Căng thẳng thương mại giữa Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đang leo thang từng ngày, đẩy Đông Nam Á – trong đó có Việt Nam vào vị trí trung tâm của một cuộc giằng co quyền lực kinh tế ngày càng ngột ngạt…
Những ngày cuối tháng 3 năm 2026, bức tranh địa chính trị toàn cầu trở nên căng như dây đàn khi cuộc đối đầu kinh tế giữa Washington và Bắc Kinh không còn dừng lại ở các mức thuế quan, mà đã chuyển thành một cuộc tái sắp xếp trật tự kinh tế tại châu Á. Trong bối cảnh đó, Đông Nam Á nổi lên như một “chiến trường mềm”, nơi các toan tính chiến lược của hai siêu cường va chạm trực diện.

Ngày 25 tháng 3 năm 2026, Tòa Bạch Ốc xác nhận Tổng thống Donald Trump sẽ có chuyến công du Trung Quốc vào giữa tháng 5, sau khi phải dời lại vì tình hình căng thẳng tại Trung Đông. Đây không chỉ là một chuyến thăm ngoại giao thông thường, mà còn là dấu hiệu cho thấy Hoa Kỳ đang tìm cách giữ thế cân bằng trong cuộc đối đầu với Bắc Kinh, khi nhiều điểm nóng cùng lúc bùng phát. Tuy nhiên, chính việc phải chia sẻ sự chú ý trên nhiều mặt trận lại vô tình tạo ra khoảng trống để Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng tại châu Á.
Trong khi Hoa Kỳ bị cuốn vào những diễn biến phức tạp tại Trung Đông, Bắc Kinh nhanh chóng tận dụng cơ hội để tự định vị mình như một thế lực ổn định. Nhiều nhà quan sát cho rằng Trung Quốc đang theo đuổi một chiến lược kiên nhẫn, tận dụng lúc đối thủ phân tán để củng cố vị thế trong khu vực. Không phải ngẫu nhiên mà tại các diễn đàn kinh tế gần đây ở Bắc Kinh, giới lãnh đạo Trung Quốc liên tục nhấn mạnh vai trò của nước này như một “bến đỗ an toàn” cho chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhưng đằng sau những lời kêu gọi hợp tác là một tính toán sâu xa hơn: kéo các nước Đông Nam Á vào quỹ đạo kinh tế của Trung Quốc, qua đó giảm dần sự lệ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ và tạo thế đối trọng lâu dài.

Trên thực tế, chiến lược này đã được triển khai từ trước. Trong chuyến công du Đông Nam Á hồi tháng 4 năm 2025, ông Tập Cận Bình đã ghé thăm Việt Nam, Malaysia và Campuchia, ký kết hàng loạt thỏa thuận liên quan đến chuỗi cung ứng, hạ tầng và công nghệ. Những thỏa thuận này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn là bước đi nhằm gắn kết khu vực vào mạng lưới sản xuất do Trung Quốc dẫn dắt.
Tại Hà Nội, trong các cuộc tiếp xúc với lãnh đạo Việt Nam như ông Tô Lâm và ông Phạm Minh Chính, phía Trung Quốc kêu gọi tăng cường hợp tác chuỗi cung ứng và cùng nhau chống lại xu hướng bảo hộ thương mại. Thông điệp này, trên thực tế, là lời nhắn gửi gián tiếp đến các chính sách thuế quan của Hoa Kỳ.
Ở chiều ngược lại, Washington không hề đứng yên. Chính quyền của Tổng thống Trump đã xúc tiến nhiều thỏa thuận thương mại với các quốc gia Đông Nam Á, đồng thời sử dụng thuế quan như một công cụ gây sức ép. Có thời điểm, mức thuế áp lên hàng hóa từ khu vực, trong đó có Việt Nam, tăng rất cao, buộc các quốc gia phải cân nhắc lại chiến lược xuất cảng và liên kết kinh tế của mình.
Tình thế này đẩy Đông Nam Á vào thế tiến thoái lưỡng nan. Một mặt, Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất cảng lớn, mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Mặt khác, Trung Quốc lại là đối tác thương mại hàng đầu và là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng sản xuất.
Việt Nam là một trường hợp tiêu biểu cho thế cân bằng đầy áp lực đó. Trong khi tiếp tục duy trì xuất cảng mạnh sang Hoa Kỳ, Hà Nội đồng thời gia tăng hợp tác với Trung Quốc trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng và sản xuất. Gần đây, vào ngày 25 tháng 3 năm 2026, Việt Nam còn ký kết một thỏa thuận phát triển điện hạt nhân với Nga, cho thấy nỗ lực đa dạng hóa đối tác nhằm tránh lệ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào.
Tuy nhiên, chính sự đa dạng hóa này lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ: khu vực đang bị cuốn vào một cuộc cạnh tranh quyền lực mà không quốc gia nào thực sự làm chủ được cục diện.
Về bản chất, cuộc đối đầu Hoa Kỳ– Trung Quốc đã vượt xa phạm vi thuế quan. Đây là cuộc tranh chấp về chuỗi cung ứng, công nghệ và ảnh hưởng địa chính trị. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng dù Hoa Kỳ tìm cách tách rời khỏi Trung Quốc, chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn gắn chặt với nền kinh tế này, đặc biệt thông qua các nước ASEAN.
Điều đó có nghĩa là ngay cả khi hàng hóa không xuất phát trực tiếp từ Trung Quốc, chúng vẫn mang dấu ấn của nền kinh tế này qua các khâu trung gian. Đông Nam Á vì vậy trở thành một vùng đệm, nơi các dòng thương mại được điều chỉnh lại để thích ứng với căng thẳng và né tránh các rào cản thuế quan.
Sự căng thẳng hiện nay không chỉ nằm ở con số thương mại hàng trăm tỷ đô la, mà ở câu hỏi ai sẽ nắm quyền chi phối tương lai của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trung Quốc đang tìm cách xây dựng một hệ sinh thái kinh tế xoay quanh mình, trong khi Hoa Kỳ cố gắng phá vỡ hệ thống đó bằng các biện pháp thuế quan và liên minh thương mại.
Trong bối cảnh này, Đông Nam Á không còn là khu vực bên lề, mà đã trở thành trung tâm của cuộc chơi. Mỗi quyết định về đầu tư, thương mại hay chính sách đều có thể bị cuốn vào quỹ đạo của một trong hai siêu cường.
Và điều làm tình hình trở nên ngột ngạt chính là không có lối thoát rõ ràng. Nếu nghiêng về Hoa Kỳ, khu vực có thể đánh mất lợi thế chuỗi cung ứng gắn với Trung Quốc. Nếu ngả theo Trung Quốc, nguy cơ bị áp thuế và thu hẹp thị trường tại Hoa Kỳ là điều khó tránh.
Cuộc đối đầu vẫn chưa có hồi kết. Nhưng có một điều đã rõ: Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, đang đứng ngay tâm điểm của cơn bão, nơi mỗi bước đi đều phải cân nhắc từng chi tiết nhỏ, bởi chỉ một sai lầm cũng có thể kéo theo những hệ quả kinh tế và chính trị khó lòng đảo ngược./.
NGƯỜI QUAN SÁT/ tổng hợp



