Hơn 2,4 triệu bé gái Afghanistan đang bị chặn trước cánh cửa trường học, trong khi hàng loạt biện pháp hạn chế tiếp tục siết chặt đời sống phụ nữ. UNESCO cảnh báo một thế hệ có nguy cơ đánh mất tương lai chỉ vì bị tước mất quyền được học hành….
Năm năm sau ngày Taliban trở lại nắm quyền, một con số mới do UNESCO công bố đang gióng lên hồi chuông báo động: khoảng 2,4 triệu bé gái Afghanistan đã bị tước mất cơ hội tiếp tục học bậc trung học. Đằng sau con số ấy không chỉ là những lớp học thiếu vắng nữ sinh, mà còn là nguy cơ cả một thế hệ phụ nữ bị đẩy ra bên lề tương lai của chính quê hương mình. UNESCO cảnh báo rằng nếu chính sách này không thay đổi, hậu quả có thể kéo dài trong nhiều thập niên.
Ngày 11/8/2026, UNESCO công bố bản đánh giá mới về tình trạng giáo dục tại Afghanistan, chỉ ít ngày trước thời điểm Taliban đánh dấu tròn năm năm trở lại nắm quyền. Theo cơ quan giáo dục của Liên Hiệp Quốc, hiện có khoảng 2,4 triệu trẻ em gái Afghanistan bị ngăn cản không được tiếp tục học bậc trung học. Con số này tăng khoảng 200.000 em so với một năm trước. UNESCO nhấn mạnh Afghanistan hiện vẫn là quốc gia duy nhất trên thế giới chính thức cấm trẻ em gái và phụ nữ tiếp tục học ở bậc trung học và đại học.
Đây là hậu quả của một chuỗi chính sách được Taliban áp đặt sau khi lực lượng này chiếm lại Kabul ngày 15/8/2021. Lúc đầu, Taliban từng tuyên bố phụ nữ và trẻ em gái sẽ vẫn được học hành trong một khuôn khổ phù hợp với cách diễn giải của họ về Hồi giáo và văn hóa Afghanistan. Nhưng thực tế nhanh chóng diễn tiến theo chiều hướng khác. Sau khi Taliban trở lại nắm quyền, các bé gái từ lớp 6 trở lên ngày càng bị loại khỏi hệ thống giáo dục trung học. Đến tháng 3/2022, quyết định cho các nữ sinh lớn tuổi trở lại trường bị hủy bỏ vào phút chót, khiến việc học của hàng triệu em tiếp tục bị đình trệ.
Đến tháng 12/2022, Taliban tiếp tục cấm phụ nữ theo học tại các trường đại học trên toàn quốc. Lệnh cấm này đã biến một hạn chế ban đầu thành một hệ thống gần như loại bỏ hoàn toàn phụ nữ khỏi giáo dục sau bậc tiểu học. UNESCO cho biết những biện pháp kể trên đã đảo ngược phần lớn những tiến bộ về giáo dục đạt được trong gần hai thập niên trước đó. Năm 2021, trước khi Taliban trở lại cầm quyền, gần một triệu nữ sinh Afghanistan từng theo học trung học. Ngày nay, con đường học vấn của các em bị chặn lại chỉ vì là phái nữ.
Hoda Jaberian, điều phối viên chương trình của UNESCO, cảnh báo rằng việc loại phụ nữ khỏi giáo dục không chỉ ảnh hưởng tới quyền được học của từng cá nhân, mà còn trực tiếp làm suy yếu tương lai của toàn thể xã hội Afghanistan. UNESCO nhận định việc đảo ngược những thành quả giáo dục trước đây đang tạo ra nguy cơ thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ, đặc biệt trong những lãnh vực mà phụ nữ giữ vai trò thiết yếu.
Một trong những hậu quả đáng lo nhất nằm ngay trong ngành giáo dục. Khi phụ nữ không được tiếp tục học, họ cũng khó có cơ hội trở thành giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, chuyên viên hay những người làm việc trong các ngành đòi hỏi trình độ chuyên môn. UNESCO dự báo đến năm 2030, Afghanistan có thể thiếu hơn 11.000 giáo viên nữ đủ tiêu chuẩn. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn: cấm nữ sinh học hành dẫn tới thiếu phụ nữ có chuyên môn; thiếu phụ nữ có chuyên môn lại khiến hệ thống giáo dục và các dịch vụ xã hội càng thêm suy yếu.
