không phải biến những người đang kêu cứu thành đối tượng cần bị kiểm soát.
NGƯỜI QUAN SÁT



