Cuộc thương lượng thương mại giữa Mỹ và Việt Nam đang bước vào một giai đoạn hết sức quan trọng. Những quyết định liên quan đến thuế quan, hàng hóa nhập cảng và việc mở rộng thị trường không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giới doanh nghiệp làm ăn xuất khẩu, mà còn có thể tác động sâu rộng đến sức tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong những tháng còn lại của năm 2026…
Tính đến ngày 22 tháng 7 năm 2026, các cuộc trao đổi giữa Washington và Hà Nội vẫn tiếp tục diễn ra nhằm tháo gỡ những vấn đề còn tồn đọng chung quanh chính sách thuế khóa, việc tiếp cận thị trường, nguồn gốc hàng hóa và chuỗi cung ứng quốc tế. Kết quả của những cuộc thương lượng này đang được giới kinh doanh, các nhà đầu tư và nhiều tổ chức kinh tế quốc tế theo dõi sát sao, bởi Mỹ hiện vẫn là một trong những thị trường xuất cảng quan trọng hàng đầu của Việt Nam.
Trước đó, kể từ năm 2025, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã đưa vấn đề thâm hụt thương mại với nhiều quốc gia trở thành một trong những ưu tiên lớn trong chính sách kinh tế của Washington. Việt Nam cũng nằm trong nhóm các quốc gia chịu sự quan tâm đặc biệt khi Mỹ từng đưa ra cảnh báo về khả năng áp dụng mức thuế đối ứng cao đối với một số mặt hàng nhập cảng từ Việt Nam nhằm thu hẹp khoảng cách thương mại giữa hai nước.
Sau nhiều vòng tiếp xúc và thương lượng, hai bên đồng ý tiếp tục đối thoại để tìm kiếm một giải pháp dung hòa quyền lợi. Mục tiêu chính là tránh để những biện pháp thuế quan quá mạnh gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, làm xáo trộn hệ thống cung ứng và tạo thêm khó khăn cho các doanh nghiệp đang làm ăn giữa hai thị trường.
Trong những vòng làm việc gần đây, Bộ trưởng Công Thương Lê Mạnh Hùng được cho là người đứng đầu phái đoàn thương lượng của phía Việt Nam. Về phía Mỹ, các nhân vật chính tham dự gồm Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer cùng Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick. Nội dung bàn thảo lần này không chỉ giới hạn ở mức thuế nhập cảng, mà còn mở rộng sang nhiều vấn đề khác như những rào cản thương mại, quyền sở hữu trí tuệ, kiểm soát xuất xứ sản phẩm, hợp tác kỹ thuật cao và bảo đảm an toàn cho chuỗi cung ứng.
Một trong những mối quan tâm lớn của Washington là tình trạng hàng hóa từ một quốc gia thứ ba được đưa qua Việt Nam rồi xuất sang Mỹ dưới nhãn hiệu “Made in Vietnam”. Phía Mỹ yêu cầu Việt Nam tăng cường kiểm soát nguồn gốc sản phẩm nhằm bảo đảm sự minh bạch trong thương mại quốc tế và tránh tình trạng lợi dụng các ưu đãi thương mại.

Bên cạnh đó, Mỹ cũng mong muốn Việt Nam gia tăng nhập cảng những mặt hàng có thế mạnh của Mỹ như máy móc công nghiệp, thiết bị kỹ thuật cao, năng lượng, nông sản và nguyên liệu sản xuất. Đây được xem là một trong những giải pháp nhằm giảm bớt sự mất cân bằng trong cán cân thương mại giữa hai nước.
Về phần mình, Việt Nam cho biết sẵn sàng mở rộng hợp tác kinh tế, gia tăng việc mua hàng hóa từ Mỹ và tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư. Tuy nhiên, Hà Nội cũng mong muốn Washington duy trì một chính sách thuế quan ổn định, rõ ràng và có khả năng dự đoán để giới doanh nghiệp có thể yên tâm hoạch định kế hoạch sản xuất lâu dài.
Áp lực đối với Việt Nam càng gia tăng khi chính quyền Mỹ tiếp tục xem xét những biện pháp thuế mới đối với nhiều đối tác thương mại trên thế giới. Theo Reuters ngày 21 tháng 7, Tòa Bạch Ốc đang chuẩn bị một khuôn khổ thuế quan mới đối với hàng chục quốc gia sau khi một số biện pháp trước đây gặp phải những trở ngại về mặt pháp lý. Điều này khiến những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào thị trường Mỹ, trong đó có Việt Nam, phải theo dõi từng diễn biến để kịp thời điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
Các chuyên gia kinh tế nhận định, Mỹ hiện vẫn là thị trường xuất cảng lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt trong những ngành nghề như điện tử, may mặc, giày dép, đồ gỗ và thủy sản. Vì vậy, bất kỳ sự thay đổi nào về thuế nhập cảng hoặc quy định về nguồn gốc hàng hóa cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đơn đặt hàng, dòng vốn đầu tư và công ăn việc làm của hàng triệu lao động.
Ngược lại, nếu hai bên đạt được một thỏa thuận ổn định hơn, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm điều kiện mở rộng sản xuất, thu hút đầu tư và củng cố vị trí trong mạng lưới cung ứng toàn cầu.
Điều đáng chú ý là cuộc thương lượng lần này không chỉ là câu chuyện về thuế suất. Đây còn là một phép thử lớn đối với khả năng thích ứng của nền kinh tế Việt Nam trước sự thay đổi sâu rộng của thương mại quốc tế. Trong lúc sự cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn ngày càng gay gắt, những yêu cầu về tính minh bạch của hàng hóa, tiêu chuẩn lao động, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và an toàn chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện gần như bắt buộc để một quốc gia có thể đứng vững tại các thị trường phát triển.
Nhìn rộng hơn, giới doanh nghiệp Việt Nam có thể kỳ vọng vào một kết quả thuận lợi từ các cuộc thương lượng hiện nay, nhưng cũng cần chuẩn bị cho một môi trường kinh doanh ngày càng khó khăn hơn. Lợi thế về nhân công giá rẻ hay vị trí địa lý thuận lợi sẽ không còn đủ sức cạnh tranh nếu sản phẩm không đáp ứng được những tiêu chuẩn mới của thế giới.
Cuộc thương lượng thương mại Mỹ – Việt vì vậy không chỉ quyết định mức thuế đối với một số mặt hàng xuất cảng, mà còn phản ánh khả năng cải tổ, sức cạnh tranh và mức độ hội nhập của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
NGƯỜI QUAN SÁT