Thiệt hại không chỉ nằm trong trường học. Theo những ước tính được Reuters dẫn lại từ UNESCO, các biện pháp hạn chế giáo dục trung học và đại học đối với nữ giới có thể khiến khoảng 600.000 phụ nữ rời khỏi lực lượng lao động vào năm 2066 và làm thất thoát khoảng 9,6 tỷ Mỹ kim thu nhập cộng dồn. Nói cách khác, chính sách loại phụ nữ khỏi giáo dục cuối cùng có thể quay trở lại gây tổn hại cho nền kinh tế Afghanistan, một quốc gia vốn đã phải đối diện với nghèo đói, thất nghiệp và những hậu quả nặng nề sau nhiều thập niên chiến tranh.
Đáng lo hơn nữa, UNESCO cảnh báo những hậu quả xã hội có thể kéo dài qua nhiều thế hệ. Khi một cô gái không được học tiếp, cơ hội có một việc làm ổn định, tự chủ về kinh tế và tham gia đời sống xã hội cũng bị giảm sút nghiêm trọng. Tình trạng này kéo dài có thể làm gia tăng nguy cơ kết hôn sớm và khiến phụ nữ ngày càng lệ thuộc vào gia đình. Nếu chính sách hiện nay không được đảo ngược, UNESCO cảnh báo số phụ nữ và trẻ em gái bị loại khỏi giáo dục có thể tiếp tục tăng, thậm chí tiến gần con số 4 triệu vào năm 2030.

Khủng hoảng giáo dục cũng diễn ra trong một bối cảnh rộng lớn hơn: quyền tự do của phụ nữ Afghanistan đang bị thu hẹp trên nhiều phương diện. Một bản báo cáo mới của UN Women công bố ngày 12/8/2026 cho biết khoảng một nửa phụ nữ Afghanistan hiện chỉ rời khỏi nhà một hoặc hai lần mỗi tháng. Báo cáo dựa trên hơn 5.000 cuộc phỏng vấn được thực hiện trong giai đoạn 2025–2026, cho thấy mức độ cô lập xã hội ngày càng nghiêm trọng. Gần ba phần tư số phụ nữ được hỏi cho biết họ cảm thấy không an toàn khi ra khỏi nhà nếu không có đàn ông đi cùng.
UN Women cho biết Taliban đã ban hành hơn 100 sắc lệnh và quy định hạn chế quyền tự do của phụ nữ kể từ khi trở lại nắm quyền. Chỉ khoảng 7% phụ nữ được hỏi hiện có việc làm, trong khi 70% đánh giá tình trạng sức khỏe tinh thần của mình là “xấu” hoặc “rất xấu”. Những con số này cho thấy vấn đề không còn đơn thuần là chuyện chương trình học hay nội quy trường lớp. Đây là câu chuyện về vị trí của phụ nữ trong toàn bộ đời sống xã hội Afghanistan.
Về phía Taliban, nhà cầm quyền này tiếp tục bảo vệ những chính sách của mình bằng lập luận rằng đây là vấn đề thuộc chủ quyền quốc gia và cách diễn giải tôn giáo, đồng thời khẳng định đang có những bước tiến liên quan tới quyền phụ nữ. Nhưng những con số do các tổ chức quốc tế đưa ra lại cho thấy một thực tế rất khác. UNESCO không chỉ kêu gọi mở cửa trở lại các trường học, mà còn nhấn mạnh việc phục hồi quyền được học trung học và đại học của phụ nữ và trẻ em gái phải được thực hiện đầy đủ và không kèm theo điều kiện.
Trong lúc chờ đợi, UNESCO và các tổ chức quốc tế vẫn cố gắng duy trì những con đường học tập thay thế. Các chương trình giáo dục cộng đồng, những lớp học tại địa phương và các hình thức học tập kín đáo đang giúp một bộ phận phụ nữ và trẻ em gái tiếp tục tiếp cận kiến thức. UNESCO cho biết những chương trình này đã tiếp cận khoảng 70.000 người, trong đó phụ nữ chiếm khoảng 73%. Nhưng chính UNESCO cũng thừa nhận các chương trình thay thế không thể trở thành giải pháp lâu dài để thay thế một hệ thống giáo dục chính thức và bình đẳng.
Điều đáng suy ngẫm nhất nằm ở chỗ: một quốc gia có thể tồn tại bằng cách đóng cửa trường học, nhưng khó có thể phát triển lâu dài bằng cách đóng cửa tương lai của một nửa dân số. UNESCO cảnh báo cái giá của sự trì hoãn có thể không chỉ là vài năm học bị mất, mà là hàng chục năm cơ hội phát triển bị đem ra đánh đổi.
NGƯỜI QUAN SÁT/tổng hợp: UNESCO, Reuters, AP,…



