Việt Nam đang cứu xét việc cho phép xuất cảng đất hiếm, nhưng không phải dưới hình thức quặng thô. Theo dự thảo của Bộ Công Thương, loại khoáng sản chiến lược này chỉ được bán ra ngoại quốc sau khi đã qua công đoạn chế biến sâu thành những sản phẩm có giá trị cao. Chủ trương này mở ra cơ hội phát triển kinh tế, nhưng đồng thời đặt ra bài toán làm chủ kỹ thuật, nâng cao năng lực sản xuất và giảm bớt sự lệ thuộc vào Trung Quốc…
Ngày 11 tháng 10 năm 2026, tin Bộ Công Thương Việt Nam đề nghị đưa đất hiếm vào danh sách 17 loại khoáng sản được phép xuất cảng đã thu hút sự chú ý. Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nguồn tài nguyên đất hiếm đáng kể, trong lúc nhiều nước trên thế giới đang tìm cách giảm sự lệ thuộc vào Trung Quốc. Tuy nhiên, đề nghị này không có nghĩa là Việt Nam sẽ mở cửa cho việc xuất cảng quặng đất hiếm chưa qua chế biến. Theo dự thảo đang được Bộ Tư pháp Việt Nam thẩm định, đất hiếm phải được chế biến sâu thành những sản phẩm cụ thể và đáp ứng các tiêu chuẩn do Bộ Công Thương quy định thì mới đủ điều kiện xuất cảng.
Cụ thể theo hồ sơ dự thảo quyết định của Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công Thương đề nghị lập danh sách 17 loại khoáng sản chiến lược và quan trọng được khai thác trong nước, cho phép xuất cảng với điều kiện phải đạt mức độ chế biến tối thiểu. Danh sách này gồm đất hiếm, thiếc, wolfram, antimon, đồng, bô-xít, titan, liti, sắt, mangan, molybden, niken, coban, cromit, than antraxit, apatit và graphit. Đáng chú ý, vàng không có tên trong danh sách, mặc dù đây là một trong những loại khoáng sản được xếp vào nhóm chiến lược và quan trọng của Việt Nam trong giai đoạn 2025–2030, với tầm nhìn đến năm 2045. Điều đó cho thấy việc một loại khoáng sản được xếp vào hàng chiến lược không có nghĩa đương nhiên là được phép xuất cảng.
Điểm đáng chú ý nhất là quy định riêng dành cho đất hiếm. Khoản 4, Điều 2 của dự thảo quy định sản phẩm đất hiếm chỉ được xuất cảng nếu thuộc danh sách được cho phép và đáp ứng tiêu chuẩn chế biến sâu theo hướng dẫn của Bộ Công Thương. Những sản phẩm được đề nghị đưa vào diện này gồm oxide riêng biệt của từng nguyên tố đất hiếm, kim loại đất hiếm, hợp kim đất hiếm, bột hợp kim đất hiếm và nam châm vĩnh cửu làm từ đất hiếm. Như vậy, thay vì chỉ đào tài nguyên lên rồi bán nguyên liệu cho các công ty ngoại quốc, Việt Nam muốn giữ lại trong nước nhiều công đoạn sản xuất có giá trị kinh tế cao hơn, qua đó gia tăng phần lợi tức thu được từ nguồn tài nguyên của mình.
Đối với những loại khoáng sản còn lại, dự thảo cũng đưa ra những đòi hỏi cụ thể về mức độ chế biến. Thiếc phải được nấu luyện hoặc tinh luyện thành kim loại; wolfram phải trải qua quá trình hóa luyện và tinh sạch để tạo ra amoni paratungstat hoặc oxide wolfram; đồng phải được nấu luyện, tinh luyện thành đồng cathode hoặc đồng tấm. Bô-xít phải qua quá trình chế biến hóa học để sản xuất alumin, trong khi antimon có thể được chế biến thành kim loại hoặc antimon trioxide. Đối với sắt, dự thảo đề cập đến những sản phẩm đã qua công đoạn hoàn nguyên hoặc nấu luyện, thay vì chỉ bán quặng nguyên khai ra ngoại quốc. Những tiêu chuẩn này nhằm xác định mức chế biến tối thiểu mà từng loại khoáng sản phải đạt được trước khi được phép xuất cảng.
