Những ngày qua dư luận Việt Nam dậy sóng trước hai vụ án nối tiếp nhau, tưởng chừng rời rạc mà hóa ra cùng phản chiếu một thực trạng: khi quyền lực đứng cạnh tiền bạc, cán cân công lý bị lệch đi một cách đáng ngại…
Theo tin từ truyền thông Việt Nam công bố ngày 5 tháng 4 năm 2026, bốn cựu lãnh đạo của Viện Pháp y Tâm thần Trung ương Việt Nam bị truy tố với cáo buộc can thiệp, sửa đổi hồ sơ bệnh án nhằm làm sai lệch kết quả giám định. Đây vốn là nơi đáng lẽ phải giữ vai trò trung lập, cung cấp cơ sở khoa học để bảo vệ lẽ phải. Thế nhưng, thay vì giữ đúng chuẩn mực chuyên môn, những người có trách nhiệm lại bị cho là đã biến hồ sơ y khoa thành công cụ phục vụ lợi ích riêng và các mối quan hệ ngầm phía sau.

Theo kết quả điều tra, trong nhiều trường hợp, kết luận giám định tâm thần bị điều chỉnh theo hướng có lợi cho những người cần “chạy tội”. Chỉ cần một tờ giấy xác nhận “mất năng lực hành vi”, một bị can có thể thoát khỏi trách nhiệm hình sự. Từ đó hình thành một thứ thị trường ngầm, nơi công lý không còn là chuẩn mực tuyệt đối mà trở thành món hàng có thể mặc cả. Điều đáng nói là những việc này không diễn ra nhất thời, mà kéo dài trong nhiều năm, cho thấy dấu hiệu của cả một guồng máy vận hành sai lệch, chứ không chỉ là hành vi riêng lẻ.

Chưa dừng lại ở đó, ngày 7 tháng 4 năm 2026, thêm một vụ án khác gây chú ý: cựu Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp Việt Nam ông Hoàng Văn Thắng bị tuyên án 4 năm tù vì nhận một “túi quà” trị giá 200 ngàn đô la. Số tiền này, theo hồ sơ vụ án, gắn liền với các quyết định hành chánh có lợi cho doanh nghiệp. Hai chữ “quà cáp” nghe qua tưởng nhẹ nhàng, nhưng con số phía sau lại khiến người ta phải suy nghĩ. Nếu đó là quà, thì rõ ràng đây không phải thứ quà mang tính xã giao thông thường.

Nhân vật này trước đây từng gắn liền với nhiều chính sách phát triển nông nghiệp, một lãnh vực được xem là trụ cột của nền kinh tế. Thế nhưng chỉ một “túi quà” cũng đủ làm lu mờ cả một quá trình làm việc. Bản án bốn năm tù, xét về mặt pháp lý có thể được coi là đúng theo quy định, nhưng trong mắt nhiều người, lại chưa đủ sức giải tỏa câu hỏi: mức án đó có tương xứng với hậu quả gây ra và niềm tin đã bị đánh mất hay không?
Hai vụ việc, hai lãnh vực khác nhau, nhưng lại có cùng một mẫu số chung: sự lỏng lẻo trong kiểm soát quyền lực và thói quen quà cáp đã ăn sâu vào một bộ phận cán bộ công chức trong guồng máy điều hành tại Việt Nam. Khi một bản giám định y khoa có thể bị sửa đổi, và một quyết định hành chánh có thể đi kèm phong bì, thì ranh giới giữa đúng và sai không còn được đo bằng luật pháp, mà bằng tiền bạc và quan hệ.
Điều đáng lo là những chuyện như vậy không còn gây chấn động mạnh như trước. Chúng xuất hiện đủ nhiều để trở thành quen thuộc, như những bản tin lặp lại. Khi điều bất thường trở nên bình thường, đó mới là dấu hiệu đáng ngại nhất. Người dân không còn hỏi vì sao xảy ra, mà chỉ chờ xem lần này tới lượt ai.

Trong các phát biểu chính thức, người dân vẫn nghe những cụm từ quen thuộc như “xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm”. Nhưng giữa lời nói và cảm nhận của công chúng vẫn còn một khoảng cách. Bởi nếu thật sự không có vùng cấm, thì tại sao những sai phạm kéo dài lại chỉ bị phát hiện khi đã quá rõ ràng? Và nếu gọi là nghiêm minh, thì vì sao những hành vi có thể làm lệch cán cân công lý hay ảnh hưởng đến chính sách quốc gia lại chỉ dừng ở mức án khiến dư luận còn nhiều băn khoăn?
Có lẽ vấn đề không nằm ở chỗ có xử hay không, mà là hệ thống pháp luật Việt Nam có đủ sức tự ngăn ngừa hay không. Khi cơ chế giám sát vẫn khép kín, và sự minh bạch chưa trở thành chuẩn mực, thì những vụ việc tương tự rất dễ lặp lại dưới hình thức khác.
Hai vụ án xảy ra trong cùng một tuần không chỉ là câu chuyện pháp lý. Nó giống như một tấm gương phản chiếu một thực trạng sâu xa hơn. Trong tấm gương đó, người ta không chỉ thấy những cá nhân sai phạm, mà còn thấy một guồng máy lãnh đạo Việt Nam vẫn đang loay hoay giữa khẩu hiệu và thực tế, giữa lời nói và việc làm.
NGƯỜI QUAN SÁT



