Kinh tế Trung Cộng vẫn giữ mức tăng trưởng khoảng 5%, nhưng phía sau con số tưởng chừng ổn định đó là hàng loạt xưởng máy chững lại, đơn hàng sụt giảm và đời sống người lao động ngày càng chật vật…
Tháng 4 năm 2026, trong bức tranh kinh tế thế giới đầy xáo trộn, Trung Cộng lại rơi vào thế bị động khi các cú sốc bên ngoài liên tiếp dội tới. Sau năm 2025 chịu tác động mạnh từ làn sóng thuế quan mới do Donald Trump khởi xướng, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới gắng gượng phục hồi với mức tăng trưởng khoảng 5%. Thế nhưng khi đà hồi phục còn chưa kịp ổn định, cuộc khủng hoảng tại Trung Cộng và Trung Đông bùng phát tiếp tục kéo theo hiệu ứng dây chuyền, bóp nghẹt chuỗi cung ứng và khiến đơn hàng xuất khẩu bắt đầu teo tóp.

Tại khu công nghiệp Thâm Quyến, nơi từng được xem là “công xưởng không ngủ”, không khí những ngày cuối tháng 4 trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Ông Lý Quốc Cường, quản lý một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, cho biết trong cuộc trao đổi ngày 22/4 rằng đơn hàng từ châu Âu và Trung Đông đã giảm gần 30% chỉ trong vòng hai tháng. “Chúng tôi chưa cắt giảm ngay, nhưng nếu tình hình kéo dài thêm một quý thì sa thải là điều khó tránh,” ông nói, giọng trầm xuống như không muốn thừa nhận thực tế.
Những con số vĩ mô có thể vẫn giữ vẻ ổn định trên báo cáo, nhưng ở tầng đáy nền kinh tế, áp lực đang hiện ra rất rõ. Tại một khu nhà trọ công nhân ở ngoại ô Quảng Châu, anh Trần Vĩ, 32 tuổi, từng làm trong xưởng sản xuất đồ gia dụng, kể rằng anh phải rời dây chuyền khi nhà máy tạm ngưng hoạt động luân phiên. Không còn lựa chọn, anh chuyển sang làm vệ sinh tại một trung tâm thương mại, làm việc 14 tiếng mỗi ngày với thu nhập quy ra tiền Việt Nam là khoảng 500.000 đồng. “Ít ra vẫn còn việc,” anh nói, nhưng ánh mắt không giấu được sự mệt mỏi.

Câu chuyện của Trần Vĩ không phải trường hợp riêng lẻ. Theo nhiều chuyên gia lao động tại Bắc Kinh, tỷ lệ thất nghiệp thực tế trong nhóm lao động trẻ và lao động phổ thông cao hơn đáng kể so với số liệu công bố chính thức. Khi đơn hàng giảm, các nhà máy không chỉ cắt giờ làm mà còn đẩy người lao động sang những công việc tạm bợ, thiếu ổn định, không bảo hiểm. Đây là dạng “thất nghiệp ẩn”, nơi người lao động vẫn có việc, nhưng thu nhập và đời sống giảm mạnh.
Nguyên nhân không chỉ đến từ thuế quan hay căng thẳng địa chính trị, mà còn nằm ở cấu trúc nền kinh tế phụ thuộc lớn vào xuất khẩu. Khi nhu cầu toàn cầu suy yếu và các tuyến vận tải bị gián đoạn, đặc biệt tại các điểm nóng như Eo biển Hormuz, chi phí logistics tăng vọt, ăn mòn lợi nhuận doanh nghiệp. Những hợp đồng biên lợi nhuận thấp trở thành gánh nặng, buộc nhiều nhà máy phải thu hẹp sản xuất.
Giáo sư Vương Minh, chuyên gia kinh tế tại một trường Đại học của Trung Cộng, nhận định trong một hội thảo ngày 20/4 rằng nền kinh tế Trung Cộng đang bước vào “giai đoạn chịu đựng kép”: vừa phải thích nghi với môi trường thương mại quốc tế ngày càng khắc nghiệt, vừa phải xử lý các vấn đề nội tại như nợ doanh nghiệp và tiêu dùng yếu. “Tăng trưởng 5% nhìn trên giấy có vẻ ổn, nhưng nó che giấu những rạn nứt đang lan rộng ở tầng vi mô,” ông nói.
Trong khi đó, chính quyền trung ương vẫn cố duy trì hình ảnh ổn định. Các gói kích thích tài khóa và tiền tệ được tung ra, hàng loạt dự án hạ tầng được đẩy nhanh, và thông điệp “kiên định tăng trưởng” liên tục được nhấn mạnh. Nhưng với nhiều doanh nghiệp, những biện pháp này giống như thuốc giảm đau hơn là giải pháp gốc rễ. Khi không có đơn hàng, việc bơm thêm tín dụng chỉ kéo dài thời gian, chứ không tạo ra nhu cầu thật.
Một chủ doanh nghiệp nhỏ tại Đông Quan, bà Lưu Na, cho biết ngân hàng vẫn sẵn sàng cho vay, nhưng bà không dám vay. “Tôi không biết lấy gì mà trả nếu khách hàng tiếp tục hủy đơn,” bà nói. Sự thận trọng này phản ánh tâm lý chung của khu vực tư nhân: không thiếu tiền, nhưng thiếu niềm tin vào tương lai gần.

Trong bối cảnh đó, xung đột Trung Đông trở thành yếu tố khuếch đại mọi khó khăn. Giá năng lượng biến động, tuyến vận tải bị đe dọa, và tâm lý thị trường toàn cầu trở nên bất ổn. Mỗi yếu tố có thể kiểm soát riêng lẻ, nhưng khi cùng xuất hiện, chúng tạo thành một vòng xoáy mà ngay cả những nền kinh tế lớn cũng khó thoát.
Điều khiến tình hình trở nên căng thẳng là tốc độ lan truyền của khủng hoảng. Từ một quyết định thuế quan ở Washington, đến một điểm nóng ở Trung Đông, rồi lan sang dây chuyền sản xuất tại Thâm Quyến, tất cả diễn ra trong thời gian rất ngắn. Toàn cầu hóa từng được xem là động lực tăng trưởng, nay lại cho thấy mặt trái: sự phụ thuộc lẫn nhau khiến không quốc gia nào có thể đứng ngoài.
Và ở cuối chuỗi đó vẫn là những người lao động như Trần Vĩ. Họ không tham gia đàm phán thương mại, không quyết định chính sách, cũng không có tiếng nói trong các hội nghị quốc tế. Nhưng họ lại là người chịu tác động trực tiếp nhất mỗi khi nền kinh tế rung lắc. Khi tăng trưởng chậm lại, đơn hàng biến mất, nhà máy tắt đèn, họ là những người đầu tiên phải thích nghi, dù cái giá phải trả là thu nhập, sức khỏe và cả tương lai.
Nền kinh tế Trung Cộng có thể vẫn báo cáo mức tăng trưởng 5%, và các bản tin chính thức có thể tiếp tục nhấn mạnh khả năng phục hồi. Nhưng phía sau những con số đó là một thực tế khác: sự bấp bênh lan rộng, những lựa chọn bất đắc dĩ, và một hệ thống đang phải căng mình giữ thăng bằng trong một thế giới ngày càng khó lường. Và trong bức tranh ấy, không phải ai cũng đủ sức trụ lại cho đến khi cơn sóng đi qua.
NGƯỜI QUAN SÁT/ (tổng hợp BBC, Việt Nam…)



