Một đường dây sản xuất bột ngọt, hạt nêm giả với quy mô lớn vừa bị Công an Sài Gòn triệt phá, kịp thời ngăn chặn nguy cơ hàng tấn nguyên liệu không rõ nguồn gốc đi vào thị trường và xuất hiện trong những bữa ăn hằng ngày của người dân. Vụ việc một lần nữa làm dấy lên mối lo ngại về nạn hàng giả đang ngày càng tinh vi, cũng như những lỗ hổng trong công tác kiểm soát thị trường và bảo vệ người tiêu dùng…
Ngày 17/7/2026, thông tin từ cơ quan điều tra cho biết Công an Sài Gòn (Việt Nam) đã khởi tố vụ án, bắt tạm giam 5 người có liên quan đến đường dây sản xuất, mua bán bột ngọt, hạt nêm và bột giặt giả với số lượng lớn. Nếu không được phát hiện kịp thời, hơn một tấn nguyên liệu phụ gia thực phẩm không rõ xuất xứ có thể đã được đưa ra thị trường, len lỏi vào hàng chục nghìn bữa cơm của các gia đình.
Theo kết quả điều tra ban đầu, Nguyễn Văn Đại, sinh năm 1987, được xác định là người đứng đầu đường dây này. Đại đã thu mua bột ngọt, hạt nêm cùng nhiều loại nguyên liệu trôi nổi, không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc, sau đó cho in bao bì, nhãn hiệu giả của những thương hiệu quen thuộc để đóng gói và đưa ra tiêu thụ.
Để che giấu hoạt động làm ăn bất hợp pháp, nhóm người này tổ chức một quy trình tương đối khép kín, từ khâu tìm mua nguyên liệu, sang chiết, đóng gói, vận chuyển cho đến phân phối ra thị trường. Những sản phẩm giả sau đó được đưa đến các cửa hàng bán lẻ, khiến người tiêu dùng rất khó nhận biết bằng mắt thường.
Cơ quan điều tra xác định kho hàng chính của đường dây được đặt tại xã Vĩnh Lộc (Sài Gòn) , do Phạm Thị Phương, sinh năm 1978, quản lý. Đáng chú ý, nhiều thành viên trong gia đình Phương cũng tham gia vào hoạt động này. Chồng là Chu Văn Thanh, con trai Chu Văn Hữu và con rể Đậu Đức Minh được cho là đảm nhận các công việc như vận hành máy đóng gói, vận chuyển hàng hóa và giao sản phẩm đến hơn 12 cửa hàng tạp hóa tại Sài Gòn cùng tỉnh Tây Ninh.
Các đối tượng chủ yếu trao đổi công việc qua điện thoại và ứng dụng Zalo, đồng thời thường xuyên thay đổi địa điểm giao nhận nhằm tránh sự theo dõi của cơ quan chức năng.
Sau nhiều tháng điều tra, vào cuối tháng 4/2026, lực lượng chức năng đã đồng loạt khám xét nhiều địa điểm liên quan đến đường dây này. Tang vật thu giữ gồm gần 150 kg bột ngọt giả mang nhãn hiệu nổi tiếng, hơn 52 kg hạt nêm giả đã hoàn thành đóng gói, gần 548 kg bột giặt giả, hơn 160 kg nguyên liệu chưa qua đóng gói cùng nhiều loại bao bì, tem nhãn giả, máy ép nhiệt và các phương tiện phục vụ việc sản xuất.
Điều đáng lo ngại hơn là các đối tượng khai nhận đã mua hơn 1,1 tấn nguyên liệu bột ngọt và khoảng 300 kg nguyên liệu hạt nêm không rõ nguồn gốc để tiếp tục sản xuất hàng giả trước khi bị bắt giữ.

Theo đánh giá của Công an Sài Gòn, nếu vụ án không được phát hiện đúng lúc, số lượng lớn phụ gia thực phẩm giả này có thể đã được tung ra thị trường và đi vào hàng chục nghìn bữa ăn của người dân. Mối nguy hiểm không chỉ nằm ở việc người tiêu dùng bỏ tiền mua phải sản phẩm giả, mà còn ở chỗ những nguyên liệu này chưa từng được kiểm nghiệm về chất lượng và mức độ an toàn.
Không ai có thể biết rõ chúng được sản xuất từ nguồn nào, được bảo quản ra sao, có chứa những thành phần gì hoặc có ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe người sử dụng hay không. Đây chính là điều khiến các vụ làm giả thực phẩm trở nên đặc biệt nguy hiểm, bởi hậu quả không chỉ là thiệt hại về tiền bạc mà còn liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Vụ án lần này cũng khiến nhiều người đặt ra câu hỏi: Vì sao tại Việt Nam, tình trạng hàng giả lại xuất hiện ở quá nhiều lĩnh vực trong đời sống? Từ thuốc men, sữa, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, nhiên liệu, phân bón cho đến các loại thực phẩm quen thuộc như nước mắm, cà phê, gạo và nay là bột ngọt, hạt nêm.
Điểm chung trong nhiều vụ việc là các đối tượng thường đánh vào tâm lý ham giá rẻ của người mua, lợi dụng việc người tiêu dùng khó phân biệt thật giả bằng mắt thường, đồng thời khai thác những sơ hở trong quá trình kiểm tra và quản lý thị trường để kiếm lợi bất chính.
Một vấn đề khác cũng cần được làm rõ là trách nhiệm của hệ thống phân phối. Một lượng hàng giả lớn như vậy khó có thể lưu thông nếu không có những nơi tiêu thụ sẵn sàng nhập hàng hoặc thiếu sự kiểm tra về nguồn gốc sản phẩm. Vì vậy, ngoài việc xử lý những người trực tiếp sản xuất, cơ quan hữu trách cũng cần tiếp tục làm rõ vai trò của các cửa hàng đã tiếp nhận và bán những sản phẩm này ra thị trường.
Từ vụ việc trên có thể thấy, cuộc chiến chống hàng giả không chỉ là trách nhiệm riêng của cơ quan công quyền mà còn cần sự tham gia của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Khi lợi nhuận từ việc làm giả còn quá lớn, trong khi sự kiểm soát chưa đủ mạnh, những đường dây tương tự vẫn có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
Muốn bảo vệ những bữa cơm gia đình, cần có một hệ thống kiểm soát chặt chẽ hơn từ khâu sản xuất, phân phối cho đến tiêu thụ. Việc truy xuất nguồn gốc hàng hóa phải được thực hiện nghiêm túc, công tác kiểm tra cần thường xuyên hơn, đồng thời người tiêu dùng cũng phải nâng cao sự cảnh giác khi lựa chọn sản phẩm.
Bởi sau cùng, hàng giả không chỉ là câu chuyện gian lận thương mại, mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến sức khỏe, niềm tin xã hội và sự an toàn trong từng bữa ăn hằng ngày của mỗi gia đình.
NGƯỜI QUAN SÁT



