Monday, May 11, 2026

TRƯỜNG SA DẬY SÓNG: VIỆT NAM TĂNG TỐC CÔNG TÁC BỒI ĐẮP ĐẢO

Biển Đông đang trở nên sôi động từng ngày khi Việt Nam gia tăng mạnh mẽ hoạt động bồi đắp tại quần đảo Trường Sa, trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục đẩy mạnh việc quân sự hóa khu vực. Cuộc cạnh tranh chiến lược trên biển đã bước sang một giai đoạn căng thẳng hơn rất nhiều so với trước đây… 

Ngày 8 tháng 5 năm 2026, Sáng kiến Minh bạch Hàng hải Á Châu (AMTI), trực thuộc Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), công bố bản báo cáo mới cho biết Việt Nam đã mở rộng đáng kể hoạt động bồi đắp và xây dựng tại quần đảo Trường Sa trong suốt năm vừa qua. Theo báo cáo này, Việt Nam đã bổ sung khoảng 216,1 hecta đất mới, nâng tổng diện tích cải tạo tại Trường Sa lên hơn 1.121 hecta. Đây được xem là tốc độ mở rộng nhanh nhất từ trước đến nay tại khu vực đang có tranh chấp căng thẳng bậc nhất châu Á.

AMTI nhận định rằng Việt Nam hiện không còn chỉ dừng lại ở giai đoạn “cải tạo phòng thủ” như trước, mà đang từng bước chuyển sang xây dựng cơ sở hạ tầng hậu cần và quân sự với quy mô lớn hơn. Các hình ảnh vệ tinh cho thấy nhiều đảo và bãi đá do Việt Nam kiểm soát đã xuất hiện thêm cầu cảng mở rộng, phi đạo, khu hậu cần, hệ thống kè chắn sóng, cùng nhiều công trình có dấu hiệu phục vụ mục tiêu quân sự lâu dài.

Nhà nghiên cứu Gregory Poling, Giám đốc AMTI, nhận định tốc độ xây dựng của Việt Nam phản ánh áp lực chiến lược ngày càng gia tăng từ phía Trung Quốc tại Biển Đông. Theo ông, trong bối cảnh Bắc Kinh liên tục gia tăng hiện diện hải quân, dân quân biển và lực lượng tuần duyên quanh Trường Sa, Việt Nam buộc phải nâng cấp khả năng phòng thủ nếu không muốn rơi vào thế yếu.

Trên thực tế, trong nhiều năm qua, Trung Quốc đã biến hàng loạt thực thể tại Trường Sa thành các căn cứ quân sự quy mô lớn, với phi đạo dài hơn 3.000 mét, hệ thống radar, hỏa tiễn phòng không HQ-9 và nhiều cơ sở hậu cần phục vụ tàu chiến. Đá Chữ Thập, Đá Subi và Đá Vành Khăn hiện gần như đã trở thành những “hàng không mẫu hạm bất động” giữa Biển Đông. Trong bối cảnh đó, các hoạt động mở rộng của Việt Nam được nhìn nhận như một phản ứng mang tính phòng thủ chiến lược.

Tuy nhiên, sự gia tăng hoạt động xây dựng quân sự từ nhiều phía cũng khiến Biển Đông ngày càng mang dáng dấp của một thùng thuốc súng. Điều đáng lo ngại là khu vực này không còn đơn thuần là tranh chấp chủ quyền, mà đã trở thành điểm va chạm địa chiến lược giữa nhiều cường quốc. Hoa Kỳ gia tăng tuần tra tự do hàng hải, Trung Quốc mở rộng quân sự hóa, Philippines tăng cường hợp tác quốc phòng với Washington, trong khi Việt Nam phải tìm cách duy trì thế cân bằng mong manh giữa bảo vệ chủ quyền và tránh kích hoạt xung đột trực diện.

Một số chuyên gia quân sự Đông Nam Á cho rằng Việt Nam đang theo đuổi chiến lược “phòng thủ răn đe mềm”. Nghĩa là không tham gia cuộc chạy đua quân sự công khai với Trung Quốc, nhưng âm thầm củng cố thực địa nhằm tránh nguy cơ bị đặt vào thế bị động trong tương lai. Việc mở rộng đảo, xây dựng cầu cảng và kéo dài phi đạo không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn giúp duy trì khả năng hiện diện dân sự, tiếp tế và cứu trợ lâu dài.

Điều đáng chú ý là các hoạt động cải tạo gần đây của Việt Nam diễn ra khá âm thầm. Trái với cách Trung Quốc thường tuyên truyền rộng rãi về các công trình tại Biển Đông, phía Việt Nam hầu như giữ thái độ im lặng. Truyền thông Việt Nam  chỉ đề cập rất hạn chế đến hoạt động xây dựng tại Trường Sa, có lẽ nhằm tránh tạo ra phản ứng ngoại giao mạnh từ phía Bắc Kinh.

Tuy nhiên, sự im lặng đó không đồng nghĩa với việc căng thẳng giảm xuống. Ngược lại, giới quan sát cho rằng Biển Đông đang bước vào giai đoạn cạnh tranh âm thầm nhưng quyết liệt hơn nhiều so với trước đây. Các bên không chỉ dừng lại ở tuyên bố chủ quyền, mà đang trực tiếp thay đổi hiện trạng trên thực địa.

Một điểm đáng lưu ý khác là chi phí cho các hoạt động này chắc chắn không nhỏ. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam còn nhiều khó khăn, việc dồn nguồn lực lớn cho Trường Sa cho thấy giới lãnh đạo Việt Nam xem Biển Đông là ưu tiên an ninh sinh tử. Bởi nếu đánh mất thế hiện diện tại các thực thể đang kiểm soát, Việt Nam có nguy cơ bị thu hẹp không gian chiến lược trên biển trong nhiều thập niên tới.

Về phương diện quân sự, các cơ sở mới có thể giúp Việt Nam tăng khả năng tiếp nhận tàu lớn, máy bay tuần tra và duy trì lực lượng thường trực xa bờ trong thời gian dài hơn. Nhưng mặt khác, điều này cũng làm gia tăng nguy cơ va chạm trên biển. Chỉ một sự cố nhỏ giữa tàu tuần duyên, tàu cá dân quân hoặc máy bay trinh sát cũng có thể khiến căng thẳng leo thang nhanh chóng.

Biển Đông vì thế đang trở thành một bàn cờ chiến lược, nơi các bên đều nói đến hòa bình, nhưng đồng thời vẫn âm thầm chuẩn bị cho những kịch bản xấu nhất. Và trong ván cờ đó, Việt Nam không thể đứng ngoài quan sát.  

NGƯỜI QUAN SÁT

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

MỚI CẬP NHẬT

spot_img