Về tiến trình soạn thảo chính sách, ngày 27 tháng 8 năm 2026, Cục Công nghiệp thuộc Bộ Công Thương đã tổ chức cuộc họp của tổ soạn thảo về danh sách và mức độ chế biến đối với những loại khoáng sản được phép xuất cảng. Cuộc họp do ông Trần Việt Hòa, Cục trưởng Cục Công nghiệp, chủ tọa. Tổ soạn thảo được thành lập theo Quyết định số 2075/QĐ-BCT ngày 21 tháng 8 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương, do Thứ trưởng Trương Thanh Hoài làm Tổ trưởng. Sau đó, Bộ Công Thương công bố hồ sơ để lấy ý kiến từ ngày 28 tháng 8 đến ngày 9 tháng 9 năm 2026. Đến tháng 10, dự thảo được chuyển sang Bộ Tư pháp thẩm định. Như vậy, đây vẫn còn là một đề nghị về chính sách, chưa phải quy định sau cùng đã được ban hành và có hiệu lực thi hành.
Một căn bản pháp lý quan trọng khác là Luật số 147/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Địa chất và Khoáng sản, được Quốc hội thông qua ngày 11 tháng 12 năm 2025 và bắt đầu có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Luật này bổ sung quy định xác định đất hiếm là loại khoáng sản chiến lược đặc biệt; các hoạt động điều tra, thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng phải tuân theo những chiến lược và quy hoạch có liên quan. Do đó, việc xây dựng quy định về xuất cảng đất hiếm nằm trong chủ trương tăng cường kiểm soát nguồn tài nguyên được xem là quan trọng đối với nền kinh tế, quốc phòng và an ninh quốc gia.
Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), số liệu năm 2026 ước tính Việt Nam có trữ lượng đất hiếm khoảng 3,5 triệu tấn, đưa nước này vào nhóm quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên đáng kể trên thế giới. Tuy nhiên, có trữ lượng lớn không có nghĩa Việt Nam đương nhiên đủ sức thay thế Trung Quốc trên thị trường quốc tế. Khai thác quặng đất hiếm mới chỉ là bước đầu. Muốn tách riêng từng nguyên tố, tinh luyện nguyên liệu, xử lý chất thải và sản xuất vật liệu phục vụ kỹ nghệ, Việt Nam cần có kỹ thuật chuyên môn, nguồn vốn đầu tư lớn, nhân lực được huấn luyện và thị trường tiêu thụ ổn định.
Đất hiếm được sử dụng trong nhiều ngành kỹ nghệ quan trọng, từ sản xuất nam châm hiệu suất cao, xe chạy điện, tua-bin điện gió cho đến các thiết bị điện tử và một số ứng dụng quốc phòng. Vì vậy, chính sách xuất cảng loại khoáng sản này không chỉ liên quan đến nguồn thu từ tài nguyên mà còn ảnh hưởng đến khả năng xây dựng chuỗi cung ứng kỹ nghệ ngay trong nước. Nếu Việt Nam thu hút được kỹ thuật tiên tiến và nguồn vốn cần thiết để phát triển công nghiệp chế biến sâu, đất hiếm có thể đem lại giá trị kinh tế cao hơn, đồng thời mở đường cho doanh nghiệp trong nước tham gia thị trường kỹ nghệ cao. Trái lại, nếu năng lực chế biến không đáp ứng được những đòi hỏi mới, dù sở hữu nguồn tài nguyên lớn, Việt Nam cũng khó biến lợi thế thiên nhiên thành ưu thế thương mại trong một thời gian ngắn.
Sau cùng, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở số lượng quặng nằm dưới lòng đất, mà còn ở khả năng biến nguồn tài nguyên ấy thành những sản phẩm có giá trị cao, tạo công ăn việc làm và đem lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế.
NGƯỜI QUAN SÁT



